bonfire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large open-air fire, typically used as part of a celebration or for burning waste.
Vietnamese Meaning
Một đám lửa lớn ngoài trời, thường được đốt như một phần của lễ kỷ niệm hoặc để đốt rác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a huge bonfire on the beach to celebrate New Year's Eve."
"Chúng tôi đã đốt một đống lửa trại lớn trên bãi biển để đón giao thừa."
-
"The villagers built a large bonfire to ward off evil spirits."
"Dân làng đã dựng một đống lửa lớn để xua đuổi tà ma."
-
"The children toasted marshmallows over the bonfire."
"Bọn trẻ nướng kẹo dẻo trên đống lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bonfire | đống lửa lớn ngoài trời, thường được đốt trong một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'bonfire' thường gắn liền với các sự kiện đặc biệt, mang tính cộng đồng và lễ hội hơn là các đám lửa thông thường. Khác với 'fire' chỉ đơn thuần là lửa, 'bonfire' mang ý nghĩa một đám lửa có quy mô lớn, có mục đích rõ ràng.
Prepositions
'Around' được sử dụng khi nói về việc mọi người tụ tập quanh đám lửa. Ví dụ: 'People gathered around the bonfire.' ('By' ít phổ biến hơn, mang ý nghĩa 'gần' đám lửa). Ví dụ: 'They stood by the bonfire to keep warm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
light/start a bonfire (đốt/nhóm một đống lửa lớn)
-
build a bonfire (chất/dựng một đống lửa lớn)
-
sit around a bonfire (ngồi quây quần bên đống lửa)
-
dance around a bonfire (nhảy múa quanh đống lửa)
-
huge/giant bonfire (đống lửa khổng lồ)
-
roaring bonfire (đống lửa cháy bùng bùng)
-
crackling bonfire (đống lửa cháy tí tách)
-
beach bonfire (lửa trại trên bãi biển)
-
Bonfire Night (Đêm Lửa trại (ngày lễ Guy Fawkes ở Anh))
Idioms
-
a bonfire of the vanities
Một cuộc đốt bỏ hàng loạt những thứ xa xỉ, phù phiếm bị coi là biểu tượng của tội lỗi hoặc sự thừa thãi. Thường dùng để chỉ việc loại bỏ các chính sách, đồ vật không cần thiết.
"The new government promised a bonfire of the vanities, cutting all wasteful spending."
(Chính phủ mới đã hứa hẹn một 'cuộc thanh trừng lãng phí', cắt bỏ mọi chi tiêu không cần thiết.)
-
throw something on the bonfire
Nghĩa bóng: vứt bỏ hoàn toàn một ý tưởng, kế hoạch hoặc mối quan hệ; loại bỏ một thứ gì đó một cách dứt khoát.
"After the project failed, they decided to throw the entire plan on the bonfire and start again."
(Sau khi dự án thất bại, họ quyết định 'vứt bỏ' toàn bộ kế hoạch và bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonfire
nounMột đám lửa lớn ngoài trời, thường được đốt như một phần của lễ kỷ niệm hoặc để đốt rác.
"We had a huge bonfire on the beach to celebrate New Year's Eve."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a bonfire, we would roast marshmallows. |
Nếu chúng ta có một đống lửa trại, chúng ta sẽ nướng kẹo dẻo. |
| Phủ định | If it weren't so windy, we wouldn't hesitate to have a bonfire tonight. |
Nếu trời không quá gió, chúng tôi sẽ không ngần ngại tổ chức đốt lửa trại tối nay. |
| Nghi vấn | Would you feel warmer if we had a bonfire going? |
Bạn có cảm thấy ấm hơn nếu chúng ta có một đống lửa đang cháy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known the weather would be so bad, we would have postponed the bonfire. |
Nếu chúng tôi biết thời tiết sẽ tệ đến vậy, chúng tôi đã hoãn buổi đốt lửa trại. |
| Phủ định | If they hadn't built the bonfire so close to the trees, the fire wouldn't have spread. |
Nếu họ không đốt lửa trại gần cây cối như vậy, ngọn lửa đã không lan rộng. |
| Nghi vấn | Would the villagers have celebrated with a bonfire if the harvest had failed? |
Liệu dân làng có ăn mừng bằng một buổi đốt lửa trại nếu vụ mùa thất bát không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bonfire was huge. |
Đống lửa trại rất lớn. |
| Phủ định | Isn't the bonfire tonight? |
Không phải là có lửa trại tối nay sao? |
| Nghi vấn | Is the bonfire still burning? |
Đống lửa trại vẫn còn đang cháy à? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gone to the bonfire last night; it sounded like so much fun. |
Tôi ước tôi đã đi đến đống lửa trại tối qua; nghe có vẻ rất vui. |
| Phủ định | If only there weren't a bonfire every weekend; the smoke bothers my allergies. |
Ước gì không có đống lửa trại mỗi cuối tuần; khói làm tôi bị dị ứng. |
| Nghi vấn | If only they would ask before building such a large bonfire! |
Ước gì họ hỏi trước khi đốt một đống lửa trại lớn như vậy! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonfire".
