bone turnover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The continuous process of bone resorption (breakdown) and bone formation (building) that occurs throughout life.
Vietnamese Meaning
Quá trình liên tục của sự tiêu xương (phân hủy) và tạo xương (xây dựng) diễn ra trong suốt cuộc đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Age-related changes in bone turnover can lead to osteoporosis."
"Những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong quá trình thay đổi xương có thể dẫn đến loãng xương."
-
"Bone turnover markers can be used to assess the effectiveness of osteoporosis treatment."
"Các dấu hiệu của sự thay đổi xương có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của điều trị loãng xương."
-
"Increased bone turnover is a characteristic feature of Paget's disease."
"Tăng sự thay đổi xương là một đặc điểm điển hình của bệnh Paget."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bone | xương |
| Noun | turnover | sự chu chuyển, tốc độ thay thế |
| Noun | osteoporosis | bệnh loãng xương (một tình trạng liên quan đến sự mất cân bằng trong chu chuyển xương) |
| Noun | resorption | sự tiêu xương (quá trình phân hủy mô xương cũ) |
| Noun | formation | sự hình thành (quá trình tạo ra mô xương mới) |
| Verb | remodel | tái cấu trúc (ví dụ: a bone remodels itself - xương tự tái cấu trúc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bone turnover là một quá trình sinh lý bình thường, cần thiết để duy trì sức khỏe của xương. Quá trình này cho phép xương tự sửa chữa, tái tạo và thích ứng với những thay đổi về nhu cầu cơ học. Tốc độ bone turnover thay đổi theo độ tuổi, giới tính và các yếu tố khác. Sự mất cân bằng giữa quá trình tiêu xương và tạo xương có thể dẫn đến các bệnh về xương như loãng xương (osteoporosis).
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường liên quan đến một vị trí hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'bone turnover in the spine' (sự thay đổi xương ở cột sống). Khi dùng 'of', nó thường chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'a marker of bone turnover' (một dấu hiệu của sự thay đổi xương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high/increased bone turnover (chu chuyển xương cao/tăng)
-
low/decreased bone turnover (chu chuyển xương thấp/giảm)
-
rapid bone turnover (chu chuyển xương nhanh)
-
normal bone turnover (chu chuyển xương bình thường)
-
regulate bone turnover (điều hòa chu chuyển xương)
-
affect bone turnover (ảnh hưởng đến chu chuyển xương)
-
measure bone turnover (đo lường chu chuyển xương)
-
stimulate bone turnover (kích thích chu chuyển xương)
-
suppress bone turnover (ức chế chu chuyển xương)
-
rate of bone turnover (tốc độ chu chuyển xương)
-
markers of bone turnover (các dấu ấn (chỉ số) chu chuyển xương)
-
assessment of bone turnover (sự đánh giá chu chuyển xương)
Idioms
-
Không có thành ngữ thông dụng
'Bone turnover' là một thuật ngữ y học và sinh học chuyên ngành, không được sử dụng trong các thành ngữ hay cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
"This term is used in medical contexts, such as: 'The patient's blood test showed markers of high bone turnover.'"
(Thuật ngữ này được dùng trong các ngữ cảnh y khoa, ví dụ: 'Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy các dấu ấn của chu chuyển xương cao.')
-
Lưu ý: Phân biệt với 'Work your fingers to the bone'
Đừng nhầm lẫn 'bone turnover' với thành ngữ 'work your fingers to the bone', có nghĩa là làm việc cực kỳ chăm chỉ, làm việc đến kiệt sức.
"'He worked his fingers to the bone to provide for his family' means he worked very hard."
('Anh ấy đã làm việc cật lực để chu cấp cho gia đình' có nghĩa là anh ấy đã làm việc rất vất vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone turnover
Danh từQuá trình liên tục của sự tiêu xương (phân hủy) và tạo xương (xây dựng) diễn ra trong suốt cuộc đời.
"Age-related changes in bone turnover can lead to osteoporosis."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bone turnover is a continuous process in the human body. |
Sự thay đổi xương là một quá trình liên tục trong cơ thể con người. |
| Phủ định | Bone turnover isn't always balanced, leading to bone diseases. |
Sự thay đổi xương không phải lúc nào cũng cân bằng, dẫn đến các bệnh về xương. |
| Nghi vấn | Is bone turnover faster in children than in adults? |
Sự thay đổi xương có nhanh hơn ở trẻ em so với người lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone turnover".
