unbordered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having a border; without a boundary or edge.
Vietnamese Meaning
Không có đường viền; không có ranh giới hoặc cạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photograph was unbordered, giving it a more natural feel."
"Bức ảnh không có viền, tạo cảm giác tự nhiên hơn."
-
"The painting had an unbordered canvas, making it look unfinished."
"Bức tranh có khung vải không viền, khiến nó trông chưa hoàn thiện."
-
"An unbordered map allows for a broader perspective of the region."
"Một bản đồ không có viền cho phép cái nhìn rộng hơn về khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbordered' thường được dùng để mô tả các đối tượng vật lý hoặc trừu tượng mà không có đường viền rõ ràng hoặc ranh giới xác định. Nó có thể mang sắc thái tự do, không bị giới hạn hoặc gò bó. Khác với 'borderless', 'unbordered' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng đường viền hơn là sự liên tục hoặc mở rộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unbordered (hoàn toàn không có ranh giới)
-
largely largely unbordered (phần lớn không có ranh giới)
-
map an unbordered map (một bản đồ không có viền)
-
image an unbordered image (một hình ảnh không có viền)
Idioms
-
Think outside the box / Think unbordered
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
"To solve this problem, we need to think unbordered."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbordered
Tính từKhông có đường viền; không có ranh giới hoặc cạnh.
"The photograph was unbordered, giving it a more natural feel."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the artist created an unbordered mural that seamlessly blends into the surrounding environment! |
Ồ, người nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường không viền, hòa quyện liền mạch vào môi trường xung quanh! |
| Phủ định | Alas, the nation's borders are not unbordered, which causes travel restrictions. |
Than ôi, biên giới quốc gia không phải là không có biên giới, điều này gây ra những hạn chế đi lại. |
| Nghi vấn | My goodness, is it true that the new art installation is unbordered, allowing for a truly immersive experience? |
Ôi trời ơi, có thật là tác phẩm nghệ thuật mới không có viền, cho phép trải nghiệm thực sự đắm chìm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbordered".
