bosniac
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Bosnia; especially, a Bosnian Muslim.
Vietnamese Meaning
Người bản địa hoặc cư dân của Bosnia; đặc biệt, một người Hồi giáo Bosnia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Bosniacs suffered greatly during the Bosnian War."
"Nhiều người Bosniac đã phải chịu đựng rất nhiều trong Chiến tranh Bosnia."
-
"The Bosniac community in the diaspora is very active."
"Cộng đồng người Bosniac ở hải ngoại rất năng động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bosniac | Người Bosniak (một trong ba dân tộc chính của Bosnia và Herzegovina, chủ yếu theo đạo Hồi). |
| Adjective | Bosniac | Thuộc về người Bosniak, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ. |
| Noun | Bosnia | Một quốc gia ở Đông Nam Âu, tên đầy đủ là Bosnia và Herzegovina. |
| Adjective | Bosnian | Thuộc về quốc gia Bosnia và Herzegovina. |
| Noun | Bosnian | Công dân của nước Bosnia và Herzegovina (bao gồm người Bosniak, Serb, và Croat). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Bosniac' thường được dùng để chỉ người Bosnia theo đạo Hồi, phân biệt với người Bosnia theo đạo Chính Thống giáo (Serbs) hoặc Công giáo (Croats). Trong bối cảnh chính trị và lịch sử, việc sử dụng từ này có thể mang tính nhạy cảm, vì nó liên quan đến các vấn đề sắc tộc và tôn giáo ở Bosnia và Herzegovina.
Prepositions
'Bosniac of Bosnian origin' (Người Bosniac có nguồn gốc Bosnia); 'Bosniacs from Bosnia' (Người Bosniac đến từ Bosnia). Giới từ 'of' chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính, trong khi 'from' chỉ xuất xứ địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
community the Bosniac community (cộng đồng người Bosniak)
-
population the Bosniac population (dân số người Bosniak)
-
leader a Bosniac leader (một nhà lãnh đạo người Bosniak)
-
forces Bosniac forces (lực lượng (quân sự) của người Bosniak)
-
ethnic Bosniac (thuộc dân tộc Bosniak)
-
Muslim Bosniac (người Bosniak theo đạo Hồi)
-
nationalist Bosniac (người Bosniak theo chủ nghĩa dân tộc)
Idioms
-
Bosniac identity
Bản sắc Bosniak, dùng để chỉ các đặc điểm văn hóa, tôn giáo (chủ yếu là Hồi giáo), và lịch sử xác định nhóm dân tộc Bosniak.
"The preservation of Bosniac identity was a key issue during the post-war negotiations."
(Việc bảo tồn bản sắc Bosniak là một vấn đề then chốt trong các cuộc đàm phán thời hậu chiến.)
-
the Bosniac question
Vấn đề Bosniak, một thuật ngữ chính trị-lịch sử để chỉ cuộc đấu tranh giành quyền tự quyết và công nhận dân tộc của người Bosniak, đặc biệt là trong thế kỷ 20.
"Historians have written extensively on the Bosniac question and its role in the breakup of Yugoslavia."
(Các nhà sử học đã viết rất nhiều về vấn đề Bosniak và vai trò của nó trong sự tan rã của Nam Tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bosniac
nounNgười bản địa hoặc cư dân của Bosnia; đặc biệt, một người Hồi giáo Bosnia.
"Many Bosniacs suffered greatly during the Bosnian War."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies Bosniac history, he will understand the region better. |
Nếu anh ấy học lịch sử Bosniak, anh ấy sẽ hiểu khu vực này rõ hơn. |
| Phủ định | If she doesn't learn the Bosniac language, she won't be able to communicate with everyone there. |
Nếu cô ấy không học tiếng Bosniak, cô ấy sẽ không thể giao tiếp với mọi người ở đó. |
| Nghi vấn | Will they visit Sarajevo if they travel to Bosnia as Bosniac descendants? |
Họ có đến thăm Sarajevo không nếu họ đến Bosnia với tư cách là hậu duệ Bosniak? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosniac".
