body double
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who substitutes for an actor in scenes that require nudity or physical risk.
Vietnamese Meaning
Người đóng thế cho diễn viên trong các cảnh quay đòi hỏi khỏa thân hoặc có rủi ro về thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actress used a body double for the nude scene."
"Nữ diễn viên đã sử dụng người đóng thế cho cảnh khỏa thân."
-
"She hired a body double because she was uncomfortable filming the intimate scenes."
"Cô ấy đã thuê một người đóng thế vì cô ấy cảm thấy không thoải mái khi quay những cảnh thân mật."
-
"The body double was carefully chosen to resemble the actress as closely as possible."
"Người đóng thế được lựa chọn cẩn thận để giống với nữ diễn viên càng nhiều càng tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | double | người đóng thế, bản sao, người giống hệt |
| Verb | to double for someone | đóng thế cho ai đó |
| Noun | stunt double | diễn viên đóng thế cảnh nguy hiểm |
| Noun | look-alike | người có ngoại hình giống hệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'body double' được sử dụng khi một diễn viên cần người đóng thế để thực hiện các cảnh quay mà họ không muốn hoặc không thể thực hiện. Điều này thường liên quan đến các cảnh khỏa thân (nudity) hoặc các pha nguy hiểm (stunts) có thể gây ra chấn thương. Khác với 'stunt double' (người đóng thế các pha hành động), 'body double' tập trung vào việc thay thế hình thể (body) của diễn viên, trong khi 'stunt double' tập trung vào kỹ năng và khả năng thực hiện các pha nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a body double (sử dụng người đóng thế)
-
hire a body double (thuê người đóng thế)
-
employ a body double (tuyển dụng/dùng một người đóng thế)
-
act as a body double (đóng vai người đóng thế)
-
a convincing body double (một người đóng thế rất giống thật)
-
a perfect body double (một người đóng thế hoàn hảo)
-
a political body double (người đóng thế cho chính trị gia)
Idioms
-
to be someone's body double
Trông giống hệt ai đó (thường dùng như một cách nói phóng đại).
"You look so much like your brother, you could be his body double!"
(Bạn trông giống anh trai bạn đến nỗi có thể làm người đóng thế cho anh ấy luôn đấy!)
-
the old body double switch
Màn kịch tráo người (một tình tiết quen thuộc trong phim ảnh hoặc truyện kể, nơi một nhân vật được thay thế bằng người đóng thế để đánh lừa người khác).
"The spy escaped prison by pulling the old body double switch, leaving a decoy in his cell."
(Tên điệp viên đã vượt ngục bằng màn kịch tráo người cũ rích, để lại một kẻ thế thân trong phòng giam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body double
nounNgười đóng thế cho diễn viên trong các cảnh quay đòi hỏi khỏa thân hoặc có rủi ro về thể chất.
"The actress used a body double for the nude scene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body double".
