(Top Banner Ad)
booby prize (sometimes used sarcastically)
B2
noun B2 Thể thao, Giải trí, Văn hóa

booby prize (sometimes used sarcastically)

UK: /ˈbuːbi praɪz/ • US: /ˈbuːbi praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải bét giải khuyến khích ngược giải 'cống hiến' phần thưởng an ủi một cách mỉa mai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prize given to the person or team with the lowest score in a competition.

Vietnamese Meaning

Giải thưởng được trao cho người hoặc đội có điểm số thấp nhất trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the booby prize for coming last in the spelling bee."

    "Cô ấy đã giành được giải bét vì về cuối trong cuộc thi đánh vần."

  • "Despite trying his best, he still ended up with the booby prize."

    "Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn nhận giải bét."

  • "The booby prize was a plastic trophy that everyone laughed at."

    "Giải bét là một chiếc cúp nhựa mà mọi người đều cười vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun booby trap Bẫy gài, một cái bẫy được ngụy trang trông có vẻ vô hại để gây bất ngờ cho nạn nhân.
Noun prizewinner Người đoạt giải thưởng.
Verb to prize Trân trọng, coi trọng thứ gì đó rất nhiều.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
balbus ('stammering')
Spanish
bobo ('stupid fellow, dunce')
English (16th c.)
booby ('stupid person, slow-witted seabird')
English (19th c.)
booby prize

Từ Chú Chim Ngốc Nghếch

Từ 'booby' bắt nguồn từ 'bobo' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'ngu ngốc'. Thủy thủ dùng từ này để gọi một loại chim biển (chim điên) vì chúng rất vụng về trên cạn và dễ bị bắt. Do đó, 'booby prize' là giải thưởng dành cho người 'vụng về' hay kém nhất trong cuộc thi.

Phần Thưởng Cuối Cùng

Khái niệm 'booby prize' xuất hiện vào thế kỷ 19 như một giải thưởng mang tính đùa vui hoặc an ủi, được trao cho người chơi hoặc đội có thành tích kém nhất. Nó nhằm mục đích khuyến khích tinh thần tham gia hơn là chế giễu thất bại.

Usage Note

Thường mang sắc thái chế giễu hoặc mỉa mai. Giải thưởng này không được coi trọng và thường là một vật phẩm hài hước, vô giá trị hoặc thậm chí là một hình phạt mang tính tượng trưng. Ý nghĩa châm biếm nằm ở sự tương phản giữa ý nghĩa thông thường của 'giải thưởng' (điều gì đó đáng thèm muốn) và thực tế rằng người nhận giải này là người kém thành công nhất.

Prepositions

for

Thường dùng để chỉ lý do nhận giải hoặc cuộc thi/hoạt động mà người nhận đã thua cuộc. Ví dụ: 'He received the booby prize for finishing last in the race.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + booby prize
  • win the booby prize (sometimes used sarcastically)
    (đoạt giải chót, nhận giải cho người kém nhất)
  • get the booby prize (sometimes used sarcastically)
    (nhận được giải chót)
  • receive the booby prize (sometimes used sarcastically)
    (lãnh giải chót (mang sắc thái trang trọng hơn))
  • award someone the booby prize (sometimes used sarcastically)
    (trao cho ai đó giải chót)
Adjective + booby prize
  • dubious booby prize (sometimes used sarcastically)
    (một giải thưởng tệ hại đáng ngờ)
  • unwanted booby prize (sometimes used sarcastically)
    (một phần thưởng không ai mong muốn)
  • virtual booby prize (sometimes used sarcastically)
    (một phần thưởng gần như là tệ nhất)

Idioms

  • to get the booby prize for doing something

    Bị xem là người làm điều gì đó tệ nhất hoặc ngớ ngẩn nhất (thường mang tính mỉa mai).

    "He gets the booby prize for the worst excuse I've ever heard."

    (Anh ta xứng đáng nhận 'giải đặc biệt' cho lời bào chữa tệ nhất tôi từng nghe.)

  • to hand someone the booby prize

    Mỉa mai chỉ ra rằng ai đó đã làm một việc rất tệ hoặc đã thất bại.

    "For arriving an hour late to the most important meeting, I'd hand him the booby prize."

    (Vì đến trễ một tiếng trong cuộc họp quan trọng nhất, tôi xin 'trao' cho anh ta giải nhất từ dưới lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booby prize (sometimes used sarcastically)

noun
Lật mặt

Giải thưởng được trao cho người hoặc đội có điểm số thấp nhất trong một cuộc thi.

"She won the booby prize for coming last in the spelling bee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booby prize (sometimes used sarcastically)".

Tinh Thần Thể Thao Vui Vẻ

Trong nhiều cuộc thi nhỏ ở phương Tây (hội thao ở trường, lễ hội cộng đồng), 'booby prize' là một món quà hài hước dành cho người về chót. Nó không nhằm chế nhạo mà để khuyến khích tinh thần tham gia, giữ không khí vui vẻ và cho thấy thắng thua không phải là tất cả.

Sự Mỉa Mai Trong Công Việc

Trong môi trường công sở hoặc chính trị, 'booby prize' được dùng một cách châm biếm để chỉ một nhiệm vụ, một chức vụ hoặc một phần thưởng có vẻ tốt nhưng thực chất lại là một gánh nặng hoặc bất lợi. Ví dụ, việc được 'thăng chức' để quản lý một dự án đang trên đà thất bại có thể được gọi là một 'booby prize'.