(Top Banner Ad)
reservation desk
A2
noun A2 Du lịch, Khách sạn

reservation desk

UK: /ˌrɛzəˈveɪʃən dɛsk/ • US: /ˌrɛzərˈveɪʃən dɛsk/

Nghĩa tiếng Việt

quầy đặt chỗ bàn đặt phòng quầy lễ tân đặt phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place in a hotel, airport, etc. where you can make a reservation or get information about reservations.

Vietnamese Meaning

Một quầy ở khách sạn, sân bay, v.v., nơi bạn có thể đặt chỗ hoặc nhận thông tin về các đặt chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please check in at the reservation desk."

    "Vui lòng làm thủ tục tại quầy đặt chỗ."

  • "The manager is at the reservation desk right now."

    "Người quản lý đang ở quầy đặt chỗ ngay bây giờ."

  • "I need to speak to someone at the reservation desk to change my flight."

    "Tôi cần nói chuyện với ai đó ở quầy đặt chỗ để thay đổi chuyến bay của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reservation Sự đặt trước, sự giữ chỗ
Verb reserve Đặt trước, giữ chỗ; để dành
Noun reserve Kho dự trữ; khu bảo tồn; sự thận trọng
Adjective reserved Đã được đặt trước; dè dặt, kín đáo (tính cách)
Noun reserving Việc đặt chỗ; hành động đặt chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
Middle English
reserven
English
reservation
Latin
discus
Old Italian
desco
Middle English
deske
English
desk

Nguồn gốc 'reservation desk'

Từ 'reservation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reservare', mang nghĩa 'giữ lại' hoặc 'để dành'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ hành động đặt trước một chỗ hoặc dịch vụ. Trong khi đó, 'desk' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discus' (nghĩa là 'đĩa' hoặc 'mâm'), sau đó phát triển thành 'desco' trong tiếng Ý cổ để chỉ một loại bàn dùng cho việc đọc hoặc viết. Khi hai từ này kết hợp, 'reservation desk' hình thành để chỉ một quầy hoặc bàn làm việc nơi khách hàng có thể thực hiện hoặc xác nhận việc đặt chỗ, dịch vụ, phản ánh sự chuyên nghiệp và tiện lợi trong ngành dịch vụ hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và dịch vụ khách hàng. Khác với 'information desk' (quầy thông tin) ở chỗ nó chuyên về các vấn đề liên quan đến đặt chỗ.

Prepositions

at

Thường dùng 'at' để chỉ vị trí: 'at the reservation desk'. Ví dụ: 'I met her at the reservation desk.' (Tôi gặp cô ấy ở quầy đặt chỗ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reservation desk
  • front front reservation desk
    (quầy đặt chỗ phía trước)
  • main main reservation desk
    (quầy đặt chỗ chính)
  • hotel hotel reservation desk
    (quầy đặt chỗ khách sạn)
  • airline airline reservation desk
    (quầy đặt chỗ hãng hàng không)
  • reception reception reservation desk
    (quầy lễ tân đặt chỗ)
  • check-in check-in reservation desk
    (quầy đặt chỗ làm thủ tục)
Verb + reservation desk
  • approach approach the reservation desk
    (đến gần quầy đặt chỗ)
  • go to go to the reservation desk
    (đi đến quầy đặt chỗ)
  • ask at ask at the reservation desk
    (hỏi tại quầy đặt chỗ)
  • inquire at inquire at the reservation desk
    (hỏi thăm tại quầy đặt chỗ)
  • report to report to the reservation desk
    (trình diện/báo cáo tại quầy đặt chỗ)
  • queue at queue at the reservation desk
    (xếp hàng tại quầy đặt chỗ)
reservation desk + Verb
  • handles The reservation desk handles all bookings.
    (Quầy đặt chỗ xử lý tất cả các lượt đặt trước.)
  • processes The reservation desk processes payments.
    (Quầy đặt chỗ xử lý các khoản thanh toán.)
  • manages The reservation desk manages all queries.
    (Quầy đặt chỗ quản lý tất cả các yêu cầu.)

Idioms

  • check in at the reservation desk

    Làm thủ tục nhận phòng/đăng ký tại quầy đặt chỗ

    "Please check in at the reservation desk upon arrival."

    (Vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại quầy đặt chỗ khi đến nơi.)

  • make a reservation at the desk

    Đặt chỗ tại quầy

    "You can make a reservation for dinner at the front desk."

    (Bạn có thể đặt bàn ăn tối tại quầy lễ tân.)

  • speak to someone at the reservation desk

    Nói chuyện với nhân viên tại quầy đặt chỗ

    "If you have any questions, please speak to someone at the reservation desk."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng nói chuyện với nhân viên tại quầy đặt chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reservation desk

noun
Lật mặt

Một quầy ở khách sạn, sân bay, v.v., nơi bạn có thể đặt chỗ hoặc nhận thông tin về các đặt chỗ.

"Please check in at the reservation desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel manager inspected the reservation desk's organization system to improve efficiency.
Quản lý khách sạn đã kiểm tra hệ thống tổ chức của bàn đặt phòng để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
That customer wasn't happy with the reservation desk's service yesterday.
Khách hàng đó không hài lòng với dịch vụ của bàn đặt phòng ngày hôm qua.
Nghi vấn
Is this the reservation desk's phone number?
Đây có phải là số điện thoại của bàn đặt phòng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a long line at the reservation desk, but now people book online.
Trước đây thường có một hàng dài ở quầy đặt chỗ, nhưng bây giờ mọi người đặt trực tuyến.
Phủ định
She didn't use to work at the reservation desk; she was a flight attendant.
Cô ấy đã không làm việc tại quầy đặt chỗ; cô ấy là một tiếp viên hàng không.
Nghi vấn
Did you use to see Mr. Jones at the reservation desk every morning?
Bạn có thường thấy ông Jones ở quầy đặt chỗ mỗi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reservation desk".

Tầm quan trọng của việc đặt chỗ trước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt chỗ trước (making a reservation) cho nhà hàng, khách sạn, hoặc các sự kiện quan trọng được coi là một phép lịch sự và thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác. Nó cũng phản ánh việc lên kế hoạch trước để đảm bảo trải nghiệm suôn sẻ và tránh những sự thất vọng không đáng có. 'Reservation desk' chính là điểm tiếp xúc đầu tiên để thực hiện hoặc xác nhận những kế hoạch này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiệu quả và tổ chức trong dịch vụ.

Quầy đặt chỗ: Gương mặt đại diện của dịch vụ

Quầy đặt chỗ thường là nơi khách hàng có tương tác đầu tiên khi đến một địa điểm như khách sạn, rạp hát, hoặc sân bay. Ấn tượng ban đầu về dịch vụ và sự hiếu khách thường được hình thành từ trải nghiệm tại đây. Do đó, nhân viên tại quầy cần phải thể hiện sự chuyên nghiệp, thân thiện và hiệu quả, vì họ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh và danh tiếng của cơ sở dịch vụ đó.