bone transplant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surgical procedure in which diseased or damaged bone is replaced with healthy bone from another part of the body (autograft) or from a donor (allograft).
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật phẫu thuật trong đó xương bị bệnh hoặc bị tổn thương được thay thế bằng xương khỏe mạnh từ một bộ phận khác của cơ thể (tự ghép) hoặc từ người hiến tặng (ghép đồng loại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needed a bone transplant after the accident severely damaged his leg."
"Anh ấy cần một ca ghép xương sau khi tai nạn làm tổn thương nghiêm trọng chân của anh ấy."
-
"The patient is scheduled for a bone transplant next week."
"Bệnh nhân được lên lịch ghép xương vào tuần tới."
-
"Bone transplants are often used to treat severe fractures."
"Ghép xương thường được sử dụng để điều trị gãy xương nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transplant | cấy ghép (hành động di chuyển mô hoặc cơ quan) |
| Noun | transplantation | sự cấy ghép, ca cấy ghép |
| Noun | bone graft | mảnh xương ghép (một từ đồng nghĩa phổ biến trong y khoa) |
| Noun | donor | người hiến tặng (xương, tạng) |
| Noun | recipient | người nhận (xương, tạng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để điều trị gãy xương không lành, bệnh ung thư xương, hoặc các bệnh xương khác. 'Bone graft' thường được dùng thay thế, mặc dù 'transplant' có thể ngụ ý quy trình phức tạp hơn hoặc cấy ghép hoàn toàn.
Prepositions
'Bone transplant for': Sử dụng để chỉ mục đích của việc cấy ghép xương (ví dụ: 'bone transplant for bone cancer'). 'Bone transplant in': Sử dụng để chỉ vị trí cấy ghép (ví dụ: 'bone transplant in the tibia').
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo a bone transplant (trải qua một ca ghép xương)
-
receive a bone transplant (được nhận mảnh ghép xương, được ghép xương)
-
need a bone transplant (cần được ghép xương)
-
perform a bone transplant (thực hiện một ca ghép xương)
-
successful bone transplant (ca ghép xương thành công)
-
autologous bone transplant (ghép xương tự thân (dùng xương của chính bệnh nhân))
-
allogeneic bone transplant (ghép xương đồng loại (dùng xương của người hiến tặng))
-
minor bone transplant (ca ghép xương nhỏ/đơn giản)
-
bone transplant surgery (phẫu thuật ghép xương)
-
bone transplant procedure (thủ thuật ghép xương)
-
bone transplant recipient (người nhận ghép xương)
-
bone transplant donor (người hiến xương)
Idioms
-
a bone transplant for the company
Một cuộc cải tổ cấu trúc lớn và sâu sắc để cứu một tổ chức/công ty đang trên đà sụp đổ.
"After years of losses, firing the old management and hiring a new team was like a bone transplant for the company."
(Sau nhiều năm thua lỗ, việc sa thải ban quản lý cũ và thuê một đội ngũ mới giống như một cuộc 'ghép xương' cho công ty.)
-
to give the system a bone transplant
Sửa chữa hoặc thay thế các thành phần cốt lõi, nền tảng của một hệ thống để làm cho nó hoạt động trở lại.
"The city's traffic network is completely broken; we need to give the system a bone transplant, not just patch it up."
(Mạng lưới giao thông của thành phố đã hoàn toàn hỏng; chúng ta cần 'ghép xương' cho cả hệ thống chứ không chỉ sửa chữa chắp vá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone transplant
NounMột thủ thuật phẫu thuật trong đó xương bị bệnh hoặc bị tổn thương được thay thế bằng xương khỏe mạnh từ một bộ phận khác của cơ thể (tự ghép) hoặc từ người hiến tặng (ghép đồng loại).
"He needed a bone transplant after the accident severely damaged his leg."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient needed a bone transplant after the accident. |
Bệnh nhân cần ghép xương sau tai nạn. |
| Phủ định | The doctor didn't recommend a bone transplant initially. |
Ban đầu, bác sĩ không khuyến nghị ghép xương. |
| Nghi vấn | Did the bone transplant successfully improve the patient's mobility? |
Việc ghép xương có cải thiện thành công khả năng vận động của bệnh nhân không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's bone transplant was successful, allowing him to walk again. |
Ca ghép xương của bệnh nhân đã thành công, giúp anh ấy có thể đi lại được. |
| Phủ định | The hospital's bone transplant program doesn't guarantee a complete recovery for every patient. |
Chương trình ghép xương của bệnh viện không đảm bảo sự phục hồi hoàn toàn cho mọi bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Is the child's bone transplant the only option to correct the bone defect? |
Liệu ca ghép xương của đứa trẻ có phải là lựa chọn duy nhất để điều chỉnh dị tật xương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone transplant".
