(Top Banner Ad)
bet
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Cờ bạc, Kinh tế

bet

UK: /bɛt/ • US: /bɛt/

Nghĩa tiếng Việt

cá cược đánh cược cược mạo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To risk something, usually money, on an event where the outcome is uncertain.

Vietnamese Meaning

Đánh cược, cá cược; mạo hiểm điều gì đó, thường là tiền bạc, vào một sự kiện mà kết quả không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bet $10 on the horse."

    "Tôi đã cược 10 đô la vào con ngựa đó."

  • "I bet you can't guess what I'm thinking."

    "Tôi cá là bạn không đoán được tôi đang nghĩ gì."

  • "That's a safe bet."

    "Đó là một vụ cá cược an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bet đặt cược, cá cược
Noun bet sự cá cược, tiền cược
Noun bettor / better người chơi cá cược
Noun betting việc/ngành cá cược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cờ bạc, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
beita
Old French
abeter
Middle English
abet
English
bet

Từ 'Dụ Dỗ' đến 'Đặt Cược'

Từ 'bet' có thể bắt nguồn từ một từ cổ là 'abet', nghĩa là xúi giục hoặc khuyến khích ai đó. Hãy tưởng tượng hai người đang tranh cãi, một người 'xúi' người kia: 'Tôi dám cá là anh không làm được đâu!' Hành động 'thách thức' này dần dần biến thành hành động 'đặt cược' bằng tiền hoặc một thứ gì đó có giá trị như ngày nay.

Usage Note

Từ 'bet' thường dùng để chỉ hành động đặt cược tiền vào một kết quả không chắc chắn. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'gamble', 'bet' có thể mang tính cụ thể hơn về số tiền và sự kiện được đặt cược. 'Wager' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

Prepositions

on against

'Bet on' được sử dụng khi bạn tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: 'I bet on him to win the race.' ('Tôi cá anh ấy sẽ thắng cuộc đua'). 'Bet against' được sử dụng khi bạn tin rằng điều gì đó sẽ không xảy ra. Ví dụ: 'I wouldn't bet against her winning.' ('Tôi sẽ không cá rằng cô ấy sẽ không thắng').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bet
  • place a bet on the winning team
    (đặt cược vào đội chiến thắng)
  • make a bet with a friend
    (cá cược với một người bạn)
  • win a bet
    (thắng cược)
  • lose a bet
    (thua cược)
Adjective + bet
  • a safe bet
    (một lựa chọn chắc chắn, an toàn)
  • a good bet
    (một lựa chọn tốt, có khả năng thành công)
  • a sure bet
    (một sự đặt cược chắc thắng)
bet + Preposition
  • bet on a horse
    (đặt cược vào một con ngựa)
  • bet against the odds
    (đặt cược ngược lại với số đông/kèo)

Idioms

  • You bet!

    Chắc chắn rồi! Dĩ nhiên rồi! (dùng để đồng ý một cách nhấn mạnh)

    ""Are you coming to the party?" "You bet!""

    ("Bạn có đến bữa tiệc không?" "Chắc chắn rồi!")

  • I wouldn't bet on it.

    Tôi không nghĩ vậy đâu. (dùng để thể hiện sự nghi ngờ về khả năng xảy ra của việc gì đó)

    ""He said he would be on time." "Hmm, I wouldn't bet on it.""

    ("Anh ấy nói sẽ đến đúng giờ." "Hmm, tôi không nghĩ vậy đâu.")

  • All bets are off.

    Mọi chuyện đều có thể xảy ra, tình thế đã thay đổi hoàn toàn.

    "We had a plan, but when their best player got injured, all bets were off."

    (Chúng tôi đã có kế hoạch, nhưng khi cầu thủ giỏi nhất của họ bị chấn thương, mọi dự đoán trước đó đều không còn giá trị nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bet

động từ
Lật mặt

Đánh cược, cá cược; mạo hiểm điều gì đó, thường là tiền bạc, vào một sự kiện mà kết quả không chắc chắn.

"I bet $10 on the horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bet".

Văn hóa Cá cược Thể thao

Ở nhiều nước phương Tây như Anh và Mỹ, cá cược thể thao là một ngành công nghiệp lớn và là một phần của văn hóa. Các sự kiện như giải đua ngựa Grand National (Anh) hay Super Bowl (Mỹ) thu hút hàng triệu người đặt cược, không chỉ để kiếm tiền mà còn để tăng thêm phần kịch tính khi theo dõi.

A Gentleman's Bet (Vụ cược của Quý ông)

Đây là một thỏa thuận không chính thức, thường không liên quan đến tiền bạc, giữa bạn bè để giải quyết một cuộc tranh luận nhỏ. Người thua thường phải khao người thắng một bữa ăn hoặc thực hiện một hành động hài hước. Đây là một cách lịch thiệp để tăng thêm niềm vui trong các mối quan hệ xã hội.