(Top Banner Ad)
bordello
C1
noun C1 Xã hội, Lịch sử, Pháp luật

bordello

UK: /bɔːˈdeləʊ/ • US: /bɔːrˈdeloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thổ nhà chứa lầu xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brothel; a house where prostitutes are available.

Vietnamese Meaning

Nhà thổ; một ngôi nhà nơi có gái mại dâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wealthy gentleman frequented the city's most opulent bordello."

    "Người đàn ông giàu có thường xuyên lui tới nhà thổ xa hoa nhất của thành phố."

  • "The historical novel described the vibrant life inside a New Orleans bordello."

    "Cuốn tiểu thuyết lịch sử mô tả cuộc sống sôi động bên trong một nhà thổ ở New Orleans."

  • "The police raided the bordello and arrested several individuals."

    "Cảnh sát đột kích nhà thổ và bắt giữ một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bordello Nhà thổ; nhà chứa (thuật ngữ hơi cũ hoặc văn chương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bordel
Italian
bordello
English
bordello

Nguồn Gốc Từ 'Nhà Chòi'

Từ 'bordello' là một từ vay mượn từ tiếng Ý, nhưng ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bordel,' nghĩa là 'túp lều nhỏ' hoặc 'nhà chòi' (thường làm bằng gỗ). Trong lịch sử, những người hành nghề mại dâm thường hoạt động ở các túp lều bên ngoài tường thành phố. Theo thời gian, từ này chuyển nghĩa thành tên gọi chính thức của 'nhà thổ' hoặc 'nhà chứa.'

Usage Note

Từ "bordello" thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với các từ như "brothel" hoặc "whorehouse". Nó gợi lên một hình ảnh về một cơ sở được tổ chức tốt và có thể có chút hào nhoáng, khác với những miêu tả trần trụi hơn về hoạt động mại dâm. Trong văn học và phim ảnh, "bordello" thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí đặc biệt hoặc một bối cảnh lịch sử cụ thể.

Prepositions

at in to

Sử dụng 'at' khi chỉ địa điểm cụ thể: 'He was seen at the bordello.' Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc ở bên trong: 'She works in a bordello.' Sử dụng 'to' khi chỉ hướng di chuyển hoặc mục đích: 'He went to the bordello.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bordello
  • notorious notorious bordello
    (nhà thổ tai tiếng)
  • historic historic bordello
    (nhà thổ có tính lịch sử (thường dùng trong nghiên cứu hoặc văn học))
Verb + bordello
  • operate operate a bordello
    (điều hành một nhà thổ)
  • shut down shut down the bordello
    (đóng cửa/dẹp bỏ nhà thổ)
  • frequent frequent a bordello
    (thường xuyên lui tới nhà thổ)

Idioms

  • A scene like a bordello

    Một cảnh tượng hỗn loạn, bừa bãi, hoặc vô luân (như một nhà chứa)

    "After the concert, the backstage area was a scene like a bordello."

    (Sau buổi hòa nhạc, khu vực hậu trường bừa bộn như một nhà thổ vậy.)

  • Bordello of corruption

    Ổ tham nhũng; nơi tràn ngập sự đồi bại

    "The politician described the capitol building as a bordello of corruption."

    (Vị chính trị gia mô tả tòa nhà quốc hội là một ổ tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bordello

noun
Lật mặt

Nhà thổ; một ngôi nhà nơi có gái mại dâm.

"The wealthy gentleman frequented the city's most opulent bordello."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bordello".

Bối cảnh Lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học và điện ảnh lấy bối cảnh Miền Tây hoang dã (Wild West) hoặc Châu Âu thế kỷ 19, 'bordello' là một bối cảnh xã hội quan trọng, thường đại diện cho sự suy đồi, các tầng lớp thấp trong xã hội, và các hoạt động ngoài vòng pháp luật.

Phân biệt với 'Brothel'

Mặc dù có cùng nghĩa với 'brothel,' từ 'bordello' thường mang tính văn chương, lịch sử hoặc trang trọng hơn một chút so với 'brothel.' Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại nhưng vẫn được hiểu rộng rãi, đặc biệt là khi đề cập đến các cơ sở sang trọng hơn hoặc các bối cảnh nước ngoài (Ý, Pháp).