bet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đánh cược, cá cược; mạo hiểm điều gì đó, thường là tiền bạc, vào một sự kiện mà kết quả không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bet $10 on the horse."
"Tôi đã cược 10 đô la vào con ngựa đó."
-
"I bet you can't guess what I'm thinking."
"Tôi cá là bạn không đoán được tôi đang nghĩ gì."
-
"That's a safe bet."
"Đó là một vụ cá cược an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bet' thường dùng để chỉ hành động đặt cược tiền vào một kết quả không chắc chắn. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'gamble', 'bet' có thể mang tính cụ thể hơn về số tiền và sự kiện được đặt cược. 'Wager' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
Prepositions
'Bet on' được sử dụng khi bạn tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: 'I bet on him to win the race.' ('Tôi cá anh ấy sẽ thắng cuộc đua'). 'Bet against' được sử dụng khi bạn tin rằng điều gì đó sẽ không xảy ra. Ví dụ: 'I wouldn't bet against her winning.' ('Tôi sẽ không cá rằng cô ấy sẽ không thắng').
Collocations (Từ đi kèm)
-
place a bet on the winning team (đặt cược vào đội chiến thắng)
-
make a bet with a friend (cá cược với một người bạn)
-
win a bet (thắng cược)
-
lose a bet (thua cược)
-
a safe bet (một lựa chọn chắc chắn, an toàn)
-
a good bet (một lựa chọn tốt, có khả năng thành công)
-
a sure bet (một sự đặt cược chắc thắng)
-
bet on a horse (đặt cược vào một con ngựa)
-
bet against the odds (đặt cược ngược lại với số đông/kèo)
Idioms
-
You bet!
Chắc chắn rồi! Dĩ nhiên rồi! (dùng để đồng ý một cách nhấn mạnh)
""Are you coming to the party?" "You bet!""
("Bạn có đến bữa tiệc không?" "Chắc chắn rồi!")
-
I wouldn't bet on it.
Tôi không nghĩ vậy đâu. (dùng để thể hiện sự nghi ngờ về khả năng xảy ra của việc gì đó)
""He said he would be on time." "Hmm, I wouldn't bet on it.""
("Anh ấy nói sẽ đến đúng giờ." "Hmm, tôi không nghĩ vậy đâu.")
-
All bets are off.
Mọi chuyện đều có thể xảy ra, tình thế đã thay đổi hoàn toàn.
"We had a plan, but when their best player got injured, all bets were off."
(Chúng tôi đã có kế hoạch, nhưng khi cầu thủ giỏi nhất của họ bị chấn thương, mọi dự đoán trước đó đều không còn giá trị nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bet
động từĐánh cược, cá cược; mạo hiểm điều gì đó, thường là tiền bạc, vào một sự kiện mà kết quả không chắc chắn.
"I bet $10 on the horse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bet".
