(Top Banner Ad)
booked
B1
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn) B1 Tổng quát

booked

UK: /bʊkt/ • US: /bʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã đặt đã được đặt bị bắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reserved a place or service in advance.

Vietnamese Meaning

Đã đặt chỗ hoặc dịch vụ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have booked a table at the restaurant for 8 pm."

    "Chúng tôi đã đặt một bàn tại nhà hàng lúc 8 giờ tối."

  • "Have you booked your flights yet?"

    "Bạn đã đặt vé máy bay chưa?"

  • "The show is booked out until next month."

    "Các buổi diễn đã được đặt hết cho đến tháng sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun book sách, quyển sách
Verb book đặt trước (phòng, vé, bàn...)
Noun booking sự đặt chỗ, việc đặt trước
Adjective bookable có thể đặt trước được
Noun bookkeeper nhân viên kế toán sổ sách
Noun bookworm mọt sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
Middle English
book
Modern English (Verb)
book

Từ cây sồi đến quyển sách

Từ 'book' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'bōc' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ '*bōks' trong ngôn ngữ German nguyên thủy, có nghĩa là 'cây sồi'. Người ta tin rằng các ký tự cổ (runes) của người German xưa được khắc lên những tấm gỗ sồi, vì vậy cái tên của loại cây đã trở thành tên gọi cho vật dùng để ghi chép.

Từ sổ sách cảnh sát đến đặt vé máy bay

Động từ 'to book' ban đầu có nghĩa là 'ghi vào sổ'. Đây là lý do tại sao cảnh sát 'book a criminal' (ghi tên tội phạm vào sổ). Mãi đến những năm 1920, nghĩa 'đặt trước' (như đặt phòng khách sạn, vé xem phim) mới trở nên phổ biến, xuất phát từ ý tưởng ghi tên của một người vào sổ đăng ký để giữ chỗ cho họ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc đặt vé (máy bay, tàu, xe), phòng (khách sạn), bàn (nhà hàng), hoặc các dịch vụ khác như đặt lịch hẹn. Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

Prepositions

for into

* **booked for:** Đặt cho mục đích gì. Ví dụ: booked for a meeting (đặt cho một cuộc họp).
* **booked into:** Ghi tên vào danh sách (thường là cảnh sát). Ví dụ: He was booked into jail. (Anh ta bị ghi tên vào tù.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + booked
  • fully booked
    (đã được đặt hết chỗ, kín chỗ)
  • heavily booked
    (được đặt rất nhiều, gần hết chỗ)
  • solidly booked
    (kín lịch, kín chỗ (trong một thời gian dài))
Cụm từ phổ biến với 'booked'
  • be all booked up
    (hoàn toàn kín lịch)
  • be double- booked
    (bị đặt trùng lịch, trùng hẹn)
  • get booked
    (bị cảnh sát ghi giấy phạt)

Idioms

  • be booked up

    Kín lịch, bận rộn, không còn thời gian trống.

    "I'd love to go to the concert, but I'm completely booked up that week."

    (Tôi rất muốn đi xem buổi hòa nhạc, nhưng tuần đó tôi kín lịch hoàn toàn rồi.)

  • book it

    (Tiếng lóng) Chạy đi, chuồn đi thật nhanh.

    "I heard a strange noise downstairs, so I told my friend, 'Let's book it!'"

    (Tôi nghe thấy tiếng động lạ ở tầng dưới nên đã bảo bạn tôi: 'Chuồn lẹ thôi!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booked

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã đặt chỗ hoặc dịch vụ trước.

"We have booked a table at the restaurant for 8 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booked".

Văn hóa đặt trước (Booking Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đặt trước mọi thứ - từ bàn ăn nhà hàng, vé xem phim, lịch hẹn bác sĩ cho đến vé máy bay - là một thói quen và đôi khi là bắt buộc. Điều này phản ánh văn hóa coi trọng sự chuẩn bị và nguyên tắc 'ai đến trước được phục vụ trước'. Việc chờ đến phút chót có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội, đặc biệt vào các dịp lễ hội hoặc với những địa điểm nổi tiếng.

Khi cảnh sát 'book' bạn

Từ 'book' có một sắc thái rất khác trong lĩnh vực pháp luật. Khi cảnh sát 'book' một nghi phạm, họ đang chính thức ghi lại thông tin cá nhân và tội danh của người đó vào hồ sơ. Đây là một hành động mang tính nghiêm trọng, khác hẳn với việc 'book' một chuyến đi nghỉ dưỡng vui vẻ. Nó cho thấy một từ có thể mang nhiều ý nghĩa và sắc thái khác nhau tùy vào ngữ cảnh.