bottom floor
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bottom floor'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tầng dưới cùng của một tòa nhà, ngang với mặt đất.
Ví dụ Thực tế với 'Bottom floor'
-
"The restaurant is located on the bottom floor of the hotel."
"Nhà hàng nằm ở tầng trệt của khách sạn."
-
"You can find the reception desk on the bottom floor."
"Bạn có thể tìm thấy bàn lễ tân ở tầng trệt."
-
"The fire started on the bottom floor of the building."
"Đám cháy bắt đầu ở tầng trệt của tòa nhà."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bottom floor'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bottom floor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bottom floor'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ tầng trệt, nơi có lối vào chính của tòa nhà. Có thể đồng nghĩa với 'ground floor' trong tiếng Anh Anh, nhưng 'first floor' trong tiếng Anh Mỹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **on the bottom floor**: Chỉ vị trí trên tầng dưới cùng (ví dụ: The shop is on the bottom floor).
* **at the bottom floor**: Chỉ vị trí cụ thể ở tầng dưới cùng (ví dụ: I'm waiting for you at the entrance of the bottom floor).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bottom floor'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.