booked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã đặt chỗ hoặc dịch vụ trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have booked a table at the restaurant for 8 pm."
"Chúng tôi đã đặt một bàn tại nhà hàng lúc 8 giờ tối."
-
"Have you booked your flights yet?"
"Bạn đã đặt vé máy bay chưa?"
-
"The show is booked out until next month."
"Các buổi diễn đã được đặt hết cho đến tháng sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | book | sách, quyển sách |
| Verb | book | đặt trước (phòng, vé, bàn...) |
| Noun | booking | sự đặt chỗ, việc đặt trước |
| Adjective | bookable | có thể đặt trước được |
| Noun | bookkeeper | nhân viên kế toán sổ sách |
| Noun | bookworm | mọt sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc đặt vé (máy bay, tàu, xe), phòng (khách sạn), bàn (nhà hàng), hoặc các dịch vụ khác như đặt lịch hẹn. Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Prepositions
* **booked for:** Đặt cho mục đích gì. Ví dụ: booked for a meeting (đặt cho một cuộc họp).
* **booked into:** Ghi tên vào danh sách (thường là cảnh sát). Ví dụ: He was booked into jail. (Anh ta bị ghi tên vào tù.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully booked (đã được đặt hết chỗ, kín chỗ)
-
heavily booked (được đặt rất nhiều, gần hết chỗ)
-
solidly booked (kín lịch, kín chỗ (trong một thời gian dài))
-
be all booked up (hoàn toàn kín lịch)
-
be double- booked (bị đặt trùng lịch, trùng hẹn)
-
get booked (bị cảnh sát ghi giấy phạt)
Idioms
-
be booked up
Kín lịch, bận rộn, không còn thời gian trống.
"I'd love to go to the concert, but I'm completely booked up that week."
(Tôi rất muốn đi xem buổi hòa nhạc, nhưng tuần đó tôi kín lịch hoàn toàn rồi.)
-
book it
(Tiếng lóng) Chạy đi, chuồn đi thật nhanh.
"I heard a strange noise downstairs, so I told my friend, 'Let's book it!'"
(Tôi nghe thấy tiếng động lạ ở tầng dưới nên đã bảo bạn tôi: 'Chuồn lẹ thôi!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booked
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)Đã đặt chỗ hoặc dịch vụ trước.
"We have booked a table at the restaurant for 8 pm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booked".
