(Top Banner Ad)
bone transplant
B2
Noun B2 Y học

bone transplant

UK: /ˈbəʊn trænsˌplɑːnt/ • US: /ˈboʊn trænsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

ghép xương cấy ghép xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which diseased or damaged bone is replaced with healthy bone from another part of the body (autograft) or from a donor (allograft).

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó xương bị bệnh hoặc bị tổn thương được thay thế bằng xương khỏe mạnh từ một bộ phận khác của cơ thể (tự ghép) hoặc từ người hiến tặng (ghép đồng loại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed a bone transplant after the accident severely damaged his leg."

    "Anh ấy cần một ca ghép xương sau khi tai nạn làm tổn thương nghiêm trọng chân của anh ấy."

  • "The patient is scheduled for a bone transplant next week."

    "Bệnh nhân được lên lịch ghép xương vào tuần tới."

  • "Bone transplants are often used to treat severe fractures."

    "Ghép xương thường được sử dụng để điều trị gãy xương nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transplant cấy ghép (hành động di chuyển mô hoặc cơ quan)
Noun transplantation sự cấy ghép, ca cấy ghép
Noun bone graft mảnh xương ghép (một từ đồng nghĩa phổ biến trong y khoa)
Noun donor người hiến tặng (xương, tạng)
Noun recipient người nhận (xương, tạng)

Synonyms

bone graft (mảnh ghép xương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transplantare ('to plant across')
Proto-Germanic
*bainam ('bone')
Old English
bān ('bone')
Middle English
transplaunten + bon
Modern English
bone transplant

Nguồn Gốc Y Học

Thuật ngữ 'bone transplant' là sự kết hợp của 'bone' (xương) và 'transplant'. Từ 'transplant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transplantare', trong đó 'trans-' có nghĩa là 'xuyên qua, ngang qua' và 'plantare' có nghĩa là 'trồng cây'. Ban đầu được dùng trong nông nghiệp để chỉ việc di chuyển cây từ nơi này sang nơi khác, y học đã mượn từ này vào thế kỷ 17 để mô tả việc di chuyển mô hoặc cơ quan trong cơ thể, ví như 'trồng' một mảnh xương mới vào vị trí cần sửa chữa.

Usage Note

Thường được sử dụng để điều trị gãy xương không lành, bệnh ung thư xương, hoặc các bệnh xương khác. 'Bone graft' thường được dùng thay thế, mặc dù 'transplant' có thể ngụ ý quy trình phức tạp hơn hoặc cấy ghép hoàn toàn.

Prepositions

for in

'Bone transplant for': Sử dụng để chỉ mục đích của việc cấy ghép xương (ví dụ: 'bone transplant for bone cancer'). 'Bone transplant in': Sử dụng để chỉ vị trí cấy ghép (ví dụ: 'bone transplant in the tibia').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bone transplant
  • undergo a bone transplant
    (trải qua một ca ghép xương)
  • receive a bone transplant
    (được nhận mảnh ghép xương, được ghép xương)
  • need a bone transplant
    (cần được ghép xương)
  • perform a bone transplant
    (thực hiện một ca ghép xương)
Adjective + bone transplant
  • successful bone transplant
    (ca ghép xương thành công)
  • autologous bone transplant
    (ghép xương tự thân (dùng xương của chính bệnh nhân))
  • allogeneic bone transplant
    (ghép xương đồng loại (dùng xương của người hiến tặng))
  • minor bone transplant
    (ca ghép xương nhỏ/đơn giản)
bone transplant + Noun
  • bone transplant surgery
    (phẫu thuật ghép xương)
  • bone transplant procedure
    (thủ thuật ghép xương)
  • bone transplant recipient
    (người nhận ghép xương)
  • bone transplant donor
    (người hiến xương)

Idioms

  • a bone transplant for the company

    Một cuộc cải tổ cấu trúc lớn và sâu sắc để cứu một tổ chức/công ty đang trên đà sụp đổ.

    "After years of losses, firing the old management and hiring a new team was like a bone transplant for the company."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, việc sa thải ban quản lý cũ và thuê một đội ngũ mới giống như một cuộc 'ghép xương' cho công ty.)

  • to give the system a bone transplant

    Sửa chữa hoặc thay thế các thành phần cốt lõi, nền tảng của một hệ thống để làm cho nó hoạt động trở lại.

    "The city's traffic network is completely broken; we need to give the system a bone transplant, not just patch it up."

    (Mạng lưới giao thông của thành phố đã hoàn toàn hỏng; chúng ta cần 'ghép xương' cho cả hệ thống chứ không chỉ sửa chữa chắp vá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone transplant

Noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó xương bị bệnh hoặc bị tổn thương được thay thế bằng xương khỏe mạnh từ một bộ phận khác của cơ thể (tự ghép) hoặc từ người hiến tặng (ghép đồng loại).

"He needed a bone transplant after the accident severely damaged his leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient needed a bone transplant after the accident.
Bệnh nhân cần ghép xương sau tai nạn.
Phủ định
The doctor didn't recommend a bone transplant initially.
Ban đầu, bác sĩ không khuyến nghị ghép xương.
Nghi vấn
Did the bone transplant successfully improve the patient's mobility?
Việc ghép xương có cải thiện thành công khả năng vận động của bệnh nhân không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's bone transplant was successful, allowing him to walk again.
Ca ghép xương của bệnh nhân đã thành công, giúp anh ấy có thể đi lại được.
Phủ định
The hospital's bone transplant program doesn't guarantee a complete recovery for every patient.
Chương trình ghép xương của bệnh viện không đảm bảo sự phục hồi hoàn toàn cho mọi bệnh nhân.
Nghi vấn
Is the child's bone transplant the only option to correct the bone defect?
Liệu ca ghép xương của đứa trẻ có phải là lựa chọn duy nhất để điều chỉnh dị tật xương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone transplant".

Ghép tủy và Ghép xương: Sự khác biệt

Trong văn hóa phương Tây, người ta phân biệt rất rõ ràng giữa 'bone transplant' (ghép xương) và 'bone marrow transplant' (ghép tủy xương). Ghép xương, hay còn gọi là 'bone graft', là để sửa chữa các khuyết tật về cấu trúc xương. Trong khi đó, ghép tủy là để điều trị các bệnh về máu như ung thư bạch cầu, vì tủy xương là nơi sản sinh ra các tế bào máu.

Ngân hàng Xương (Bone Banks)

Ở nhiều nước phát triển, tồn tại các 'ngân hàng xương' hoạt động tương tự như ngân hàng máu. Xương được lấy từ những người hiến tặng đã qua đời, sau đó được xử lý, khử trùng và bảo quản để sử dụng trong các ca phẫu thuật ghép xương. Điều này thể hiện sự tiến bộ của y học và văn hóa hiến tặng mô và nội tạng rất phổ biến.