(Top Banner Ad)
bookmark
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Văn học

bookmark

UK: /ˈbʊk.mɑːk/ • US: /ˈbʊk.mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu trang đánh dấu trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of material used to mark a place in a book.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu dùng để đánh dấu vị trí trong một cuốn sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a dried flower as a bookmark."

    "Cô ấy dùng một bông hoa khô để làm dấu trang."

  • "The librarian placed a bookmark in the returned book."

    "Người thủ thư đặt một dấu trang vào cuốn sách vừa trả lại."

  • "Don't forget to bookmark this website for future reference."

    "Đừng quên đánh dấu trang web này để tham khảo sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bookmark Đồ đánh dấu sách; đường dẫn đã lưu (trên máy tính)
Verb to bookmark Đánh dấu (một trang sách); lưu đường dẫn (trang web) lại
Noun (Agent) bookmarker Người hoặc vật dùng để đánh dấu (ít thông dụng hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bōc (book)
Old English
mearc (mark)
Modern English (c. 1850s)
bookmark (Compound noun)

Nhu cầu của Độc giả

Trước khi 'bookmark' được sản xuất hàng loạt, người đọc thường dùng những vật dụng tùy tiện như ruy băng, mảnh giấy vụn, hoặc thậm chí gấp mép trang sách (dog-ear) để đánh dấu. Từ 'bookmark' (đánh dấu sách) xuất hiện chính thức vào khoảng giữa thế kỷ 19, khi các vật phẩm đánh dấu chuyên dụng bắt đầu được sản xuất thương mại để phục vụ nhu cầu đọc sách ngày càng tăng.

Usage Note

Bookmark thường là một mảnh giấy, ruy băng, hoặc vật liệu mỏng khác được kẹp vào giữa các trang sách để người đọc dễ dàng tìm lại trang mà họ đã dừng lại. Nó đơn giản, dễ sử dụng và không làm hỏng sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bookmark (Physical)
  • insert insert a bookmark
    (Đặt/nhét đồ đánh dấu vào sách)
  • lose lose my bookmark
    (Đánh mất đồ đánh dấu sách của tôi)
  • slip slip a bookmark into
    (Khẽ đặt đồ đánh dấu vào (trang sách))
Verb + bookmark (Digital)
  • add add a bookmark
    (Thêm một đường dẫn đã lưu (trên trình duyệt))
  • delete delete a bookmark
    (Xóa một đường dẫn đã lưu)
  • manage manage bookmarks
    (Quản lý các đường dẫn đã lưu)
Adjective + bookmark
  • personalized personalized bookmark
    (Đồ đánh dấu sách được cá nhân hóa)
  • digital digital bookmark
    (Đường dẫn đã lưu trên mạng)
  • metal metal bookmark
    (Đồ đánh dấu sách bằng kim loại)

Idioms

  • Bookmark this for later.

    Lưu cái này lại để dùng sau.

    "That article looks very detailed; I’ll bookmark this for later reading."

    (Bài báo đó có vẻ rất chi tiết; tôi sẽ lưu lại để đọc sau.)

  • Keep it bookmarked.

    Hãy giữ nó được lưu lại/ghi nhớ.

    "I always keep that dictionary site bookmarked because I use it daily."

    (Tôi luôn giữ trang từ điển đó được lưu lại vì tôi dùng nó hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookmark

noun
Lật mặt

Một dải vật liệu dùng để đánh dấu vị trí trong một cuốn sách.

"She used a dried flower as a bookmark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will bookmark this page before I close the browser so I can revisit it later.
Tôi sẽ đánh dấu trang này trước khi đóng trình duyệt để tôi có thể xem lại sau.
Phủ định
She didn't bookmark the article because she didn't find it interesting enough, although it was recommended by her professor.
Cô ấy đã không đánh dấu bài viết vì cô ấy không thấy nó đủ thú vị, mặc dù nó đã được giáo sư của cô ấy giới thiệu.
Nghi vấn
Will you bookmark the recipe after you try it, in case you want to make it again?
Bạn sẽ đánh dấu công thức sau khi bạn thử nó, trong trường hợp bạn muốn làm lại nó chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bookmarked that website last week, I would know where to find it now.
Nếu tôi đã đánh dấu trang web đó vào tuần trước, thì bây giờ tôi đã biết tìm nó ở đâu rồi.
Phủ định
If she hadn't lost her reading glasses, she would be able to bookmark the page easily.
Nếu cô ấy không làm mất kính đọc sách, cô ấy đã có thể đánh dấu trang một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If you had seen that article, would you bookmark it for me?
Nếu bạn đã thấy bài viết đó, bạn có thể đánh dấu nó cho tôi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to bookmark this page so I can read it later.
Tôi sẽ đánh dấu trang này để tôi có thể đọc nó sau.
Phủ định
She is not going to bookmark all of those articles; she doesn't have time.
Cô ấy sẽ không đánh dấu tất cả những bài báo đó; cô ấy không có thời gian.
Nghi vấn
Are you going to bookmark that website for future reference?
Bạn có định đánh dấu trang web đó để tham khảo trong tương lai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been bookmarking articles online for hours before her computer crashed.
Cô ấy đã đánh dấu các bài viết trực tuyến hàng giờ trước khi máy tính của cô ấy bị sập.
Phủ định
They hadn't been bookmarking the important pages, so they had to search again.
Họ đã không đánh dấu các trang quan trọng, vì vậy họ phải tìm kiếm lại.
Nghi vấn
Had he been bookmarking the recipes he wanted to try before he lost his internet connection?
Có phải anh ấy đã đánh dấu các công thức anh ấy muốn thử trước khi anh ấy mất kết nối internet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookmark".

Đồ lưu niệm và Quà tặng

Ở phương Tây, đồ đánh dấu sách thường được dùng làm quà tặng kèm sách, hoặc là vật phẩm quảng cáo (merchandise) cho các cửa hàng sách và thư viện. Chúng thường có tính thẩm mỹ cao, làm bằng da, kim loại hoặc giấy nghệ thuật, thể hiện sự trân trọng đối với văn hóa đọc và là một món quà ý nghĩa cho những người yêu sách.

Ý nghĩa Kỹ thuật số

Vào những năm 1990, khi Internet phát triển mạnh mẽ, từ 'bookmark' đã được chuyển nghĩa hoàn toàn sang lĩnh vực kỹ thuật số. Nó mô tả hành động lưu trữ địa chỉ website (URL), giúp người dùng dễ dàng quay lại trang đó mà không cần gõ lại, tương tự như việc đánh dấu trang giấy trong sách vật lý.