boot (car)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The compartment in a car for carrying luggage or other goods.
Vietnamese Meaning
Khoang hành lý của xe hơi; cốp xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I packed my suitcase in the boot."
"Tôi đã xếp vali của mình vào cốp xe."
-
"The boot is full of Christmas presents."
"Cốp xe đầy ắp quà Giáng sinh."
-
"Can you help me load the boot?"
"Bạn có thể giúp tôi chất đồ vào cốp xe được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần không gian phía sau xe hơi được thiết kế để chứa đồ đạc, hành lý. Không nên nhầm lẫn với 'trunk' (tiếng Mỹ) mặc dù hai từ này có nghĩa tương tự, 'boot' phổ biến hơn ở Anh và các nước Khối thịnh vượng chung. Đôi khi được gọi là 'hatch' nếu cửa sau nâng lên để lộ khoang.
Prepositions
'in the boot': chỉ vị trí bên trong cốp xe. Ví dụ: 'Put the shopping bags in the boot.' (Hãy để túi mua sắm vào cốp xe).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boot (car)
Danh từKhoang hành lý của xe hơi; cốp xe.
"I packed my suitcase in the boot."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always puts his luggage in the boot of the car. |
Anh ấy luôn đặt hành lý của mình vào cốp xe. |
| Phủ định | Hardly had I put my groceries in the boot than it started to rain. |
Tôi vừa mới bỏ đồ tạp hóa vào cốp xe thì trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | So did I put my baggage in the boot |
Tôi cũng đã để hành lý của mình vào cốp xe. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot (car)".
