(Top Banner Ad)
bookie
B2
danh từ B2 Cờ bạc, cá cược

bookie

UK: /ˈbʊki/ • US: /ˈbʊki/

Nghĩa tiếng Việt

người ghi cá cược nhà cái (không chính thức) người thầu đề (trong lô đề)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who illegally takes bets, especially on sporting events; short for bookmaker.

Vietnamese Meaning

Một người nhận cá cược bất hợp pháp, đặc biệt là về các sự kiện thể thao; viết tắt của 'bookmaker'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrested the bookie for running an illegal gambling operation."

    "Cảnh sát đã bắt giữ người nhận cá cược vì điều hành một hoạt động cờ bạc bất hợp pháp."

  • "He lost a lot of money to a bookie."

    "Anh ta đã thua rất nhiều tiền cho một người nhận cá cược."

  • "The bookie offered him good odds on the horse race."

    "Người nhận cá cược đã đưa ra tỷ lệ cược tốt cho anh ta trong cuộc đua ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bookmaker Người chuyên tổ chức và nhận cá cược một cách chuyên nghiệp (hình thức đầy đủ và trang trọng hơn của 'bookie').
Noun bookmaking Hoạt động hoặc công việc kinh doanh nhận cá cược vào các sự kiện, đặc biệt là thể thao.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, cá cược

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1860s)
bookmaker
Modern English (c. 1885)
bookie (colloquial diminutive)

Tại sao lại là 'book' (sách)?

'Bookie' là cách nói ngắn gọn và thân mật của từ 'bookmaker'. Từ 'book' (sách) ở đây không phải là sách đọc, mà là cuốn sổ cái mà người nhận cược ('bookmaker') dùng để ghi chép lại tất cả các vụ cá cược, tỷ lệ cược và số tiền. Họ tạo ra một 'cuốn sách' cho mỗi sự kiện thể thao.

Usage Note

Thuật ngữ 'bookie' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'bookmaker', ám chỉ hoạt động bất hợp pháp hoặc ít nhất là không chính thức. 'Bookmaker' có thể đề cập đến cả người làm việc hợp pháp (ví dụ, tại một nhà cái được cấp phép) hoặc bất hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bookie
  • illegal bookie
    (nhà cái bất hợp pháp, hoạt động chui)
  • licensed bookie
    (nhà cái có giấy phép hoạt động)
  • local bookie
    (nhà cái địa phương)
  • shady bookie
    (nhà cái mờ ám, không đáng tin cậy)
Verb + bookie
  • place a bet with the bookie
    (đặt cược với nhà cái)
  • settle up with the bookie
    (thanh toán tiền (thắng hoặc thua) với nhà cái)
  • owe money to the bookie
    (nợ tiền nhà cái)

Idioms

  • the bookies' favourite

    Đối tượng (người, đội, ngựa đua, v.v.) được các nhà cái dự đoán có khả năng thắng cao nhất.

    "Manchester City is the bookies' favourite to win the league this year."

    (Manchester City là ứng cử viên sáng giá nhất theo các nhà cái để vô địch giải đấu năm nay.)

  • to beat the bookies

    Thắng cược, đặc biệt là khi kết quả ngược lại với dự đoán của nhà cái.

    "He developed a statistical model hoping to beat the bookies, but it's nearly impossible."

    (Anh ấy đã phát triển một mô hình thống kê với hy vọng thắng được nhà cái, nhưng điều đó gần như là không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookie

danh từ
Lật mặt

Một người nhận cá cược bất hợp pháp, đặc biệt là về các sự kiện thể thao; viết tắt của 'bookmaker'.

"The police arrested the bookie for running an illegal gambling operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookie".

Văn Hóa Cá Cược ở Anh

Ở Vương quốc Anh, các 'bookie' là một phần quen thuộc của văn hóa, đặc biệt gắn liền với đua ngựa và bóng đá. Các công ty cá cược lớn như Ladbrokes và William Hill có cửa hàng trên khắp các con phố và là những cái tên quen thuộc với mọi nhà. Việc cá cược được quản lý chặt chẽ và là một hình thức giải trí hợp pháp, phổ biến.

Nhà cái Hợp pháp và Bất hợp pháp

Trong khi cá cược hợp pháp phổ biến ở nhiều nước, 'illegal bookies' (nhà cái bất hợp pháp) thường hoạt động ngầm và có thể liên quan đến tội phạm có tổ chức. Họ hoạt động ngoài vòng pháp luật, không đóng thuế và có thể sử dụng các biện pháp đe dọa để đòi nợ, tạo ra một hình ảnh nguy hiểm hơn nhiều so với các nhà cái hợp pháp.