(Top Banner Ad)
grand prize
B2
noun B2 Giải trí, Thi đấu

grand prize

UK: /ˌɡrand ˈpraɪz/ • US: /ˌɡrænd ˈpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải đặc biệt giải nhất giải thưởng lớn nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important and valuable prize in a competition or game.

Vietnamese Meaning

Giải thưởng lớn nhất và có giá trị nhất trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the grand prize in the national lottery."

    "Cô ấy đã trúng giải độc đắc trong xổ số quốc gia."

  • "The grand prize is a brand new car."

    "Giải thưởng lớn là một chiếc xe hơi hoàn toàn mới."

  • "Everyone entered the competition hoping to win the grand prize."

    "Mọi người tham gia cuộc thi đều hy vọng giành được giải thưởng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prize Giải thưởng; phần thưởng
Noun prizewinner Người đoạt giải, người thắng cuộc
Verb prize Đánh giá cao, trân trọng
Adjective prized Được trân trọng, có giá trị
Noun grandeur Sự vĩ đại, sự hùng vĩ (liên quan đến 'grand')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thi đấu

Etymology (Nguồn gốc)

English
grand
English
prize
English
grand prize

Nguồn gốc của 'grand'

Từ 'grand' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'grandis', có nghĩa là 'lớn, vĩ đại, hùng vĩ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'grant' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Trong 'grand prize', 'grand' nhấn mạnh sự to lớn và quan trọng của giải thưởng.

Nguồn gốc của 'prize'

Từ 'prize' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pretium', có nghĩa là 'giá trị, phần thưởng, tiền chuộc'. Từ này phát triển thành 'pris' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'giá trị' hoặc 'phần thưởng', và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận thành 'prize'. 'Prize' là phần thưởng dành cho người chiến thắng.

Sự kết hợp của 'grand prize'

'Grand prize' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'grand' (lớn, vĩ đại) và 'prize' (giải thưởng). Nó xuất hiện để chỉ giải thưởng quan trọng nhất, có giá trị lớn nhất trong một cuộc thi, trò chơi hoặc xổ số, thể hiện một thành tựu hoặc may mắn đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ phần thưởng quan trọng nhất, có giá trị nhất, thường là lớn nhất trong một cuộc thi, xổ số, hoặc các sự kiện tương tự. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự nổi bật của giải thưởng so với các giải khác.

Prepositions

for

`grand prize for`: chỉ mục đích của giải thưởng lớn, ví dụ: 'The grand prize for winning the contest is a trip to Hawaii.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grand prize
  • win win the grand prize
    (giành được giải thưởng lớn)
  • claim claim the grand prize
    (nhận giải thưởng lớn (sau khi thắng))
  • award award the grand prize
    (trao giải thưởng lớn)
  • offer offer a grand prize
    (đưa ra/cung cấp một giải thưởng lớn)
Preposition + grand prize
  • for compete for the grand prize
    (cạnh tranh để giành giải thưởng lớn)
  • with walk away with the grand prize
    (giành được giải thưởng lớn và ra về)

Idioms

  • keep your eye on the grand prize

    Tập trung vào mục tiêu cuối cùng/quan trọng nhất; không xao nhãng khỏi giải thưởng lớn.

    "Despite the small setbacks, she kept her eye on the grand prize and continued to work hard."

    (Mặc dù gặp những trở ngại nhỏ, cô ấy vẫn tập trung vào mục tiêu cuối cùng và tiếp tục làm việc chăm chỉ.)

  • go for the grand prize

    Cố gắng đạt được thành công lớn nhất, hướng tới giải thưởng cao nhất.

    "They decided to go for the grand prize, even if it meant taking bigger risks."

    (Họ quyết định cố gắng giành giải thưởng lớn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chấp nhận rủi ro lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand prize

noun
Lật mặt

Giải thưởng lớn nhất và có giá trị nhất trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

"She won the grand prize in the national lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He won the grand prize in the lottery.
Anh ấy đã giành giải thưởng lớn trong xổ số.
Phủ định
She did not expect to win the grand prize.
Cô ấy không mong đợi sẽ giành được giải thưởng lớn.
Nghi vấn
Did they offer a grand prize for the contest?
Họ có trao giải thưởng lớn cho cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand prize".

Giấc mơ trúng số và chiến thắng

'Grand prize' thường gắn liền với những giấc mơ về sự giàu có bất ngờ hoặc thành công vang dội. Trong các cuộc xổ số, trò chơi truyền hình hay cuộc thi lớn, việc giành được 'grand prize' không chỉ mang lại giá trị vật chất khổng lồ mà còn là biểu tượng của may mắn tột đỉnh hoặc sự vượt trội, thu hút sự chú ý của công chúng và thường được ăn mừng rầm rộ.

Biểu tượng của thành tựu tối thượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, 'grand prize' không chỉ là một giải thưởng mà còn là biểu tượng của thành tựu tối thượng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó đại diện cho đỉnh cao của sự nỗ lực, kỹ năng, hoặc trí tuệ, từ các giải Nobel, Oscar cho đến chức vô địch thể thao hay giải thưởng lớn trong các cuộc thi sáng tạo. Giành được giải thưởng lớn thường mang lại danh tiếng và sự công nhận đáng kể.