bookstand
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bookstand'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món đồ nội thất hoặc một giá đỡ để giữ sách.
Definition (English Meaning)
A piece of furniture or a stand for holding books.
Ví dụ Thực tế với 'Bookstand'
-
"He placed the heavy textbook on the bookstand."
"Anh ấy đặt cuốn sách giáo khoa nặng lên giá đỡ sách."
-
"She bought a new bookstand for her cookbook collection."
"Cô ấy mua một giá đỡ sách mới cho bộ sưu tập sách nấu ăn của mình."
-
"The bookstand was made of polished wood."
"Cái giá đỡ sách được làm bằng gỗ bóng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bookstand'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bookstand
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bookstand'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bookstand' thường được sử dụng để chỉ các loại giá đỡ sách khác nhau, từ giá đỡ nhỏ để bàn đến các giá lớn hơn để sàn. Nó nhấn mạnh chức năng chính là giữ sách để dễ đọc hoặc trưng bày.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bookstand'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, that bookstand is incredibly sturdy!
|
Ồ, cái giá sách đó thật sự rất chắc chắn! |
| Phủ định |
Oh, no, I can't believe the bookstand broke!
|
Ôi không, tôi không thể tin là cái giá sách bị gãy! |
| Nghi vấn |
Hey, is that bookstand new?
|
Này, cái giá sách đó mới à? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the library opens, the carpenter will have finished building the new bookstand.
|
Trước khi thư viện mở cửa, người thợ mộc sẽ hoàn thành việc xây dựng giá sách mới. |
| Phủ định |
She won't have cleaned her bookstand before her mother arrives.
|
Cô ấy sẽ chưa dọn dẹp giá sách của mình trước khi mẹ cô ấy đến. |
| Nghi vấn |
Will they have organized all the books on the bookstand by the end of the day?
|
Liệu họ đã sắp xếp tất cả sách trên giá sách vào cuối ngày chưa? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will buy a new bookstand for my room next week.
|
Tôi sẽ mua một giá sách mới cho phòng của tôi vào tuần tới. |
| Phủ định |
She is not going to need a bookstand because she reads ebooks.
|
Cô ấy sẽ không cần giá sách vì cô ấy đọc sách điện tử. |
| Nghi vấn |
Will you assemble the bookstand by yourself, or will you ask for help?
|
Bạn sẽ tự lắp ráp giá sách, hay bạn sẽ nhờ giúp đỡ? |