botched job
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Botched job'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện một cách tồi tệ, cẩu thả, hoặc sai sót nghiêm trọng.
Definition (English Meaning)
A task or piece of work done badly or carelessly.
Ví dụ Thực tế với 'Botched job'
-
"The surgery was a botched job, and the patient is now in worse condition than before."
"Ca phẫu thuật là một công việc làm ẩu, và bệnh nhân hiện đang trong tình trạng tồi tệ hơn trước."
-
"The builders did a botched job on the extension, and we had to get someone else to fix it."
"Những người thợ xây đã làm một công việc ẩu tả với phần mở rộng, và chúng tôi phải thuê người khác sửa lại."
-
"The plumber's botched job resulted in a flood in the kitchen."
"Công việc làm ẩu của người thợ sửa ống nước đã dẫn đến một trận lụt trong bếp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Botched job'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: botch (to botch something up)
- Adjective: botched
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Botched job'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, năng lực kém hoặc sự bất cẩn dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh mức độ tệ hại của công việc, vượt qua mức độ 'kém' thông thường. So sánh với 'bad job', 'botched job' thể hiện mức độ nghiêm trọng và thất bại cao hơn. Ví dụ, một 'bad job' có thể là sơn tường không đều, trong khi 'botched job' có thể là xây một bức tường hoàn toàn xiêu vẹo và nguy hiểm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Botched job'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.