(Top Banner Ad)
bone turnover
C1
Danh từ C1 Y học

bone turnover

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi xương tái tạo xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The continuous process of bone resorption (breakdown) and bone formation (building) that occurs throughout life.

Vietnamese Meaning

Quá trình liên tục của sự tiêu xương (phân hủy) và tạo xương (xây dựng) diễn ra trong suốt cuộc đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Age-related changes in bone turnover can lead to osteoporosis."

    "Những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong quá trình thay đổi xương có thể dẫn đến loãng xương."

  • "Bone turnover markers can be used to assess the effectiveness of osteoporosis treatment."

    "Các dấu hiệu của sự thay đổi xương có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của điều trị loãng xương."

  • "Increased bone turnover is a characteristic feature of Paget's disease."

    "Tăng sự thay đổi xương là một đặc điểm điển hình của bệnh Paget."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Noun turnover sự chu chuyển, tốc độ thay thế
Noun osteoporosis bệnh loãng xương (một tình trạng liên quan đến sự mất cân bằng trong chu chuyển xương)
Noun resorption sự tiêu xương (quá trình phân hủy mô xương cũ)
Noun formation sự hình thành (quá trình tạo ra mô xương mới)
Verb remodel tái cấu trúc (ví dụ: a bone remodels itself - xương tự tái cấu trúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ost-
Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
Modern English
bone
Latin
tornus (lathe)
Old English
tyrnan (to turn) + ofer (over)
Modern English
turnover

Từ 'Bone' (Xương): Một hành trình cổ xưa

Từ 'bone' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'bān' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu '*ost-', cũng là gốc của từ 'osteon' (xương) trong tiếng Hy Lạp. Điều này cho thấy con người từ rất lâu đã có một từ chung để chỉ bộ phận cứng cáp nâng đỡ cơ thể.

Từ 'Turnover' (Chu chuyển): Từ cửa hàng đến tế bào

Ban đầu, 'turnover' là một thuật ngữ kinh doanh, chỉ tốc độ bán hết hàng cũ và nhập hàng mới về. Vào thế kỷ 20, các nhà khoa học mượn hình ảnh này để mô tả quá trình sinh học: cơ thể liên tục 'bán đi' (loại bỏ) các tế bào xương cũ và 'nhập về' (tạo ra) các tế bào xương mới để duy trì sự khỏe mạnh. Vì vậy, 'bone turnover' ra đời.

Usage Note

Bone turnover là một quá trình sinh lý bình thường, cần thiết để duy trì sức khỏe của xương. Quá trình này cho phép xương tự sửa chữa, tái tạo và thích ứng với những thay đổi về nhu cầu cơ học. Tốc độ bone turnover thay đổi theo độ tuổi, giới tính và các yếu tố khác. Sự mất cân bằng giữa quá trình tiêu xương và tạo xương có thể dẫn đến các bệnh về xương như loãng xương (osteoporosis).

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường liên quan đến một vị trí hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'bone turnover in the spine' (sự thay đổi xương ở cột sống). Khi dùng 'of', nó thường chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'a marker of bone turnover' (một dấu hiệu của sự thay đổi xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone turnover
  • high/increased bone turnover
    (chu chuyển xương cao/tăng)
  • low/decreased bone turnover
    (chu chuyển xương thấp/giảm)
  • rapid bone turnover
    (chu chuyển xương nhanh)
  • normal bone turnover
    (chu chuyển xương bình thường)
Verb + bone turnover
  • regulate bone turnover
    (điều hòa chu chuyển xương)
  • affect bone turnover
    (ảnh hưởng đến chu chuyển xương)
  • measure bone turnover
    (đo lường chu chuyển xương)
  • stimulate bone turnover
    (kích thích chu chuyển xương)
  • suppress bone turnover
    (ức chế chu chuyển xương)
Noun + bone turnover
  • rate of bone turnover
    (tốc độ chu chuyển xương)
  • markers of bone turnover
    (các dấu ấn (chỉ số) chu chuyển xương)
  • assessment of bone turnover
    (sự đánh giá chu chuyển xương)

Idioms

  • Không có thành ngữ thông dụng

    'Bone turnover' là một thuật ngữ y học và sinh học chuyên ngành, không được sử dụng trong các thành ngữ hay cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

    "This term is used in medical contexts, such as: 'The patient's blood test showed markers of high bone turnover.'"

    (Thuật ngữ này được dùng trong các ngữ cảnh y khoa, ví dụ: 'Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy các dấu ấn của chu chuyển xương cao.')

  • Lưu ý: Phân biệt với 'Work your fingers to the bone'

    Đừng nhầm lẫn 'bone turnover' với thành ngữ 'work your fingers to the bone', có nghĩa là làm việc cực kỳ chăm chỉ, làm việc đến kiệt sức.

    "'He worked his fingers to the bone to provide for his family' means he worked very hard."

    ('Anh ấy đã làm việc cật lực để chu cấp cho gia đình' có nghĩa là anh ấy đã làm việc rất vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone turnover

Danh từ
Lật mặt

Quá trình liên tục của sự tiêu xương (phân hủy) và tạo xương (xây dựng) diễn ra trong suốt cuộc đời.

"Age-related changes in bone turnover can lead to osteoporosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bone turnover is a continuous process in the human body.
Sự thay đổi xương là một quá trình liên tục trong cơ thể con người.
Phủ định
Bone turnover isn't always balanced, leading to bone diseases.
Sự thay đổi xương không phải lúc nào cũng cân bằng, dẫn đến các bệnh về xương.
Nghi vấn
Is bone turnover faster in children than in adults?
Sự thay đổi xương có nhanh hơn ở trẻ em so với người lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone turnover".

Nhận thức về Sức khỏe Xương và Lão hóa

Ở các nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe xương khớp rất được chú trọng, đặc biệt là khi dân số già đi. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng trong 'bone turnover' để phòng chống bệnh loãng xương (osteoporosis). Việc bổ sung canxi và vitamin D qua thực phẩm (như sữa được tăng cường vi chất) và thực phẩm chức năng là rất phổ biến.

Văn hóa Tập luyện và Sức khỏe Xương

Văn hóa thể dục thể thao, đặc biệt là các bài tập chịu sức nặng (weight-bearing exercises) như chạy bộ, nâng tạ, được quảng bá rộng rãi ở phương Tây không chỉ để có cơ bắp săn chắc mà còn để 'kích thích chu chuyển xương'. Quan niệm 'vận động để xương chắc khỏe' là một phần quan trọng của lối sống năng động và phòng bệnh chủ động.