have a good trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó có một chuyến đi vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard you're going to Italy next week. Have a good trip!"
"Tôi nghe nói tuần tới bạn đi Ý. Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!"
-
"Have a good trip and send me a postcard!"
"Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ và gửi cho tôi một tấm bưu thiếp nhé!"
-
""I'm leaving for Paris tomorrow." "Oh, have a good trip!""
""Ngày mai tôi đi Paris." "Ồ, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!""
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trước khi ai đó bắt đầu một chuyến đi, có thể là ngắn hay dài, đi công tác hay đi du lịch. Nó mang ý nghĩa chúc phúc, mong muốn người nghe có những trải nghiệm tốt đẹp trong suốt hành trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I hope I hope you have a good trip. (Tôi hy vọng bạn có một chuyến đi tốt đẹp.)
-
We wish We wish you have a good trip. (Chúng tôi chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp.)
-
Safe travels and Safe travels and have a good trip! (Thượng lộ bình an và chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp!)
-
Enjoy yourself and Enjoy yourself and have a good trip! (Hãy tận hưởng chuyến đi và chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!)
Idioms
-
Have a good trip!
Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp!
"I'm off to Paris tomorrow! Oh, great! Have a good trip!"
(Mai tôi đi Paris rồi! Ồ, tuyệt vời! Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp nhé!)
-
Have a good trip and safe travels!
Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp và thượng lộ bình an!
"My flight is in two hours. Okay, have a good trip and safe travels!"
(Chuyến bay của tôi còn hai tiếng nữa. Được rồi, chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp và thượng lộ bình an nhé!)
-
Have a good trip, and don't forget to call!
Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp, và đừng quên gọi điện nhé!
"I'll see you in a month. Alright, have a good trip, and don't forget to call!"
(Một tháng nữa chúng ta sẽ gặp lại. Được rồi, chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp, và đừng quên gọi điện nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a good trip
Cụm từ cố địnhMột cách diễn đạt lịch sự để chúc ai đó có một chuyến đi vui vẻ.
"I heard you're going to Italy next week. Have a good trip!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a good trip".
