(Top Banner Ad)
bookstand
B1
noun B1 Đồ nội thất

bookstand

UK: /ˈbʊkstænd/ • US: /ˈbʊkstænd/

Nghĩa tiếng Việt

giá đỡ sách kệ sách nhỏ (để bàn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture or a stand for holding books.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất hoặc một giá đỡ để giữ sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He placed the heavy textbook on the bookstand."

    "Anh ấy đặt cuốn sách giáo khoa nặng lên giá đỡ sách."

  • "She bought a new bookstand for her cookbook collection."

    "Cô ấy mua một giá đỡ sách mới cho bộ sưu tập sách nấu ăn của mình."

  • "The bookstand was made of polished wood."

    "Cái giá đỡ sách được làm bằng gỗ bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun book Sách, cuốn sách
Verb stand Đứng, đặt (ở vị trí cố định)
Noun bookshelf Kệ sách (loại gắn tường hoặc lớn)
Noun bookcase Tủ sách
Noun reader Người đọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bōc (book)
Old English
standan (stand)
Modern English
bookstand (combination)

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Bookstand là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'book' (sách) và 'stand' (giá đỡ hoặc vật dụng đứng). Từ này xuất hiện rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại để mô tả chức năng của một vật dụng chuyên dùng để đỡ sách, giúp người đọc rảnh tay hoặc trưng bày sách.

Chức Năng Hiện Đại

Mặc dù khái niệm về giá đỡ sách có từ thời cổ đại (như các loại 'lectern' trong nhà thờ), từ 'bookstand' cụ thể thường dùng để chỉ các loại giá đỡ di động, nhỏ gọn hoặc để bàn, phổ biến trong các gia đình và thư viện hiện đại để cải thiện tư thế đọc.

Usage Note

Từ 'bookstand' thường được sử dụng để chỉ các loại giá đỡ sách khác nhau, từ giá đỡ nhỏ để bàn đến các giá lớn hơn để sàn. Nó nhấn mạnh chức năng chính là giữ sách để dễ đọc hoặc trưng bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bookstand
  • sturdy sturdy bookstand
    (Giá đỡ sách vững chắc)
  • rotating rotating bookstand
    (Giá đỡ sách xoay)
  • portable portable bookstand
    (Giá đỡ sách di động)
Verb + bookstand
  • adjust adjust the bookstand
    (Điều chỉnh giá đỡ sách (góc độ))
  • place (a book) on place a textbook on the bookstand
    (Đặt sách giáo khoa lên giá đỡ sách)
  • design design a bookstand
    (Thiết kế một giá đỡ sách)
Noun (Material) + bookstand
  • wooden wooden bookstand
    (Giá đỡ sách bằng gỗ)
  • desktop desktop bookstand
    (Giá đỡ sách để bàn)

Idioms

  • A clutter-free bookstand

    Giá sách được sắp xếp gọn gàng

    "She believes a clutter-free bookstand helps maintain focus."

    (Cô ấy tin rằng một giá sách gọn gàng giúp duy trì sự tập trung.)

  • To reserve space on the bookstand

    Dành chỗ trên giá sách (thường cho một cuốn sách đặc biệt)

    "He reserved space on the bookstand for his most valued reference guide."

    (Anh ấy đã dành chỗ trên giá sách cho cuốn sách tham khảo quý giá nhất của mình.)

  • To operate hands-free with a bookstand

    Thao tác rảnh tay nhờ có giá đỡ sách

    "Using a recipe bookstand allows chefs to operate hands-free."

    (Sử dụng giá đỡ sách công thức nấu ăn cho phép các đầu bếp thao tác rảnh tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookstand

noun
Lật mặt

Một món đồ nội thất hoặc một giá đỡ để giữ sách.

"He placed the heavy textbook on the bookstand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that bookstand is incredibly sturdy!
Ồ, cái giá sách đó thật sự rất chắc chắn!
Phủ định
Oh, no, I can't believe the bookstand broke!
Ôi không, tôi không thể tin là cái giá sách bị gãy!
Nghi vấn
Hey, is that bookstand new?
Này, cái giá sách đó mới à?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the library opens, the carpenter will have finished building the new bookstand.
Trước khi thư viện mở cửa, người thợ mộc sẽ hoàn thành việc xây dựng giá sách mới.
Phủ định
She won't have cleaned her bookstand before her mother arrives.
Cô ấy sẽ chưa dọn dẹp giá sách của mình trước khi mẹ cô ấy đến.
Nghi vấn
Will they have organized all the books on the bookstand by the end of the day?
Liệu họ đã sắp xếp tất cả sách trên giá sách vào cuối ngày chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new bookstand for my room next week.
Tôi sẽ mua một giá sách mới cho phòng của tôi vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to need a bookstand because she reads ebooks.
Cô ấy sẽ không cần giá sách vì cô ấy đọc sách điện tử.
Nghi vấn
Will you assemble the bookstand by yourself, or will you ask for help?
Bạn sẽ tự lắp ráp giá sách, hay bạn sẽ nhờ giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookstand".

Công Cụ Giúp Học Tập Có Tư Thế

Bookstand không chỉ là vật dụng trưng bày mà còn là công cụ quan trọng trong môi trường học thuật phương Tây. Nó giúp nâng sách lên tầm mắt, cải thiện tư thế ngồi, giảm căng thẳng ở cổ và lưng, đặc biệt khi học sinh hoặc học giả phải đọc các tài liệu nặng và dày trong thời gian dài.

Sự Khác Biệt Giữa Bookstand và Lectern

Mặc dù cả hai đều là giá đỡ sách, 'bookstand' hiện đại thường là giá đỡ di động, cá nhân; trong khi 'lectern' là một loại giá đỡ trang trọng, lớn hơn, thường thấy trong nhà thờ (bục giảng kinh) hoặc giảng đường (bục phát biểu). Lectern có lịch sử lâu đời hơn, gắn liền với các buổi lễ và bài giảng chính thức.