(Top Banner Ad)
hematopoietic stem cell transplant
C1
noun C1 Y học

hematopoietic stem cell transplant

UK: /hɪˌmætəˌpɔɪˈetɪk stɛm sɛl ˈtrænsˌplɑːnt/ • US: /hɪˌmætəˌpɔɪˈetɪk stɛm sɛl ˈtrænsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

ghép tế bào gốc tạo máu cấy ghép tế bào gốc tạo máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical procedure in which hematopoietic stem cells are transplanted into a patient, usually to treat certain cancers and other blood disorders.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật y tế trong đó các tế bào gốc tạo máu được cấy ghép vào bệnh nhân, thường để điều trị một số bệnh ung thư và rối loạn máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hematopoietic stem cell transplant is a potentially curative treatment for some blood cancers."

    "Cấy ghép tế bào gốc tạo máu là một phương pháp điều trị có khả năng chữa khỏi một số bệnh ung thư máu."

  • "After the hematopoietic stem cell transplant, the patient's blood counts began to improve."

    "Sau khi cấy ghép tế bào gốc tạo máu, số lượng tế bào máu của bệnh nhân bắt đầu cải thiện."

  • "Hematopoietic stem cell transplant can be autologous (using the patient's own cells) or allogeneic (using cells from a donor)."

    "Cấy ghép tế bào gốc tạo máu có thể là tự thân (sử dụng tế bào của chính bệnh nhân) hoặc dị thân (sử dụng tế bào từ người hiến tặng)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hematopoiesis sự tạo máu
Adjective hematopoietic thuộc về tạo máu
Noun hematologist bác sĩ huyết học
Noun transplantation sự cấy ghép
Verb transplant cấy ghép
Noun recipient người nhận (ghép)
Noun donor người hiến (tạng/tế bào)
Verb donate hiến tặng
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào

Synonyms

bone marrow transplant (cấy ghép tủy xương)stem cell transplantation (cấy ghép tế bào gốc)

Related Words

chemotherapy (hóa trị)radiation therapy (xạ trị)immunosuppression (ức chế miễn dịch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (blood)
Greek
poiesis (making)
English
hematopoietic (blood-forming)
Old English
stemn, stefn (trunk, main part)
Latin
cella (small room)
English
stem cell (undifferentiated cell)
Latin
trans (across)
Latin
plantare (to plant)
English
transplant (to move and plant)

Nguồn gốc của 'Hematopoietic Stem Cell Transplant'

Cụm từ 'Hematopoietic Stem Cell Transplant' (ghép tế bào gốc tạo máu) là sự kết hợp của nhiều từ gốc Latin và Hy Lạp. 'Hematopoietic' đến từ tiếng Hy Lạp 'haima' (máu) và 'poiesis' (sản xuất), nghĩa là 'tạo máu'. 'Stem cell' (tế bào gốc) có 'stem' từ tiếng Anh cổ chỉ thân cây, gốc rễ, còn 'cell' từ tiếng Latin 'cella' nghĩa là căn phòng nhỏ, tế bào. Cuối cùng, 'transplant' (ghép) ghép 'trans' (xuyên qua) và 'plantare' (trồng) từ tiếng Latin, mô tả hành động di chuyển cái gì đó từ nơi này sang nơi khác. Tất cả kết hợp lại thành một cụm từ mô tả một thủ thuật y học phức tạp nhưng mang lại hy vọng lớn.

Usage Note

Thủ thuật này thường được thực hiện sau khi bệnh nhân đã trải qua hóa trị hoặc xạ trị để tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc các tế bào máu bị bệnh. Tế bào gốc tạo máu được cấy ghép có thể có nguồn gốc từ tủy xương, máu ngoại vi hoặc máu cuống rốn. Mục đích của việc cấy ghép là để phục hồi khả năng sản xuất tế bào máu khỏe mạnh của bệnh nhân.

Prepositions

in for with

* **in:** Dùng để chỉ quá trình cấy ghép được thực hiện *trong* cơ thể bệnh nhân (e.g., The hematopoietic stem cell transplant resulted *in* the patient's recovery.)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích điều trị của việc cấy ghép (e.g., The hematopoietic stem cell transplant was performed *for* treating leukemia.)
* **with:** Dùng để chỉ tế bào gốc được sử dụng trong quá trình cấy ghép (e.g., The patient was treated *with* a hematopoietic stem cell transplant.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hematopoietic stem cell transplant
  • autologous autologous hematopoietic stem cell transplant
    (ghép tế bào gốc tạo máu tự thân)
  • allogeneic allogeneic hematopoietic stem cell transplant
    (ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài)
  • successful successful hematopoietic stem cell transplant
    (ca ghép tế bào gốc tạo máu thành công)
  • failed failed hematopoietic stem cell transplant
    (ca ghép tế bào gốc tạo máu thất bại)
  • reduced-intensity reduced-intensity hematopoietic stem cell transplant
    (ghép tế bào gốc tạo máu cường độ giảm)
Verb + hematopoietic stem cell transplant
  • undergo undergo a hematopoietic stem cell transplant
    (trải qua/tiến hành một ca ghép tế bào gốc tạo máu)
  • receive receive a hematopoietic stem cell transplant
    (nhận/được ghép tế bào gốc tạo máu)
  • perform perform a hematopoietic stem cell transplant
    (thực hiện một ca ghép tế bào gốc tạo máu)
  • consider consider a hematopoietic stem cell transplant
    (cân nhắc ca ghép tế bào gốc tạo máu)
Noun + of a hematopoietic stem cell transplant
  • recipient recipient of a hematopoietic stem cell transplant
    (người nhận ghép tế bào gốc tạo máu)
  • outcome outcome of a hematopoietic stem cell transplant
    (kết quả của ca ghép tế bào gốc tạo máu)

Idioms

  • to undergo a hematopoietic stem cell transplant

    trải qua/tiến hành một ca ghép tế bào gốc tạo máu

    "The patient will undergo a hematopoietic stem cell transplant next month."

    (Bệnh nhân sẽ trải qua ca ghép tế bào gốc tạo máu vào tháng tới.)

  • a candidate for hematopoietic stem cell transplant

    một ứng cử viên cho ca ghép tế bào gốc tạo máu

    "She is considered a good candidate for hematopoietic stem cell transplant due to her age and general health."

    (Cô ấy được xem là một ứng cử viên tốt cho ca ghép tế bào gốc tạo máu do tuổi tác và sức khỏe tổng thể.)

  • complications of hematopoietic stem cell transplant

    các biến chứng của ghép tế bào gốc tạo máu

    "Doctors closely monitor patients for complications of hematopoietic stem cell transplant."

    (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để phát hiện các biến chứng của ghép tế bào gốc tạo máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hematopoietic stem cell transplant

noun
Lật mặt

Một thủ thuật y tế trong đó các tế bào gốc tạo máu được cấy ghép vào bệnh nhân, thường để điều trị một số bệnh ung thư và rối loạn máu.

"Hematopoietic stem cell transplant is a potentially curative treatment for some blood cancers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had received a hematopoietic stem cell transplant sooner, they would have had a much better chance of recovery.
Nếu bệnh nhân được ghép tế bào gốc tạo máu sớm hơn, họ đã có cơ hội hồi phục tốt hơn nhiều.
Phủ định
If the donor hadn't been a perfect match, the hematopoietic stem cell transplant wouldn't have been successful.
Nếu người hiến tặng không hoàn toàn phù hợp, việc ghép tế bào gốc tạo máu đã không thành công.
Nghi vấn
Would the treatment have been more effective if they had used a different hematopoietic protocol?
Liệu phương pháp điều trị có hiệu quả hơn nếu họ đã sử dụng một phác đồ tạo máu khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hematopoietic stem cell transplant".

Hy vọng và sự sống mới

Ghép tế bào gốc tạo máu là một thủ thuật y tế quan trọng, mang lại hy vọng sống mới cho những bệnh nhân mắc các bệnh ung thư máu, rối loạn tủy xương hoặc bệnh miễn dịch nghiêm trọng. Nó thể hiện sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại và tầm quan trọng của việc hiến tặng tế bào gốc, một hành động cao cả có thể cứu sống nhiều người. Quá trình này thường đòi hỏi sự hỗ trợ lớn từ gia đình và cộng đồng, nhấn mạnh giá trị của lòng trắc ẩn và sự đoàn kết trong xã hội.

Thử thách và sự kiên cường

Mặc dù mang lại hy vọng lớn, quá trình ghép tế bào gốc tạo máu cũng đầy rẫy thử thách. Bệnh nhân phải trải qua quá trình điều trị hóa trị hoặc xạ trị liều cao để tiêu diệt các tế bào bệnh, sau đó là giai đoạn hồi phục kéo dài, với nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác. Thủ thuật này thường là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác thất bại, đòi hỏi sự kiên cường phi thường từ bệnh nhân và sự tận tâm từ đội ngũ y tế. Nó cũng đặt ra những câu hỏi về đạo đức và chi phí y tế trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe khác nhau.