(Top Banner Ad)
safe travels
A2
Lời chúc A2 Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

safe travels

UK: /ˈseɪf ˈtrævəlz/ • US: /ˈseɪf ˈtrævəlz/

Nghĩa tiếng Việt

thượng lộ bình an chúc một chuyến đi tốt đẹp chúc bạn đi đường may mắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to wish someone a journey without any accidents or problems.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng để chúc ai đó có một hành trình không gặp tai nạn hay vấn đề gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard you're going to Europe next week. Safe travels!"

    "Tôi nghe nói bạn sẽ đi châu Âu vào tuần tới. Chúc thượng lộ bình an!"

  • ""I'm heading to the airport now." "Okay, safe travels!""

    ""Tôi đang đến sân bay đây." "Được rồi, đi thượng lộ bình an!""

  • "Before you leave, I just wanted to wish you safe travels."

    "Trước khi bạn đi, tôi chỉ muốn chúc bạn thượng lộ bình an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj safe an toàn, không nguy hiểm
N safety sự an toàn, tính an toàn
Adv safely một cách an toàn, cẩn thận
Adj unsafe không an toàn, nguy hiểm
V travel đi lại, du lịch
N travel chuyến đi, sự đi lại
N traveler khách du lịch, người đi đường
N travelogue ký sự du lịch, phim/sách về chuyến đi
Adj traveling đang đi du lịch, di chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf/safe
Modern English
safe
Old French
travail
Middle English
travailen
Modern English
travel

Nguồn gốc của 'Safe'

Từ 'safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', mang nghĩa 'không bị thương' hoặc 'khỏe mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'sauf' và tiếng Anh Trung cổ, nó đã phát triển thành 'safe' như ngày nay, luôn mang ý nghĩa về sự bảo vệ và không nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Travels'

Từ 'travel' (đi lại, du lịch) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'travail', ban đầu có nghĩa là 'lao động', 'công việc vất vả' hay 'khổ sở'. Dần dần, nghĩa này mở rộng ra thành 'thực hiện một chuyến đi', ám chỉ sự vất vả của hành trình thời xưa. Ngày nay, 'travel' chỉ đơn thuần là di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Ý nghĩa lời chúc 'Safe Travels'

'Safe travels' không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp, mà là một cụm từ ghép được sử dụng rộng rãi như một lời chúc. Nó kết hợp ý nghĩa 'an toàn' và 'chuyến đi', tạo thành lời chúc 'chuyến đi bình an'. Đây là một cách ngắn gọn và chân thành để bày tỏ sự quan tâm đến người sắp đi xa, mong họ không gặp bất trắc trên đường.

Usage Note

Đây là một lời chúc lịch sự và phổ biến, thường được nói khi ai đó chuẩn bị đi du lịch hoặc công tác, bất kể phương tiện di chuyển. Nó mang ý nghĩa cầu chúc cho sự an toàn và suôn sẻ trong suốt chuyến đi. Khác với 'goodbye' (tạm biệt) đơn thuần, 'safe travels' chứa đựng một mong muốn cụ thể về sự an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + safe travels
  • wish you I wish you safe travels.
    (Tôi chúc bạn thượng lộ bình an.)
  • hope you have I hope you have safe travels.
    (Tôi hy vọng bạn có một chuyến đi an toàn.)
  • send our best wishes for We send our best wishes for safe travels.
    (Chúng tôi gửi lời chúc tốt đẹp nhất cho chuyến đi bình an của bạn.)
Cụm từ lời chúc + safe travels
  • Wishing you Wishing you safe travels!
    (Chúc bạn thượng lộ bình an!)
  • Bon voyage and Bon voyage and safe travels!
    (Chúc thượng lộ bình an và một chuyến đi tốt đẹp!)

Idioms

  • Safe travels.

    Chúc thượng lộ bình an. (Một lời chúc ngắn gọn cho chuyến đi an toàn.)

    "Goodbye, see you next month! Safe travels."

    (Tạm biệt, hẹn gặp lại tháng tới nhé! Chúc thượng lộ bình an.)

  • Wishing you safe travels!

    Chúc bạn một chuyến đi an toàn và bình an! (Lời chúc đầy đủ và chân thành hơn.)

    "Thank you for visiting! Wishing you safe travels back home."

    (Cảm ơn đã ghé thăm! Chúc bạn chuyến đi về nhà bình an.)

  • Have safe travels.

    Chúc bạn có một chuyến đi an toàn. (Một cách nói khác để chúc chuyến đi bình an.)

    "I heard you're going to Japan. Have safe travels!"

    (Nghe nói bạn sắp đi Nhật. Chúc bạn có một chuyến đi an toàn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe travels

Lời chúc
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng để chúc ai đó có một hành trình không gặp tai nạn hay vấn đề gì.

"I heard you're going to Europe next week. Safe travels!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That you wish them safe travels is very thoughtful.
Việc bạn chúc họ thượng lộ bình an rất chu đáo.
Phủ định
Whether they had safe travels wasn't my primary concern.
Việc họ có một chuyến đi an toàn không phải là mối quan tâm chính của tôi.
Nghi vấn
Do you know if they consider it safe to travel alone at night?
Bạn có biết liệu họ có cho rằng việc đi du lịch một mình vào ban đêm có an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe travels".

Truyền thống chúc phúc khi chia tay

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc chúc ai đó 'safe travels' khi họ đi xa là một truyền thống lâu đời và phổ biến. Nó thể hiện sự quan tâm, tình cảm và mong muốn người thân, bạn bè có một hành trình suôn sẻ, không gặp rủi ro, dù là đi công tác, du lịch hay về quê.

Sự tiện lợi trong giao tiếp hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ 'safe travels' đã trở thành một cách nói ngắn gọn, lịch sự và hiệu quả để gửi lời chúc chia tay qua tin nhắn, email hoặc mạng xã hội. Nó nhanh chóng truyền tải thông điệp mong muốn an toàn mà không cần quá dài dòng, phù hợp với nhịp sống bận rộn ngày nay.