(Top Banner Ad)
bone health
B1
noun phrase B1 Y học/Sức khỏe

bone health

UK: /bəʊn hɛlθ/ • US: /boʊn hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe xương tình trạng xương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of bones, especially with regard to their strength and susceptibility to fracture.

Vietnamese Meaning

Tình trạng của xương, đặc biệt liên quan đến độ chắc khỏe và khả năng bị gãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium and vitamin D are essential for bone health."

    "Canxi và vitamin D rất cần thiết cho sức khỏe xương."

  • "Regular exercise contributes to good bone health."

    "Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe xương tốt."

  • "Maintaining a healthy diet is important for bone health throughout life."

    "Duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe xương trong suốt cuộc đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bony nhiều xương, gầy trơ xương
Verb debone lóc xương, rút xương
Adjective boneless không có xương
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Noun healthcare ngành chăm sóc sức khỏe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeyh₂- (bone)
Proto-Germanic
*bainą (bone)
Old English
bān (bone)
Proto-Indo-European
*koylos- (health, meaning 'whole')
Proto-Germanic
*hailitho (health)
Old English
hǣlþ (health)
Modern English
bone health

Nguồn gốc của 'Bone'

Từ 'bone' (xương) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ một từ gốc Ấn-Âu có nghĩa là 'đánh' hoặc 'gõ'. Điều này có thể liên quan đến việc xương là phần cứng nhất, cốt lõi của cơ thể, hoặc việc sử dụng xương động vật làm công cụ và vũ khí thời tiền sử.

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' (sức khỏe) bắt nguồn từ từ 'hǣlþ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự toàn vẹn' hoặc 'trọn vẹn'. Nó có cùng gốc với các từ 'whole' (toàn bộ) và 'holy' (thiêng liêng), cho thấy rằng sức khỏe từng được xem là trạng thái hài hòa và hoàn chỉnh của cơ thể, tâm trí và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'bone health' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, lối sống và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sức mạnh và mật độ của xương. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì xương chắc khỏe để ngăn ngừa các bệnh như loãng xương.

Prepositions

for

'Bone health for...' được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: 'This supplement is good for bone health.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bone health
  • improve bone health
    (cải thiện sức khỏe xương)
  • maintain bone health
    (duy trì sức khỏe xương)
  • support bone health
    (hỗ trợ sức khỏe xương)
  • promote bone health
    (thúc đẩy sức khỏe xương)
Adjective + bone health
  • good bone health
    (sức khỏe xương tốt)
  • optimal bone health
    (sức khỏe xương tối ưu)
  • poor bone health
    (sức khỏe xương kém)
Noun + bone health
  • importance of bone health
    (tầm quan trọng của sức khỏe xương)
  • a decline in bone health
    (sự suy giảm sức khỏe xương)
  • a risk to bone health
    (một nguy cơ đối với sức khỏe xương)

Idioms

  • Invest in your bone health.

    Đây là một cụm từ cố định mang tính khẩu hiệu, khuyên mọi người nên chăm sóc xương từ sớm như một khoản đầu tư cho sức khỏe tương lai.

    "Doctors often advise young people to 'invest in their bone health' by getting enough calcium and vitamin D."

    (Các bác sĩ thường khuyên người trẻ 'đầu tư cho sức khỏe xương' bằng cách bổ sung đủ canxi và vitamin D.)

  • Bone health is a lifelong journey.

    Một cách nói để nhấn mạnh rằng việc duy trì sức khỏe của xương là một quá trình liên tục, cần được quan tâm trong suốt cuộc đời chứ không chỉ khi về già.

    "Remember that bone health is a lifelong journey, starting from childhood nutrition."

    (Hãy nhớ rằng sức khỏe xương là một hành trình cả đời, bắt đầu từ chế độ dinh dưỡng thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone health

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng của xương, đặc biệt liên quan đến độ chắc khỏe và khả năng bị gãy.

"Calcium and vitamin D are essential for bone health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone health".

Chiến dịch "Got Milk?" và Văn hóa Đại chúng

Tại Hoa Kỳ, chiến dịch quảng cáo "Got Milk?" (Bạn có sữa không?) cực kỳ nổi tiếng trong thập niên 90 và 2000. Chiến dịch này có hình ảnh nhiều người nổi tiếng với ria mép bằng sữa, nhằm mục đích khuyến khích uống sữa để có xương chắc khỏe. Nó đã tạo ra một liên kết văn hóa mạnh mẽ giữa việc uống sữa, canxi và 'bone health' trong tâm trí của hàng triệu người Mỹ.

Nhận thức về Loãng xương ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, nhận thức về bệnh loãng xương (osteoporosis), đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, rất cao. Điều này khiến 'bone health' trở thành một chủ đề y tế công cộng quan trọng. Các chiến dịch sức khỏe, quảng cáo thực phẩm chức năng (canxi, vitamin D), và các sản phẩm từ sữa thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe xương để phòng ngừa gãy xương khi về già.