bookmark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dải vật liệu dùng để đánh dấu vị trí trong một cuốn sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a dried flower as a bookmark."
"Cô ấy dùng một bông hoa khô để làm dấu trang."
-
"The librarian placed a bookmark in the returned book."
"Người thủ thư đặt một dấu trang vào cuốn sách vừa trả lại."
-
"Don't forget to bookmark this website for future reference."
"Đừng quên đánh dấu trang web này để tham khảo sau này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bookmark | Đồ đánh dấu sách; đường dẫn đã lưu (trên máy tính) |
| Verb | to bookmark | Đánh dấu (một trang sách); lưu đường dẫn (trang web) lại |
| Noun (Agent) | bookmarker | Người hoặc vật dùng để đánh dấu (ít thông dụng hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bookmark thường là một mảnh giấy, ruy băng, hoặc vật liệu mỏng khác được kẹp vào giữa các trang sách để người đọc dễ dàng tìm lại trang mà họ đã dừng lại. Nó đơn giản, dễ sử dụng và không làm hỏng sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
insert insert a bookmark (Đặt/nhét đồ đánh dấu vào sách)
-
lose lose my bookmark (Đánh mất đồ đánh dấu sách của tôi)
-
slip slip a bookmark into (Khẽ đặt đồ đánh dấu vào (trang sách))
-
add add a bookmark (Thêm một đường dẫn đã lưu (trên trình duyệt))
-
delete delete a bookmark (Xóa một đường dẫn đã lưu)
-
manage manage bookmarks (Quản lý các đường dẫn đã lưu)
-
personalized personalized bookmark (Đồ đánh dấu sách được cá nhân hóa)
-
digital digital bookmark (Đường dẫn đã lưu trên mạng)
-
metal metal bookmark (Đồ đánh dấu sách bằng kim loại)
Idioms
-
Bookmark this for later.
Lưu cái này lại để dùng sau.
"That article looks very detailed; I’ll bookmark this for later reading."
(Bài báo đó có vẻ rất chi tiết; tôi sẽ lưu lại để đọc sau.)
-
Keep it bookmarked.
Hãy giữ nó được lưu lại/ghi nhớ.
"I always keep that dictionary site bookmarked because I use it daily."
(Tôi luôn giữ trang từ điển đó được lưu lại vì tôi dùng nó hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bookmark
nounMột dải vật liệu dùng để đánh dấu vị trí trong một cuốn sách.
"She used a dried flower as a bookmark."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will bookmark this page before I close the browser so I can revisit it later. |
Tôi sẽ đánh dấu trang này trước khi đóng trình duyệt để tôi có thể xem lại sau. |
| Phủ định | She didn't bookmark the article because she didn't find it interesting enough, although it was recommended by her professor. |
Cô ấy đã không đánh dấu bài viết vì cô ấy không thấy nó đủ thú vị, mặc dù nó đã được giáo sư của cô ấy giới thiệu. |
| Nghi vấn | Will you bookmark the recipe after you try it, in case you want to make it again? |
Bạn sẽ đánh dấu công thức sau khi bạn thử nó, trong trường hợp bạn muốn làm lại nó chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had bookmarked that website last week, I would know where to find it now. |
Nếu tôi đã đánh dấu trang web đó vào tuần trước, thì bây giờ tôi đã biết tìm nó ở đâu rồi. |
| Phủ định | If she hadn't lost her reading glasses, she would be able to bookmark the page easily. |
Nếu cô ấy không làm mất kính đọc sách, cô ấy đã có thể đánh dấu trang một cách dễ dàng. |
| Nghi vấn | If you had seen that article, would you bookmark it for me? |
Nếu bạn đã thấy bài viết đó, bạn có thể đánh dấu nó cho tôi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to bookmark this page so I can read it later. |
Tôi sẽ đánh dấu trang này để tôi có thể đọc nó sau. |
| Phủ định | She is not going to bookmark all of those articles; she doesn't have time. |
Cô ấy sẽ không đánh dấu tất cả những bài báo đó; cô ấy không có thời gian. |
| Nghi vấn | Are you going to bookmark that website for future reference? |
Bạn có định đánh dấu trang web đó để tham khảo trong tương lai không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been bookmarking articles online for hours before her computer crashed. |
Cô ấy đã đánh dấu các bài viết trực tuyến hàng giờ trước khi máy tính của cô ấy bị sập. |
| Phủ định | They hadn't been bookmarking the important pages, so they had to search again. |
Họ đã không đánh dấu các trang quan trọng, vì vậy họ phải tìm kiếm lại. |
| Nghi vấn | Had he been bookmarking the recipes he wanted to try before he lost his internet connection? |
Có phải anh ấy đã đánh dấu các công thức anh ấy muốn thử trước khi anh ấy mất kết nối internet không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookmark".
