grand prize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important and valuable prize in a competition or game.
Vietnamese Meaning
Giải thưởng lớn nhất và có giá trị nhất trong một cuộc thi hoặc trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won the grand prize in the national lottery."
"Cô ấy đã trúng giải độc đắc trong xổ số quốc gia."
-
"The grand prize is a brand new car."
"Giải thưởng lớn là một chiếc xe hơi hoàn toàn mới."
-
"Everyone entered the competition hoping to win the grand prize."
"Mọi người tham gia cuộc thi đều hy vọng giành được giải thưởng lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ phần thưởng quan trọng nhất, có giá trị nhất, thường là lớn nhất trong một cuộc thi, xổ số, hoặc các sự kiện tương tự. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự nổi bật của giải thưởng so với các giải khác.
Prepositions
`grand prize for`: chỉ mục đích của giải thưởng lớn, ví dụ: 'The grand prize for winning the contest is a trip to Hawaii.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win the grand prize (giành được giải thưởng lớn)
-
claim claim the grand prize (nhận giải thưởng lớn (sau khi thắng))
-
award award the grand prize (trao giải thưởng lớn)
-
offer offer a grand prize (đưa ra/cung cấp một giải thưởng lớn)
-
for compete for the grand prize (cạnh tranh để giành giải thưởng lớn)
-
with walk away with the grand prize (giành được giải thưởng lớn và ra về)
Idioms
-
keep your eye on the grand prize
Tập trung vào mục tiêu cuối cùng/quan trọng nhất; không xao nhãng khỏi giải thưởng lớn.
"Despite the small setbacks, she kept her eye on the grand prize and continued to work hard."
(Mặc dù gặp những trở ngại nhỏ, cô ấy vẫn tập trung vào mục tiêu cuối cùng và tiếp tục làm việc chăm chỉ.)
-
go for the grand prize
Cố gắng đạt được thành công lớn nhất, hướng tới giải thưởng cao nhất.
"They decided to go for the grand prize, even if it meant taking bigger risks."
(Họ quyết định cố gắng giành giải thưởng lớn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chấp nhận rủi ro lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand prize
nounGiải thưởng lớn nhất và có giá trị nhất trong một cuộc thi hoặc trò chơi.
"She won the grand prize in the national lottery."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He won the grand prize in the lottery. |
Anh ấy đã giành giải thưởng lớn trong xổ số. |
| Phủ định | She did not expect to win the grand prize. |
Cô ấy không mong đợi sẽ giành được giải thưởng lớn. |
| Nghi vấn | Did they offer a grand prize for the contest? |
Họ có trao giải thưởng lớn cho cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand prize".
