(Top Banner Ad)
whorehouse
C2
danh từ C2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

whorehouse

UK: /ˈhɔːhaʊs/ • US: /ˈhɔːrhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thổ lầu xanh chốn ăn chơi trụy lạc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brothel; a place where prostitutes are available.

Vietnamese Meaning

Nhà thổ; một nơi mà gái mại dâm có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police raided the whorehouse last night."

    "Cảnh sát đã đột kích nhà thổ vào tối qua."

  • "The town was notorious for its whorehouses."

    "Thị trấn nổi tiếng vì những nhà thổ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whore gái điếm, gái mại dâm
Adjective whorish mang tính chất gái điếm, trác táng
Verb to whore làm gái điếm, bán dâm
Noun whoring sự làm gái điếm, hành vi bán dâm
Noun whore-monger kẻ môi giới mại dâm, kẻ buôn gái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hōrōn
Old English
hore
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English
whorehouse

Nguồn gốc từ 'whorehouse'

Từ 'whore' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*hōrōn', nghĩa là 'gái điếm'. Nó phát triển thành 'hore' trong tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'whore' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'house' có nguồn gốc tương tự từ tiếng Proto-Germanic '*hūsan' và tiếng Anh cổ 'hūs' với nghĩa 'nhà'. Hai từ này kết hợp lại thành 'whorehouse' từ thế kỷ 16 để chỉ một nhà chứa, nơi mà gái mại dâm làm việc.

Usage Note

Từ 'whorehouse' là một từ lóng mang tính xúc phạm, thô tục, dùng để chỉ một nhà thổ. Nó thể hiện sự khinh miệt và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực. Cần tránh sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Các từ đồng nghĩa ít xúc phạm hơn bao gồm 'brothel', 'house of prostitution', 'massage parlor' (đôi khi được dùng một cách bóng bẩy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whorehouse
  • run run a whorehouse
    (điều hành một nhà chứa)
  • visit visit a whorehouse
    (ghé thăm nhà chứa)
  • work in work in a whorehouse
    (làm việc trong nhà chứa)
Adjective + whorehouse
  • dirty dirty whorehouse
    (nhà chứa bẩn thỉu)
  • old old whorehouse
    (nhà chứa cũ kỹ)
Noun + whorehouse
  • whorehouse whorehouse madam
    (bà chủ nhà chứa)
  • whorehouse whorehouse owner
    (chủ nhà chứa)

Idioms

  • quiet as a whorehouse on Sunday

    rất yên tĩnh (một cách mỉa mai, vì nhà chứa thường ồn ào nhưng đóng cửa/ít khách vào Chủ nhật)

    "The whole town was quiet as a whorehouse on Sunday after the festival."

    (Cả thị trấn yên tĩnh như một nhà chứa vào Chủ nhật sau lễ hội.)

  • clean as a whorehouse

    rất bẩn thỉu, không sạch sẽ chút nào (một cách mỉa mai)

    "Don't trust him; his business dealings are as clean as a whorehouse."

    (Đừng tin hắn; việc làm ăn của hắn bẩn thỉu như một nhà chứa vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whorehouse

danh từ
Lật mặt

Nhà thổ; một nơi mà gái mại dâm có sẵn.

"The police raided the whorehouse last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whorehouse".

Vai trò lịch sử và xã hội

Nhà chứa (whorehouse) có một lịch sử lâu đời ở nhiều nền văn hóa, thường tồn tại song song với các quy định xã hội về tình dục. Mặc dù bị kỳ thị và thường hoạt động bất hợp pháp, chúng vẫn là một phần của thực tế xã hội ở nhiều nơi, phản ánh các vấn đề về nghèo đói, quyền phụ nữ và đạo đức.

Từ đồng nghĩa và uyển ngữ

Vì từ 'whorehouse' mang ý nghĩa tiêu cực và khá tục tĩu, có nhiều từ đồng nghĩa và uyển ngữ được sử dụng để chỉ cùng một địa điểm. Ví dụ phổ biến bao gồm 'brothel', 'bordello', 'house of ill repute', hoặc 'red-light district' (khu đèn đỏ) để chỉ khu vực có nhiều nhà chứa.