(Top Banner Ad)
bottom-dwelling
B2
Adjective B2 Sinh học biển, Sinh thái học

bottom-dwelling

UK: /ˈbɒtəmˌdwelɪŋ/ • US: /ˈbɑːtəmˌdwelɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống ở đáy cư trú ở đáy thuộc về đáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living on or near the bottom of a body of water.

Vietnamese Meaning

Sống ở hoặc gần đáy của một vùng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists studied the bottom-dwelling organisms in the deep sea."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu các sinh vật sống ở đáy biển sâu."

  • "Many bottom-dwelling fish are adapted to low-light conditions."

    "Nhiều loài cá sống ở đáy biển thích nghi với điều kiện ánh sáng yếu."

  • "The pollution affected the bottom-dwelling invertebrate population."

    "Ô nhiễm đã ảnh hưởng đến quần thể động vật không xương sống sống ở đáy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottom Đáy, phần dưới cùng
Verb dwell Cư ngụ, ở, trú ngụ
Noun dweller Cư dân, người/sinh vật cư ngụ
Noun dwelling Nơi ở, nhà ở
Noun bottom feeder Sinh vật ăn đáy (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng chỉ người)

Synonyms

Antonyms

pelagic (sống ở tầng nước mặt)surface-dwelling (sống trên mặt nước)

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
botm (bottom)
Old English
dwellan (to remain, dwell)
Modern English
bottom-dwelling (compound word)

Cấu tạo từ mô tả

Từ 'bottom-dwelling' là một từ ghép mô tả hành động (dwelling: cư ngụ) xảy ra ở vị trí (bottom: đáy). Nó không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ sinh học hiện đại, được ghép lại để chỉ rõ những sinh vật sống cố định ở đáy biển, hồ hoặc sông. Đây là cách tiếng Anh tạo ra các tính từ chuyên môn và trực quan.

Nghĩa bóng

Mặc dù chủ yếu dùng trong sinh học, 'bottom-dwelling' đôi khi được sử dụng với ý nghĩa bóng để chỉ những người hoặc nhóm người bị xem là ở tầng lớp thấp kém nhất, hoặc có đạo đức thấp trong xã hội (tương tự như 'cặn bã xã hội').

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sinh vật sống ở đáy biển, hồ hoặc sông. Nhấn mạnh môi trường sống của sinh vật hơn là bản thân sinh vật đó. Khác với 'benthic', 'bottom-dwelling' nhấn mạnh việc cư trú ở đáy hơn là thuộc về đáy như một đặc tính sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Sinh vật biển)
  • fish bottom-dwelling fish
    (Cá sống dưới đáy (tầng đáy))
  • organisms bottom-dwelling organisms
    (Các sinh vật sống ở tầng đáy)
  • crabs bottom-dwelling crabs
    (Cua sống dưới đáy)
  • ecology bottom-dwelling ecology
    (Hệ sinh thái tầng đáy)
Adjective + Noun (Nghĩa bóng/Tiêu cực)
  • scum bottom-dwelling scum
    (Loại cặn bã xã hội, hạng người hạ đẳng)

Idioms

  • A bottom-dwelling ecosystem

    Hệ sinh thái tầng đáy

    "The deep sea exploration focused on studying the unique bottom-dwelling ecosystem."

    (Cuộc thám hiểm biển sâu tập trung nghiên cứu hệ sinh thái tầng đáy độc đáo.)

  • To scrape the bottom-dwelling barrel

    Dùng hết lựa chọn tồi tệ nhất (biến thể của 'scrape the bottom of the barrel')

    "Hiring that incompetent manager means we are scraping the bottom-dwelling barrel."

    (Việc thuê người quản lý bất tài đó có nghĩa là chúng ta đang phải dùng đến những lựa chọn tồi tệ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom-dwelling

Adjective
Lật mặt

Sống ở hoặc gần đáy của một vùng nước.

"The scientists studied the bottom-dwelling organisms in the deep sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anglerfish is a bottom-dwelling creature, isn't it?
Cá cần câu là một sinh vật sống ở đáy biển, phải không?
Phủ định
Not all fish are bottom-dwelling, are they?
Không phải tất cả các loài cá đều sống ở đáy biển, phải không?
Nghi vấn
Bottom-dwelling organisms are fascinating, aren't they?
Các sinh vật sống ở đáy biển thật hấp dẫn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-dwelling".

Khu vực Benthic

Trong sinh học và hải dương học, 'bottom-dwelling' dùng để mô tả các sinh vật thuộc 'khu vực Benthic' (benthic zone). Đây là khu vực sinh thái học bao gồm đáy của một vùng nước (biển, hồ, sông) và các lớp trầm tích dưới bề mặt. Các sinh vật ở đây (gọi là benthos) thích nghi với áp suất cao và ít ánh sáng.

Ẩn dụ xã hội: Bottom Feeder

Mặc dù 'bottom-dwelling' là tính từ, nó liên quan chặt chẽ đến danh từ tiêu cực 'bottom feeder' (sinh vật ăn đáy). Trong văn hóa phương Tây, 'bottom feeder' được dùng để chỉ những người bị coi là vô giá trị, sống nhờ vào những người yếu đuối, hoặc những người trục lợi từ các vấn đề xã hội.