(Top Banner Ad)
bon voyage
B1
cụm từ B1 Giao tiếp, Du lịch

bon voyage

UK: /ˌbɒn vɔɪˈɑːʒ/ • US: /ˌbɑːn vɔɪˈɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chúc thượng lộ bình an chúc một chuyến đi tốt đẹp chúc đi may về lành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of good wishes to someone about to go on a journey.

Vietnamese Meaning

Một lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó sắp lên đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We all shouted "Bon voyage!" as the ship sailed away."

    "Tất cả chúng tôi đều hô vang "Chúc thượng lộ bình an!" khi con tàu nhổ neo."

  • ""Bon voyage! I hope you have a wonderful time in Italy," she said."

    ""Chúc thượng lộ bình an! Tôi hy vọng bạn có một thời gian tuyệt vời ở Ý," cô ấy nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voyage chuyến đi xa, hành trình (thường bằng đường biển hoặc trong không gian)
Noun voyager người đi xa, nhà du hành, người tham gia một hành trình dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bonus + viāticum
Old French
bon + veiage
Modern French
bon voyage
English
bon voyage

Lời Chúc Cho Những Chuyến Đi Dài

"Bon voyage" là một cụm từ được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là "chuyến đi tốt lành". Cụm từ này trở nên phổ biến trong thời đại của những chuyến hải trình dài ngày bằng tàu thủy. Khi đó, các cuộc hành trình thường kéo dài, đầy bất trắc và nguy hiểm. Vì vậy, lời chúc "bon voyage" không chỉ là một lời chào tạm biệt đơn thuần mà còn là một lời cầu chúc chân thành cho sự an toàn và may mắn của người ra đi.

Usage Note

Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để chúc ai đó có một chuyến đi vui vẻ và an toàn. Nó thường được dùng trước khi ai đó bắt đầu một hành trình dài hoặc quan trọng, chẳng hạn như một chuyến du lịch nước ngoài, một chuyến công tác dài ngày, hoặc thậm chí là một cuộc di cư. Không giống như 'goodbye' hoặc 'farewell' chỉ đơn giản là một lời tạm biệt, 'bon voyage' mang ý nghĩa chúc phúc và hy vọng về một trải nghiệm tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bon voyage
  • wish someone bon voyage
    (Chúc ai đó thượng lộ bình an.)
  • say bon voyage
    (Nói lời chúc chuyến đi tốt đẹp.)
  • bid someone bon voyage
    (Chào tạm biệt và chúc ai đó một chuyến đi may mắn.)
Noun + bon voyage
  • a bon voyage party
    (một bữa tiệc chia tay (trước chuyến đi xa).)
  • a bon voyage gift
    (một món quà chia tay, quà tiễn đưa.)
  • a bon voyage message
    (một lời nhắn chúc thượng lộ bình an.)

Idioms

  • Bon voyage!

    Chúc thượng lộ bình an! / Chúc một chuyến đi tốt đẹp!

    "We went to the airport to see our friends off and wish them bon voyage."

    (Chúng tôi đã ra sân bay để tiễn bạn bè và chúc họ một chuyến đi tốt đẹp.)

  • To give someone a bon voyage party

    Tổ chức một bữa tiệc chia tay cho ai đó sắp đi xa.

    "Her colleagues gave her a wonderful bon voyage party before she relocated to the London office."

    (Các đồng nghiệp đã tổ chức cho cô ấy một bữa tiệc chia tay tuyệt vời trước khi cô chuyển đến văn phòng ở London.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bon voyage

cụm từ
Lật mặt

Một lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó sắp lên đường.

"We all shouted "Bon voyage!" as the ship sailed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bon voyage".

Tiệc Chia Tay (Bon Voyage Party)

Trong văn hóa phương Tây, việc tổ chức một "bon voyage party" cho người sắp bắt đầu một hành trình dài (như chuyển nhà ra nước ngoài, đi du lịch dài hạn, hoặc nhập ngũ) là rất phổ biến. Đây là dịp để bạn bè và gia đình tụ họp, nói lời tạm biệt và gửi những lời chúc tốt đẹp nhất đến người sắp ra đi.

Nghĩa Bóng: Khởi Đầu Mới

Ngoài việc dùng cho các chuyến đi, "bon voyage" đôi khi cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chúc ai đó may mắn khi họ bắt đầu một chương mới trong cuộc đời, chẳng hạn như nghỉ hưu hoặc bắt đầu một sự nghiệp mới. Cách dùng này mang sắc thái trang trọng, ấm áp và chân thành.