(Top Banner Ad)
look-alike
B2
noun B2 Giải trí, Ngôn ngữ học

look-alike

UK: /ˈlʊk.əˌlaɪk/ • US: /ˈlʊk.əˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người giống hệt người đóng giả (người nổi tiếng) bản sao (của người nổi tiếng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who closely resembles another person, especially a celebrity.

Vietnamese Meaning

Một người có ngoại hình rất giống người khác, đặc biệt là một người nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They hired a Marilyn Monroe look-alike for the party."

    "Họ thuê một người đóng giả Marilyn Monroe cho bữa tiệc."

  • "That guy is a look-alike for Brad Pitt."

    "Anh chàng đó trông rất giống Brad Pitt."

  • "The company used a look-alike in their advertising campaign."

    "Công ty đã sử dụng một người đóng giả trong chiến dịch quảng cáo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Adjective alike giống nhau
Noun look vẻ ngoài, cái nhìn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Ngôn ngữ học

Câu chuyện về 'look-alike'

Từ 'look-alike' khá đơn giản: nó kết hợp động từ 'look' (nhìn) và tính từ 'alike' (giống nhau). Ý tưởng là chỉ một người hoặc vật trông rất giống người hoặc vật khác. Sự kết hợp này xuất hiện khá tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại để mô tả những sự tương đồng về ngoại hình.

Usage Note

Từ 'look-alike' thường được sử dụng để chỉ những người có vẻ ngoài giống một người nổi tiếng đến mức có thể gây nhầm lẫn. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về ngoại hình hơn là tính cách hay tài năng. So sánh với 'doppelganger' (song trùng) mang ý nghĩa huyền bí và thường ám chỉ sự trùng hợp kỳ lạ, còn 'look-alike' mang tính chất thực tế và thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc thương mại (ví dụ, thuê người đóng giả người nổi tiếng).

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ 'look-alike' để chỉ người mà 'look-alike' giống. Ví dụ: a look-alike of Elvis Presley.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + look-alike
  • perfect look-alike
    (người/vật giống y hệt)
  • convincing look-alike
    (người/vật giống đến mức khó tin)
Noun + look-alike
  • Elvis look-alike
    (người trông giống Elvis)
  • celebrity look-alike
    (người trông giống người nổi tiếng)

Idioms

  • not a look-alike

    không hề giống, không có điểm chung nào

    "Although they are twins, they are not look-alikes."

    (Mặc dù họ là sinh đôi, nhưng họ không hề giống nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look-alike

noun
Lật mặt

Một người có ngoại hình rất giống người khác, đặc biệt là một người nổi tiếng.

"They hired a Marilyn Monroe look-alike for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That actor is a look-alike of George Clooney.
Diễn viên đó là một người giống hệt George Clooney.
Phủ định
This wax figure is not a convincing look-alike of the president.
Bức tượng sáp này không phải là một bản sao giống tổng thống một cách thuyết phục.
Nghi vấn
Is he really a look-alike, or just someone with a similar haircut?
Anh ấy thực sự là một người giống, hay chỉ là ai đó có kiểu tóc tương tự?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity hired a look-alike to avoid the paparazzi.
Người nổi tiếng đã thuê một người giống mình để tránh sự chú ý của giới săn ảnh.
Phủ định
She is not a look-alike of the actress, though many people think so.
Cô ấy không phải là một người giống nữ diễn viên, mặc dù nhiều người nghĩ vậy.
Nghi vấn
Is that really Tom Cruise, or is it just a look-alike?
Đó có thực sự là Tom Cruise, hay chỉ là một người giống anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look-alike".

Cuộc thi Look-alike

Các cuộc thi look-alike rất phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là các cuộc thi tìm người giống Elvis Presley, Marilyn Monroe, v.v. Những cuộc thi này thường được tổ chức để giải trí và tôn vinh những người nổi tiếng.