(Top Banner Ad)
boosters
B2
Danh từ B2 Y tế, Kỹ thuật, Kinh tế

boosters

UK: /ˈbuːstə(r)/ • US: /ˈbuːstər/

Nghĩa tiếng Việt

liều tăng cường yếu tố thúc đẩy người ủng hộ nhiệt thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that increases or strengthens something else.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó làm tăng hoặc củng cố một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tax cuts will act as a booster to the economy."

    "Việc cắt giảm thuế mới sẽ đóng vai trò là yếu tố kích cầu cho nền kinh tế."

  • "The company's profits received a significant booster from the new product launch."

    "Lợi nhuận của công ty đã nhận được một sự tăng trưởng đáng kể từ việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "Many people are hesitant about getting another COVID-19 booster."

    "Nhiều người còn do dự về việc tiêm mũi tăng cường COVID-19 khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to boost Thúc đẩy, tăng cường, nâng lên.
Noun a boost Sự thúc đẩy, sự khích lệ, sự gia tăng.
Noun (singular) a booster Người ủng hộ, thiết bị trợ lực, liều tiêm tăng cường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

American English (Slang)
boost
Modern English
boosters

Từ Lóng Mỹ đến Tên Lửa Không Gian

Từ 'boost' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 19 ở Mỹ, ban đầu là tiếng lóng có nghĩa là 'đẩy lên từ bên dưới'. Ví dụ, bạn có thể 'boost' một người bạn trèo qua hàng rào. Về sau, trong kỷ nguyên vũ trụ, thuật ngữ này được dùng để chỉ 'tên lửa đẩy' (booster rockets), những động cơ mạnh mẽ đẩy tàu con thoi vào quỹ đạo. Từ một hành động đơn giản, 'boost' đã mang ý nghĩa công nghệ cao và đầy sức mạnh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những yếu tố giúp cải thiện, tăng cường hiệu suất, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó. Trong y học, nó chỉ liều vắc-xin nhắc lại. Trong kinh tế, nó chỉ các biện pháp kích cầu. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ bộ phận tăng áp.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tiêm chủng để duy trì khả năng miễn dịch. Liều 'booster' giúp hệ miễn dịch 'nhớ' và phản ứng hiệu quả hơn với mầm bệnh.
Thường được sử dụng để mô tả những người nhiệt tình ủng hộ một đội thể thao, một tổ chức hoặc một cá nhân nào đó.

Prepositions

for to

"Booster for": cái gì đó là yếu tố tăng cường cho cái gì. Ví dụ: "A booster for the economy". "Booster to": Tương tự như "for", nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tác động trực tiếp. Ví dụ: "A booster to morale".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + boosters
  • rocket boosters
    (các tên lửa đẩy)
  • vaccine boosters
    (các liều vắc-xin tăng cường)
  • party boosters
    (những người ủng hộ đảng)
Adjective + boosters
  • staunch boosters
    (những người ủng hộ trung thành)
  • powerful boosters
    (những tên lửa đẩy mạnh mẽ / những người ủng hộ có quyền lực)
  • loyal boosters
    (những người ủng hộ trung thành)
Verb + boosters
  • fire the boosters
    (khai hỏa các tên lửa đẩy)
  • jettison the boosters
    (thải bỏ các tầng đẩy)
  • attract boosters
    (thu hút những người ủng hộ)

Idioms

  • fire up the boosters

    Khởi động một cách đầy năng lượng, dốc toàn lực.

    "It's the final week before the product launch, time to fire up the boosters!"

    (Đây là tuần cuối cùng trước khi ra mắt sản phẩm, đến lúc dốc toàn lực thôi!)

  • call in the boosters

    Kêu gọi sự giúp đỡ từ những người ủng hộ nhiệt thành hoặc có ảnh hưởng nhất.

    "The charity event is struggling, so the organizers decided to call in the boosters for more donations."

    (Sự kiện từ thiện đang gặp khó khăn, vì vậy ban tổ chức đã quyết định kêu gọi những người ủng hộ lớn để quyên góp thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boosters

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó làm tăng hoặc củng cố một thứ khác.

"The new tax cuts will act as a booster to the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes used boosters, which helped them improve their performance significantly.
Các vận động viên đã sử dụng chất kích thích, điều này đã giúp họ cải thiện đáng kể hiệu suất của mình.
Phủ định
The team did not need boosters, which many teams rely on, to win the championship.
Đội không cần đến chất kích thích, thứ mà nhiều đội dựa vào, để giành chức vô địch.
Nghi vấn
Are boosters, which are often controversial, necessary for success in professional sports?
Liệu chất kích thích, thứ thường gây tranh cãi, có cần thiết cho thành công trong thể thao chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boosters".

Văn hóa "Boosterism" ở Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, 'boosterism' là hành động quảng bá một cách nhiệt tình và lạc quan cho một địa phương (thành phố, thị trấn) hoặc một mục tiêu nào đó. Một 'booster' là người không mệt mỏi cổ vũ cho cộng đồng của mình, đôi khi phớt lờ những mặt tiêu cực. Họ thường là thành viên của các phòng thương mại hoặc các câu lạc bộ dịch vụ cộng đồng.

Liều Tăng Cường và Sức Khỏe Cộng Đồng

Từ 'booster' (với nghĩa 'liều tăng cường') đã trở nên cực kỳ phổ biến toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Khái niệm này phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì miễn dịch trong chiến lược y tế công cộng ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác, với các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn để bảo vệ người dân.