(Top Banner Ad)
dexa scan
C1
Danh từ C1 Y học

dexa scan

UK: /ˌdiː.eksˈeɪ ˌskæn/ • US: /ˌdiː.eksˈeɪ ˌskæn/

Nghĩa tiếng Việt

chụp DEXA đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dual-energy X-ray absorptiometry scan; a type of X-ray test that measures bone mineral density, helping to diagnose osteoporosis and assess fracture risk.

Vietnamese Meaning

Chụp DEXA (Dual-energy X-ray absorptiometry scan); một loại xét nghiệm X-quang đo mật độ khoáng của xương, giúp chẩn đoán loãng xương và đánh giá nguy cơ gãy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a DEXA scan to monitor her bone density."

    "Bác sĩ khuyên chụp DEXA để theo dõi mật độ xương của cô ấy."

  • "A DEXA scan is a painless procedure."

    "Chụp DEXA là một thủ thuật không đau."

  • "DEXA scan results can help doctors determine the best course of treatment."

    "Kết quả chụp DEXA có thể giúp bác sĩ xác định phương pháp điều trị tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DEXA Máy hoặc quy trình đo mật độ xương bằng tia X năng lượng kép (thường dùng trong văn nói y tế)
Noun scan Hình ảnh quét; cuộc kiểm tra bằng máy quét
Verb scan Quét; kiểm tra chi tiết bằng máy
Noun scanner Máy quét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Dual-energy X-ray Absorptiometry
English
scan
English (acronym/compound)
DEXA scan

Nguồn gốc của DEXA Scan

Thuật ngữ 'DEXA scan' là viết tắt của 'Dual-energy X-ray Absorptiometry scan' (chụp hấp thụ tia X năng lượng kép). Đây là một phương pháp y tế hiện đại, kết hợp từ kỹ thuật sử dụng tia X và nguyên lý đo sự hấp thụ năng lượng kép để đánh giá mật độ khoáng trong xương. Phần 'scan' đơn giản có nghĩa là quá trình quét hoặc kiểm tra chi tiết.

Usage Note

Dexa scan là phương pháp tiêu chuẩn vàng để đo mật độ xương. Nó an toàn, không xâm lấn và cung cấp thông tin quan trọng để quản lý sức khỏe xương. Nó thường được viết tắt thành DXA scan hoặc DEXA. Không nên nhầm lẫn với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc chụp DEXA scan (ví dụ: 'The patient underwent a DEXA scan for osteoporosis screening'). Sử dụng 'to' để chỉ mục đích kết quả DEXA scan hướng đến (ví dụ: 'The results of the DEXA scan were used to assess fracture risk').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dexa scan
  • get get a DEXA scan
    (thực hiện/đi làm xét nghiệm DEXA)
  • undergo undergo a DEXA scan
    (tiến hành xét nghiệm DEXA)
  • order order a DEXA scan
    (chỉ định xét nghiệm DEXA)
  • interpret interpret the DEXA scan results
    (đọc/giải thích kết quả xét nghiệm DEXA)
Adjective + dexa scan
  • routine a routine DEXA scan
    (một xét nghiệm DEXA định kỳ)
  • baseline a baseline DEXA scan
    (một xét nghiệm DEXA cơ sở (lần đầu để so sánh))
  • follow-up a follow-up DEXA scan
    (một xét nghiệm DEXA theo dõi)
Noun + dexa scan
  • bone density bone density DEXA scan
    (xét nghiệm DEXA mật độ xương)
  • osteoporosis osteoporosis DEXA scan
    (xét nghiệm DEXA chẩn đoán loãng xương)
  • DEXA scan DEXA scan results
    (kết quả xét nghiệm DEXA)

Idioms

  • get a DEXA scan

    đi làm xét nghiệm DEXA

    "My doctor recommended I get a DEXA scan to check my bone density."

    (Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên đi làm xét nghiệm DEXA để kiểm tra mật độ xương.)

  • baseline DEXA scan

    xét nghiệm DEXA cơ sở (lần đầu để làm mốc so sánh)

    "They performed a baseline DEXA scan to establish a reference point for her bone health."

    (Họ thực hiện xét nghiệm DEXA cơ sở để thiết lập một điểm tham chiếu cho sức khỏe xương của cô ấy.)

  • DEXA scan results

    kết quả xét nghiệm DEXA

    "We are waiting for the DEXA scan results to determine the best treatment plan."

    (Chúng tôi đang chờ kết quả xét nghiệm DEXA để xác định kế hoạch điều trị tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dexa scan

Danh từ
Lật mặt

Chụp DEXA (Dual-energy X-ray absorptiometry scan); một loại xét nghiệm X-quang đo mật độ khoáng của xương, giúp chẩn đoán loãng xương và đánh giá nguy cơ gãy xương.

"The doctor recommended a DEXA scan to monitor her bone density."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a DEXA scan, didn't she?
Cô ấy đã chụp DEXA, phải không?
Phủ định
They haven't scheduled a DEXA scan yet, have they?
Họ vẫn chưa lên lịch chụp DEXA, phải không?
Nghi vấn
A DEXA scan isn't painful, is it?
Chụp DEXA không đau, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dexa scan helps doctors assess bone density.
Quét Dexa giúp bác sĩ đánh giá mật độ xương.
Phủ định
Why wouldn't a doctor recommend a dexa scan for someone at risk of osteoporosis?
Tại sao bác sĩ lại không khuyến nghị quét Dexa cho người có nguy cơ mắc bệnh loãng xương?
Nghi vấn
When should I get a dexa scan?
Khi nào tôi nên đi quét Dexa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dexa scan".

Tầm quan trọng trong Y học Dự phòng

DEXA scan đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và quản lý bệnh loãng xương, đặc biệt ở người lớn tuổi và phụ nữ sau mãn kinh, những đối tượng có nguy cơ cao. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa gãy xương và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Khuyến nghị Sức khỏe Cộng đồng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, DEXA scan thường được khuyến nghị như một phần của các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ cho các nhóm tuổi hoặc đối tượng có nguy cơ nhất định. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của sức khỏe xương trong quá trình lão hóa và phòng ngừa bệnh tật.