bookie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who illegally takes bets, especially on sporting events; short for bookmaker.
Vietnamese Meaning
Một người nhận cá cược bất hợp pháp, đặc biệt là về các sự kiện thể thao; viết tắt của 'bookmaker'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police arrested the bookie for running an illegal gambling operation."
"Cảnh sát đã bắt giữ người nhận cá cược vì điều hành một hoạt động cờ bạc bất hợp pháp."
-
"He lost a lot of money to a bookie."
"Anh ta đã thua rất nhiều tiền cho một người nhận cá cược."
-
"The bookie offered him good odds on the horse race."
"Người nhận cá cược đã đưa ra tỷ lệ cược tốt cho anh ta trong cuộc đua ngựa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bookmaker | Người chuyên tổ chức và nhận cá cược một cách chuyên nghiệp (hình thức đầy đủ và trang trọng hơn của 'bookie'). |
| Noun | bookmaking | Hoạt động hoặc công việc kinh doanh nhận cá cược vào các sự kiện, đặc biệt là thể thao. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bookie' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'bookmaker', ám chỉ hoạt động bất hợp pháp hoặc ít nhất là không chính thức. 'Bookmaker' có thể đề cập đến cả người làm việc hợp pháp (ví dụ, tại một nhà cái được cấp phép) hoặc bất hợp pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal bookie (nhà cái bất hợp pháp, hoạt động chui)
-
licensed bookie (nhà cái có giấy phép hoạt động)
-
local bookie (nhà cái địa phương)
-
shady bookie (nhà cái mờ ám, không đáng tin cậy)
-
place a bet with the bookie (đặt cược với nhà cái)
-
settle up with the bookie (thanh toán tiền (thắng hoặc thua) với nhà cái)
-
owe money to the bookie (nợ tiền nhà cái)
Idioms
-
the bookies' favourite
Đối tượng (người, đội, ngựa đua, v.v.) được các nhà cái dự đoán có khả năng thắng cao nhất.
"Manchester City is the bookies' favourite to win the league this year."
(Manchester City là ứng cử viên sáng giá nhất theo các nhà cái để vô địch giải đấu năm nay.)
-
to beat the bookies
Thắng cược, đặc biệt là khi kết quả ngược lại với dự đoán của nhà cái.
"He developed a statistical model hoping to beat the bookies, but it's nearly impossible."
(Anh ấy đã phát triển một mô hình thống kê với hy vọng thắng được nhà cái, nhưng điều đó gần như là không thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bookie
danh từMột người nhận cá cược bất hợp pháp, đặc biệt là về các sự kiện thể thao; viết tắt của 'bookmaker'.
"The police arrested the bookie for running an illegal gambling operation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookie".
