look-alike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who closely resembles another person, especially a celebrity.
Vietnamese Meaning
Một người có ngoại hình rất giống người khác, đặc biệt là một người nổi tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They hired a Marilyn Monroe look-alike for the party."
"Họ thuê một người đóng giả Marilyn Monroe cho bữa tiệc."
-
"That guy is a look-alike for Brad Pitt."
"Anh chàng đó trông rất giống Brad Pitt."
-
"The company used a look-alike in their advertising campaign."
"Công ty đã sử dụng một người đóng giả trong chiến dịch quảng cáo của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'look-alike' thường được sử dụng để chỉ những người có vẻ ngoài giống một người nổi tiếng đến mức có thể gây nhầm lẫn. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về ngoại hình hơn là tính cách hay tài năng. So sánh với 'doppelganger' (song trùng) mang ý nghĩa huyền bí và thường ám chỉ sự trùng hợp kỳ lạ, còn 'look-alike' mang tính chất thực tế và thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc thương mại (ví dụ, thuê người đóng giả người nổi tiếng).
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ 'look-alike' để chỉ người mà 'look-alike' giống. Ví dụ: a look-alike of Elvis Presley.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect look-alike (người/vật giống y hệt)
-
convincing look-alike (người/vật giống đến mức khó tin)
-
Elvis look-alike (người trông giống Elvis)
-
celebrity look-alike (người trông giống người nổi tiếng)
Idioms
-
not a look-alike
không hề giống, không có điểm chung nào
"Although they are twins, they are not look-alikes."
(Mặc dù họ là sinh đôi, nhưng họ không hề giống nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look-alike
nounMột người có ngoại hình rất giống người khác, đặc biệt là một người nổi tiếng.
"They hired a Marilyn Monroe look-alike for the party."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That actor is a look-alike of George Clooney. |
Diễn viên đó là một người giống hệt George Clooney. |
| Phủ định | This wax figure is not a convincing look-alike of the president. |
Bức tượng sáp này không phải là một bản sao giống tổng thống một cách thuyết phục. |
| Nghi vấn | Is he really a look-alike, or just someone with a similar haircut? |
Anh ấy thực sự là một người giống, hay chỉ là ai đó có kiểu tóc tương tự? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity hired a look-alike to avoid the paparazzi. |
Người nổi tiếng đã thuê một người giống mình để tránh sự chú ý của giới săn ảnh. |
| Phủ định | She is not a look-alike of the actress, though many people think so. |
Cô ấy không phải là một người giống nữ diễn viên, mặc dù nhiều người nghĩ vậy. |
| Nghi vấn | Is that really Tom Cruise, or is it just a look-alike? |
Đó có thực sự là Tom Cruise, hay chỉ là một người giống anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look-alike".
