(Top Banner Ad)
bosnian muslim
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

bosnian muslim

UK: /ˈbɒzniən ˈmʊzlɪm/ • US: /ˈbɑːzniən ˈmʌzlɪm/

Nghĩa tiếng Việt

người Hồi giáo Bosnia người Bosniak theo đạo Hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Bosnian Muslims, who are Bosniaks (a South Slavic ethnic group) who adhere to Islam.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến người Hồi giáo Bosnia, là người Bosniak (một nhóm dân tộc Nam Slav) theo đạo Hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bosnian Muslim community has a rich cultural heritage."

    "Cộng đồng người Hồi giáo Bosnia có một di sản văn hóa phong phú."

  • "The Bosnian Muslim population suffered greatly during the war."

    "Dân số người Hồi giáo Bosnia đã chịu đựng rất nhiều trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Bosnia and Herzegovina Bosnia và Herzegovina (quốc gia)
Noun Bosniak Người Bosniak (tên gọi dân tộc chính thức, thường được ưu tiên hơn sau năm 1990)
Noun Islam Đạo Hồi, Hồi giáo
Adjective Bosnian Thuộc về Bosnia

Synonyms

Related Words

Serbian Orthodox (Người Serbia Chính thống giáo)Croatian Catholic (Người Croatia Công giáo)

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Slavic/Geographic
Bosna (tên vùng/sông)
Arabic
Muslim (người quy phục Chúa)
English Compound
Bosnian Muslim

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ này là sự kết hợp của tính từ chỉ nơi chốn 'Bosnian' (thuộc Bosnia) và danh từ 'Muslim' (Người Hồi giáo). Cụm từ được dùng để chỉ những người Slav sinh sống tại Bosnia và Herzegovina, những người đã cải sang đạo Hồi trong thời kỳ cai trị của Đế chế Ottoman (từ thế kỷ 15).

Sự Khác Biệt Giữa Danh Xưng

Kể từ những năm 1990, danh xưng 'Bosniak' (người Bosniak) được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ nhóm sắc tộc này, trong khi 'Bosnian Muslim' thường nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo hơn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những người Bosniak (thường được gọi là người Bosnia) theo đạo Hồi. Cần phân biệt 'Bosnian' (quốc tịch) và 'Bosniak' (dân tộc). Cụm từ này đôi khi được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội để chỉ một nhóm người cụ thể ở Bosnia và Herzegovina.
Trong vai trò danh từ, nó đề cập đến một cá nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng cần cẩn trọng để tránh khái quát hóa hoặc gây hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bosnian Muslim
  • secular secular Bosnian Muslims
    (Người Hồi giáo Bosnia theo chủ nghĩa thế tục (không quá chú trọng tôn giáo))
  • ethnic ethnic Bosnian Muslims
    (Người Hồi giáo Bosnia về mặt sắc tộc)
  • devout devout Bosnian Muslims
    (Những tín đồ Hồi giáo Bosnia sùng đạo)
Noun/History related to Bosnian Muslim
  • plight the plight of Bosnian Muslims
    (Cảnh ngộ khốn khổ của người Hồi giáo Bosnia (thường ám chỉ chiến tranh))
  • culture Bosnian Muslim culture
    (Văn hóa của người Hồi giáo Bosnia)

Idioms

  • The Bosnian Muslim identity crisis

    Khủng hoảng bản sắc của người Hồi giáo Bosnia (liên quan đến tôn giáo và dân tộc)

    "After the breakup of Yugoslavia, many debated the nuances of the Bosnian Muslim identity crisis."

    (Sau sự tan rã của Nam Tư, nhiều người đã tranh luận về các sắc thái tinh tế trong cuộc khủng hoảng bản sắc của người Hồi giáo Bosnia.)

  • A segment of Bosnian Muslims

    Một bộ phận người Hồi giáo Bosnia

    "A large segment of Bosnian Muslims migrated to Western Europe in the 1990s."

    (Một bộ phận lớn người Hồi giáo Bosnia đã di cư sang Tây Âu vào những năm 1990.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bosnian muslim

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến người Hồi giáo Bosnia, là người Bosniak (một nhóm dân tộc Nam Slav) theo đạo Hồi.

"The Bosnian Muslim community has a rich cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosnian muslim".

Hồi Giáo Châu Âu Độc Đáo

Người Hồi giáo Bosnia là một trong những cộng đồng người Hồi giáo Slav bản địa lớn nhất và lâu đời nhất ở Châu Âu. Họ thực hành một phiên bản Hồi giáo thường được coi là khoan dung và hòa nhập hơn so với Hồi giáo ở Trung Đông, với truyền thống thế tục mạnh mẽ.

Vai Trò Trong Chiến Tranh Balkan

Người Hồi giáo Bosnia là nạn nhân chủ yếu trong các cuộc thanh lọc sắc tộc (diệt chủng) trong Chiến tranh Bosnia (1992-1995), đặc biệt là trong sự kiện thảm sát Srebrenica. Họ đấu tranh để được công nhận là một nhóm sắc tộc riêng biệt trong khu vực Balkan.