bon voyage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of good wishes to someone about to go on a journey.
Vietnamese Meaning
Một lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó sắp lên đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We all shouted "Bon voyage!" as the ship sailed away."
"Tất cả chúng tôi đều hô vang "Chúc thượng lộ bình an!" khi con tàu nhổ neo."
-
""Bon voyage! I hope you have a wonderful time in Italy," she said."
""Chúc thượng lộ bình an! Tôi hy vọng bạn có một thời gian tuyệt vời ở Ý," cô ấy nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để chúc ai đó có một chuyến đi vui vẻ và an toàn. Nó thường được dùng trước khi ai đó bắt đầu một hành trình dài hoặc quan trọng, chẳng hạn như một chuyến du lịch nước ngoài, một chuyến công tác dài ngày, hoặc thậm chí là một cuộc di cư. Không giống như 'goodbye' hoặc 'farewell' chỉ đơn giản là một lời tạm biệt, 'bon voyage' mang ý nghĩa chúc phúc và hy vọng về một trải nghiệm tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wish someone bon voyage (Chúc ai đó thượng lộ bình an.)
-
say bon voyage (Nói lời chúc chuyến đi tốt đẹp.)
-
bid someone bon voyage (Chào tạm biệt và chúc ai đó một chuyến đi may mắn.)
-
a bon voyage party (một bữa tiệc chia tay (trước chuyến đi xa).)
-
a bon voyage gift (một món quà chia tay, quà tiễn đưa.)
-
a bon voyage message (một lời nhắn chúc thượng lộ bình an.)
Idioms
-
Bon voyage!
Chúc thượng lộ bình an! / Chúc một chuyến đi tốt đẹp!
"We went to the airport to see our friends off and wish them bon voyage."
(Chúng tôi đã ra sân bay để tiễn bạn bè và chúc họ một chuyến đi tốt đẹp.)
-
To give someone a bon voyage party
Tổ chức một bữa tiệc chia tay cho ai đó sắp đi xa.
"Her colleagues gave her a wonderful bon voyage party before she relocated to the London office."
(Các đồng nghiệp đã tổ chức cho cô ấy một bữa tiệc chia tay tuyệt vời trước khi cô chuyển đến văn phòng ở London.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bon voyage
cụm từMột lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó sắp lên đường.
"We all shouted "Bon voyage!" as the ship sailed away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bon voyage".
