(Top Banner Ad)
unbordered
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unbordered

UK: /ˌʌnˈbɔːdə(r)d/ • US: /ˌʌnˈbɔːrdərd/

Nghĩa tiếng Việt

không viền không có ranh giới không bị giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a border; without a boundary or edge.

Vietnamese Meaning

Không có đường viền; không có ranh giới hoặc cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph was unbordered, giving it a more natural feel."

    "Bức ảnh không có viền, tạo cảm giác tự nhiên hơn."

  • "The painting had an unbordered canvas, making it look unfinished."

    "Bức tranh có khung vải không viền, khiến nó trông chưa hoàn thiện."

  • "An unbordered map allows for a broader perspective of the region."

    "Một bản đồ không có viền cho phép cái nhìn rộng hơn về khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường viền
Verb border giáp với, viền
Adjective bordered có viền, có ranh giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unbordered
English
border
Middle English
bordure
Old French
bordure

Nguồn gốc của 'unbordered'

Từ 'unbordered' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'bordered'. 'Bordered' có nghĩa là có đường viền hoặc ranh giới. Bản thân từ 'border' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bordure', có nghĩa là 'mép' hoặc 'viền'. Việc thêm 'un-' đảo ngược ý nghĩa, tạo thành 'unbordered', nghĩa là không có đường viền hoặc ranh giới.

Usage Note

Từ 'unbordered' thường được dùng để mô tả các đối tượng vật lý hoặc trừu tượng mà không có đường viền rõ ràng hoặc ranh giới xác định. Nó có thể mang sắc thái tự do, không bị giới hạn hoặc gò bó. Khác với 'borderless', 'unbordered' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng đường viền hơn là sự liên tục hoặc mở rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbordered
  • completely completely unbordered
    (hoàn toàn không có ranh giới)
  • largely largely unbordered
    (phần lớn không có ranh giới)
Noun + unbordered
  • map an unbordered map
    (một bản đồ không có viền)
  • image an unbordered image
    (một hình ảnh không có viền)

Idioms

  • Think outside the box / Think unbordered

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think unbordered."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbordered

Tính từ
Lật mặt

Không có đường viền; không có ranh giới hoặc cạnh.

"The photograph was unbordered, giving it a more natural feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the artist created an unbordered mural that seamlessly blends into the surrounding environment!
Ồ, người nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường không viền, hòa quyện liền mạch vào môi trường xung quanh!
Phủ định
Alas, the nation's borders are not unbordered, which causes travel restrictions.
Than ôi, biên giới quốc gia không phải là không có biên giới, điều này gây ra những hạn chế đi lại.
Nghi vấn
My goodness, is it true that the new art installation is unbordered, allowing for a truly immersive experience?
Ôi trời ơi, có thật là tác phẩm nghệ thuật mới không có viền, cho phép trải nghiệm thực sự đắm chìm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbordered".

Tự do và Không giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng về một thế giới 'unbordered' thường liên quan đến tự do, cởi mở và không bị ràng buộc bởi các quy tắc hoặc ranh giới truyền thống. Điều này có thể thấy trong nghệ thuật, âm nhạc và văn học, nơi các nghệ sĩ thường cố gắng vượt qua các giới hạn để khám phá những ý tưởng mới.