(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bone health
B1

bone health

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe xương tình trạng xương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bone health'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng của xương, đặc biệt liên quan đến độ chắc khỏe và khả năng bị gãy.

Definition (English Meaning)

The condition of bones, especially with regard to their strength and susceptibility to fracture.

Ví dụ Thực tế với 'Bone health'

  • "Calcium and vitamin D are essential for bone health."

    "Canxi và vitamin D rất cần thiết cho sức khỏe xương."

  • "Regular exercise contributes to good bone health."

    "Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe xương tốt."

  • "Maintaining a healthy diet is important for bone health throughout life."

    "Duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe xương trong suốt cuộc đời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bone health'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bone, health
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Bone health'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'bone health' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, lối sống và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sức mạnh và mật độ của xương. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì xương chắc khỏe để ngăn ngừa các bệnh như loãng xương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

'Bone health for...' được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: 'This supplement is good for bone health.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bone health'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)