boosters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that increases or strengthens something else.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó làm tăng hoặc củng cố một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new tax cuts will act as a booster to the economy."
"Việc cắt giảm thuế mới sẽ đóng vai trò là yếu tố kích cầu cho nền kinh tế."
-
"The company's profits received a significant booster from the new product launch."
"Lợi nhuận của công ty đã nhận được một sự tăng trưởng đáng kể từ việc ra mắt sản phẩm mới."
-
"Many people are hesitant about getting another COVID-19 booster."
"Nhiều người còn do dự về việc tiêm mũi tăng cường COVID-19 khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to boost | Thúc đẩy, tăng cường, nâng lên. |
| Noun | a boost | Sự thúc đẩy, sự khích lệ, sự gia tăng. |
| Noun (singular) | a booster | Người ủng hộ, thiết bị trợ lực, liều tiêm tăng cường. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những yếu tố giúp cải thiện, tăng cường hiệu suất, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó. Trong y học, nó chỉ liều vắc-xin nhắc lại. Trong kinh tế, nó chỉ các biện pháp kích cầu. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ bộ phận tăng áp.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tiêm chủng để duy trì khả năng miễn dịch. Liều 'booster' giúp hệ miễn dịch 'nhớ' và phản ứng hiệu quả hơn với mầm bệnh.
Thường được sử dụng để mô tả những người nhiệt tình ủng hộ một đội thể thao, một tổ chức hoặc một cá nhân nào đó.
Prepositions
"Booster for": cái gì đó là yếu tố tăng cường cho cái gì. Ví dụ: "A booster for the economy". "Booster to": Tương tự như "for", nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tác động trực tiếp. Ví dụ: "A booster to morale".
Collocations (Từ đi kèm)
-
rocket boosters (các tên lửa đẩy)
-
vaccine boosters (các liều vắc-xin tăng cường)
-
party boosters (những người ủng hộ đảng)
-
staunch boosters (những người ủng hộ trung thành)
-
powerful boosters (những tên lửa đẩy mạnh mẽ / những người ủng hộ có quyền lực)
-
loyal boosters (những người ủng hộ trung thành)
-
fire the boosters (khai hỏa các tên lửa đẩy)
-
jettison the boosters (thải bỏ các tầng đẩy)
-
attract boosters (thu hút những người ủng hộ)
Idioms
-
fire up the boosters
Khởi động một cách đầy năng lượng, dốc toàn lực.
"It's the final week before the product launch, time to fire up the boosters!"
(Đây là tuần cuối cùng trước khi ra mắt sản phẩm, đến lúc dốc toàn lực thôi!)
-
call in the boosters
Kêu gọi sự giúp đỡ từ những người ủng hộ nhiệt thành hoặc có ảnh hưởng nhất.
"The charity event is struggling, so the organizers decided to call in the boosters for more donations."
(Sự kiện từ thiện đang gặp khó khăn, vì vậy ban tổ chức đã quyết định kêu gọi những người ủng hộ lớn để quyên góp thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boosters
Danh từMột thứ gì đó làm tăng hoặc củng cố một thứ khác.
"The new tax cuts will act as a booster to the economy."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes used boosters, which helped them improve their performance significantly. |
Các vận động viên đã sử dụng chất kích thích, điều này đã giúp họ cải thiện đáng kể hiệu suất của mình. |
| Phủ định | The team did not need boosters, which many teams rely on, to win the championship. |
Đội không cần đến chất kích thích, thứ mà nhiều đội dựa vào, để giành chức vô địch. |
| Nghi vấn | Are boosters, which are often controversial, necessary for success in professional sports? |
Liệu chất kích thích, thứ thường gây tranh cãi, có cần thiết cho thành công trong thể thao chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boosters".
