(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boosters
B2

boosters

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

liều tăng cường yếu tố thúc đẩy người ủng hộ nhiệt thành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boosters'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thứ gì đó làm tăng hoặc củng cố một thứ khác.

Definition (English Meaning)

Something that increases or strengthens something else.

Ví dụ Thực tế với 'Boosters'

  • "The new tax cuts will act as a booster to the economy."

    "Việc cắt giảm thuế mới sẽ đóng vai trò là yếu tố kích cầu cho nền kinh tế."

  • "The company's profits received a significant booster from the new product launch."

    "Lợi nhuận của công ty đã nhận được một sự tăng trưởng đáng kể từ việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "Many people are hesitant about getting another COVID-19 booster."

    "Nhiều người còn do dự về việc tiêm mũi tăng cường COVID-19 khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boosters'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y tế Kỹ thuật Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Boosters'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những yếu tố giúp cải thiện, tăng cường hiệu suất, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó. Trong y học, nó chỉ liều vắc-xin nhắc lại. Trong kinh tế, nó chỉ các biện pháp kích cầu. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ bộ phận tăng áp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

"Booster for": cái gì đó là yếu tố tăng cường cho cái gì. Ví dụ: "A booster for the economy". "Booster to": Tương tự như "for", nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tác động trực tiếp. Ví dụ: "A booster to morale".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boosters'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)