safe travels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được sử dụng để chúc ai đó có một hành trình không gặp tai nạn hay vấn đề gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard you're going to Europe next week. Safe travels!"
"Tôi nghe nói bạn sẽ đi châu Âu vào tuần tới. Chúc thượng lộ bình an!"
-
""I'm heading to the airport now." "Okay, safe travels!""
""Tôi đang đến sân bay đây." "Được rồi, đi thượng lộ bình an!""
-
"Before you leave, I just wanted to wish you safe travels."
"Trước khi bạn đi, tôi chỉ muốn chúc bạn thượng lộ bình an."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | safe | an toàn, không nguy hiểm |
| N | safety | sự an toàn, tính an toàn |
| Adv | safely | một cách an toàn, cẩn thận |
| Adj | unsafe | không an toàn, nguy hiểm |
| V | travel | đi lại, du lịch |
| N | travel | chuyến đi, sự đi lại |
| N | traveler | khách du lịch, người đi đường |
| N | travelogue | ký sự du lịch, phim/sách về chuyến đi |
| Adj | traveling | đang đi du lịch, di chuyển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một lời chúc lịch sự và phổ biến, thường được nói khi ai đó chuẩn bị đi du lịch hoặc công tác, bất kể phương tiện di chuyển. Nó mang ý nghĩa cầu chúc cho sự an toàn và suôn sẻ trong suốt chuyến đi. Khác với 'goodbye' (tạm biệt) đơn thuần, 'safe travels' chứa đựng một mong muốn cụ thể về sự an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wish you I wish you safe travels. (Tôi chúc bạn thượng lộ bình an.)
-
hope you have I hope you have safe travels. (Tôi hy vọng bạn có một chuyến đi an toàn.)
-
send our best wishes for We send our best wishes for safe travels. (Chúng tôi gửi lời chúc tốt đẹp nhất cho chuyến đi bình an của bạn.)
-
Wishing you Wishing you safe travels! (Chúc bạn thượng lộ bình an!)
-
Bon voyage and Bon voyage and safe travels! (Chúc thượng lộ bình an và một chuyến đi tốt đẹp!)
Idioms
-
Safe travels.
Chúc thượng lộ bình an. (Một lời chúc ngắn gọn cho chuyến đi an toàn.)
"Goodbye, see you next month! Safe travels."
(Tạm biệt, hẹn gặp lại tháng tới nhé! Chúc thượng lộ bình an.)
-
Wishing you safe travels!
Chúc bạn một chuyến đi an toàn và bình an! (Lời chúc đầy đủ và chân thành hơn.)
"Thank you for visiting! Wishing you safe travels back home."
(Cảm ơn đã ghé thăm! Chúc bạn chuyến đi về nhà bình an.)
-
Have safe travels.
Chúc bạn có một chuyến đi an toàn. (Một cách nói khác để chúc chuyến đi bình an.)
"I heard you're going to Japan. Have safe travels!"
(Nghe nói bạn sắp đi Nhật. Chúc bạn có một chuyến đi an toàn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe travels
Lời chúcMột cụm từ được sử dụng để chúc ai đó có một hành trình không gặp tai nạn hay vấn đề gì.
"I heard you're going to Europe next week. Safe travels!"
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That you wish them safe travels is very thoughtful. |
Việc bạn chúc họ thượng lộ bình an rất chu đáo. |
| Phủ định | Whether they had safe travels wasn't my primary concern. |
Việc họ có một chuyến đi an toàn không phải là mối quan tâm chính của tôi. |
| Nghi vấn | Do you know if they consider it safe to travel alone at night? |
Bạn có biết liệu họ có cho rằng việc đi du lịch một mình vào ban đêm có an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe travels".
