reservation desk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place in a hotel, airport, etc. where you can make a reservation or get information about reservations.
Vietnamese Meaning
Một quầy ở khách sạn, sân bay, v.v., nơi bạn có thể đặt chỗ hoặc nhận thông tin về các đặt chỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please check in at the reservation desk."
"Vui lòng làm thủ tục tại quầy đặt chỗ."
-
"The manager is at the reservation desk right now."
"Người quản lý đang ở quầy đặt chỗ ngay bây giờ."
-
"I need to speak to someone at the reservation desk to change my flight."
"Tôi cần nói chuyện với ai đó ở quầy đặt chỗ để thay đổi chuyến bay của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reservation | Sự đặt trước, sự giữ chỗ |
| Verb | reserve | Đặt trước, giữ chỗ; để dành |
| Noun | reserve | Kho dự trữ; khu bảo tồn; sự thận trọng |
| Adjective | reserved | Đã được đặt trước; dè dặt, kín đáo (tính cách) |
| Noun | reserving | Việc đặt chỗ; hành động đặt chỗ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và dịch vụ khách hàng. Khác với 'information desk' (quầy thông tin) ở chỗ nó chuyên về các vấn đề liên quan đến đặt chỗ.
Prepositions
Thường dùng 'at' để chỉ vị trí: 'at the reservation desk'. Ví dụ: 'I met her at the reservation desk.' (Tôi gặp cô ấy ở quầy đặt chỗ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
front front reservation desk (quầy đặt chỗ phía trước)
-
main main reservation desk (quầy đặt chỗ chính)
-
hotel hotel reservation desk (quầy đặt chỗ khách sạn)
-
airline airline reservation desk (quầy đặt chỗ hãng hàng không)
-
reception reception reservation desk (quầy lễ tân đặt chỗ)
-
check-in check-in reservation desk (quầy đặt chỗ làm thủ tục)
-
approach approach the reservation desk (đến gần quầy đặt chỗ)
-
go to go to the reservation desk (đi đến quầy đặt chỗ)
-
ask at ask at the reservation desk (hỏi tại quầy đặt chỗ)
-
inquire at inquire at the reservation desk (hỏi thăm tại quầy đặt chỗ)
-
report to report to the reservation desk (trình diện/báo cáo tại quầy đặt chỗ)
-
queue at queue at the reservation desk (xếp hàng tại quầy đặt chỗ)
-
handles The reservation desk handles all bookings. (Quầy đặt chỗ xử lý tất cả các lượt đặt trước.)
-
processes The reservation desk processes payments. (Quầy đặt chỗ xử lý các khoản thanh toán.)
-
manages The reservation desk manages all queries. (Quầy đặt chỗ quản lý tất cả các yêu cầu.)
Idioms
-
check in at the reservation desk
Làm thủ tục nhận phòng/đăng ký tại quầy đặt chỗ
"Please check in at the reservation desk upon arrival."
(Vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại quầy đặt chỗ khi đến nơi.)
-
make a reservation at the desk
Đặt chỗ tại quầy
"You can make a reservation for dinner at the front desk."
(Bạn có thể đặt bàn ăn tối tại quầy lễ tân.)
-
speak to someone at the reservation desk
Nói chuyện với nhân viên tại quầy đặt chỗ
"If you have any questions, please speak to someone at the reservation desk."
(Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng nói chuyện với nhân viên tại quầy đặt chỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reservation desk
nounMột quầy ở khách sạn, sân bay, v.v., nơi bạn có thể đặt chỗ hoặc nhận thông tin về các đặt chỗ.
"Please check in at the reservation desk."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel manager inspected the reservation desk's organization system to improve efficiency. |
Quản lý khách sạn đã kiểm tra hệ thống tổ chức của bàn đặt phòng để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | That customer wasn't happy with the reservation desk's service yesterday. |
Khách hàng đó không hài lòng với dịch vụ của bàn đặt phòng ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Is this the reservation desk's phone number? |
Đây có phải là số điện thoại của bàn đặt phòng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a long line at the reservation desk, but now people book online. |
Trước đây thường có một hàng dài ở quầy đặt chỗ, nhưng bây giờ mọi người đặt trực tuyến. |
| Phủ định | She didn't use to work at the reservation desk; she was a flight attendant. |
Cô ấy đã không làm việc tại quầy đặt chỗ; cô ấy là một tiếp viên hàng không. |
| Nghi vấn | Did you use to see Mr. Jones at the reservation desk every morning? |
Bạn có thường thấy ông Jones ở quầy đặt chỗ mỗi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reservation desk".
