travel agency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A private retailer or public service that provides travel and tourism-related services to the general public on behalf of suppliers such as activities, airlines, car rentals, cruise lines, hotels, railways, travel insurance, and package tours.
Vietnamese Meaning
Một nhà bán lẻ tư nhân hoặc dịch vụ công cộng cung cấp các dịch vụ liên quan đến du lịch và lữ hành cho công chúng thay mặt cho các nhà cung cấp như các hoạt động, hãng hàng không, cho thuê xe, hãng tàu du lịch, khách sạn, đường sắt, bảo hiểm du lịch và các tour du lịch trọn gói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked our holiday through a travel agency."
"Chúng tôi đã đặt kỳ nghỉ của mình thông qua một công ty du lịch."
-
"She works for a travel agency."
"Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch."
-
"The travel agency helped us plan our trip to Europe."
"Công ty du lịch đã giúp chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một doanh nghiệp chuyên cung cấp các dịch vụ liên quan đến việc lập kế hoạch và đặt dịch vụ cho các chuyến đi. Nó khác với 'tour operator' (nhà điều hành tour) ở chỗ travel agency thường làm việc với nhiều nhà cung cấp khác nhau, trong khi tour operator tự tạo ra các tour du lịch trọn gói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable reputable travel agency (đại lý du lịch uy tín)
-
local local travel agency (đại lý du lịch địa phương)
-
online online travel agency (OTA) (đại lý du lịch trực tuyến)
-
full-service full-service travel agency (đại lý du lịch trọn gói/đầy đủ dịch vụ)
-
independent independent travel agency (đại lý du lịch độc lập)
-
use use a travel agency (sử dụng dịch vụ của một đại lý du lịch)
-
book through book through a travel agency (đặt chỗ thông qua một đại lý du lịch)
-
contact contact a travel agency (liên hệ với một đại lý du lịch)
-
consult consult a travel agency (tham khảo ý kiến của một đại lý du lịch)
-
run run a travel agency (điều hành một đại lý du lịch)
-
staff travel agency staff (nhân viên đại lý du lịch)
-
services travel agency services (các dịch vụ của đại lý du lịch)
-
owner travel agency owner (chủ đại lý du lịch)
Idioms
-
book a trip through a travel agency
Đặt một chuyến đi thông qua một đại lý du lịch (chỉ cách thức tổ chức chuyến đi, thường để được hỗ trợ chuyên nghiệp)
"We decided to book our honeymoon trip through a travel agency to save time and effort."
(Chúng tôi quyết định đặt chuyến đi hưởng tuần trăng mật thông qua một đại lý du lịch để tiết kiệm thời gian và công sức.)
-
a full-service travel agency
Một đại lý du lịch cung cấp đầy đủ dịch vụ (loại hình đại lý có thể lo trọn gói từ vé máy bay, khách sạn, tour du lịch, bảo hiểm...)
"For complex international trips, it's often best to use a full-service travel agency."
(Đối với những chuyến đi quốc tế phức tạp, thường tốt nhất là sử dụng một đại lý du lịch cung cấp đầy đủ dịch vụ.)
-
leave it to the travel agency
Để đại lý du lịch lo liệu (ý nói giao phó việc tổ chức chuyến đi cho đại lý)
"We were too busy to plan our vacation, so we decided to leave it to the travel agency."
(Chúng tôi quá bận để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ, vì vậy chúng tôi quyết định để đại lý du lịch lo liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel agency
Danh từMột nhà bán lẻ tư nhân hoặc dịch vụ công cộng cung cấp các dịch vụ liên quan đến du lịch và lữ hành cho công chúng thay mặt cho các nhà cung cấp như các hoạt động, hãng hàng không, cho thuê xe, hãng tàu du lịch, khách sạn, đường sắt, bảo hiểm du lịch và các tour du lịch trọn gói.
"We booked our holiday through a travel agency."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should book your trip through a travel agency for the best deals. |
Bạn nên đặt chuyến đi của mình thông qua một đại lý du lịch để có những ưu đãi tốt nhất. |
| Phủ định | We cannot use just any travel agency; we need a reputable one. |
Chúng ta không thể sử dụng bất kỳ đại lý du lịch nào; chúng ta cần một đại lý có uy tín. |
| Nghi vấn | Could the travel agency help us find accommodation? |
Đại lý du lịch có thể giúp chúng ta tìm chỗ ở không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had booked my trip through a travel agency, I would be relaxing on a beach right now instead of dealing with this flight cancellation. |
Nếu tôi đã đặt chuyến đi của mình thông qua một đại lý du lịch, tôi đã có thể đang thư giãn trên bãi biển thay vì phải giải quyết việc hủy chuyến bay này. |
| Phủ định | If she hadn't trusted her travel agency so much, she wouldn't have lost all her money on that scam. |
Nếu cô ấy không tin tưởng đại lý du lịch của mình quá nhiều, cô ấy đã không mất hết tiền vào vụ lừa đảo đó. |
| Nghi vấn | If you had used a travel agency, would you have been able to get a better deal on your hotel? |
Nếu bạn đã sử dụng một đại lý du lịch, bạn có thể đã có được một thỏa thuận tốt hơn cho khách sạn của mình không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trip to Europe was booked by the travel agency. |
Chuyến đi đến Châu Âu đã được đặt bởi công ty du lịch. |
| Phủ định | A luxurious honeymoon package will not be arranged by that travel agency. |
Một gói tuần trăng mật sang trọng sẽ không được sắp xếp bởi công ty du lịch đó. |
| Nghi vấn | Was the flight to Tokyo booked by the travel agency? |
Chuyến bay đến Tokyo đã được đặt bởi công ty du lịch phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I go on vacation next year, I will have been working with the travel agency for five years. |
Vào thời điểm tôi đi nghỉ vào năm tới, tôi sẽ đã làm việc với công ty du lịch được năm năm. |
| Phủ định | She won't have been using that travel agency for long when she finds a better deal. |
Cô ấy sẽ không sử dụng công ty du lịch đó được lâu khi cô ấy tìm được một ưu đãi tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been cooperating with the travel agency on this project for a decade by the end of next year? |
Liệu họ có đã hợp tác với công ty du lịch trong dự án này được một thập kỷ vào cuối năm sau không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worked at a travel agency for five years. |
Cô ấy đã làm việc tại một công ty du lịch trong năm năm. |
| Phủ định | They haven't used a travel agency to book their trips. |
Họ đã không sử dụng công ty du lịch để đặt các chuyến đi của họ. |
| Nghi vấn | Has he ever owned a travel agency? |
Anh ấy đã từng sở hữu một công ty du lịch nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel agency".
