bogged down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become so involved in something difficult or complicated that you cannot do anything else.
Vietnamese Meaning
Bị sa lầy, bị lún sâu vào một việc gì đó khó khăn, phức tạp đến mức không thể làm được việc gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace talks have bogged down."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đã bị sa lầy."
-
"I'm bogged down with paperwork."
"Tôi đang bị sa lầy trong đống giấy tờ."
-
"Don't get bogged down in details."
"Đừng sa lầy vào các chi tiết vụn vặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà ai đó hoặc một dự án bị chậm trễ hoặc ngừng trệ do gặp phải quá nhiều chi tiết hoặc vấn đề khó khăn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và khó khăn trong việc tiến lên.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ việc bị lún sâu vào một quy trình, công việc, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The project got bogged down in bureaucracy.' Khi dùng 'with', nó thường ám chỉ việc bị lún sâu bởi một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'We got bogged down with technical problems.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
get bogged down (bị sa lầy, bị mắc kẹt)
-
become bogged down (trở nên bế tắc, trở nên đình trệ)
-
in detail/the details (bị sa lầy vào chi tiết vụn vặt)
-
in paperwork (bị chôn vùi trong đống giấy tờ)
-
with administrative tasks (bị níu chân bởi các công việc hành chính)
-
in bureaucracy (bị mắc kẹt trong thủ tục hành chính rườm rà)
-
in debate (bị sa lầy vào các cuộc tranh cãi)
-
completely bogged down (hoàn toàn bế tắc)
-
hopelessly bogged down (sa lầy một cách vô vọng)
-
increasingly bogged down (ngày càng trở nên đình trệ)
Idioms
-
get bogged down in the details/minutiae
Sa vào những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt mà quên đi mục tiêu chính hoặc bức tranh toàn cảnh.
"The team got bogged down in the details of the font color and forgot to finish the main presentation."
(Cả đội đã bị sa vào chi tiết màu chữ mà quên hoàn thành bài thuyết trình chính.)
-
bogged down by/with responsibility
Cảm thấy bị gánh nặng, bị níu chân bởi quá nhiều trách nhiệm.
"As a new parent, he often feels bogged down with responsibilities and has no time for himself."
(Lần đầu làm cha, anh ấy thường cảm thấy bị gánh nặng bởi trách nhiệm và không có thời gian cho bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bogged down
Verb (phrasal verb)Bị sa lầy, bị lún sâu vào một việc gì đó khó khăn, phức tạp đến mức không thể làm được việc gì khác.
"The peace talks have bogged down."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's project got bogged down by the client's constant revisions. |
Dự án của nhóm bị sa lầy vì những sửa đổi liên tục của khách hàng. |
| Phủ định | The company's new strategy didn't bog down their progress; it actually accelerated it. |
Chiến lược mới của công ty đã không làm chậm tiến độ của họ; nó thực sự đã thúc đẩy nó. |
| Nghi vấn | Did Sarah's car get bogged down in the mud after the heavy rain? |
Xe của Sarah có bị sa lầy trong bùn sau trận mưa lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bogged down".
