(Top Banner Ad)
bottom floor
A2
Danh từ A2 Chung

bottom floor

UK: /ˈbɒt.əm ˌflɔː/ • US: /ˈbɑː.t̬əm ˌflɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng trệt tầng một (ở Mỹ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The floor of a building that is at ground level.

Vietnamese Meaning

Tầng dưới cùng của một tòa nhà, ngang với mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is located on the bottom floor of the hotel."

    "Nhà hàng nằm ở tầng trệt của khách sạn."

  • "You can find the reception desk on the bottom floor."

    "Bạn có thể tìm thấy bàn lễ tân ở tầng trệt."

  • "The fire started on the bottom floor of the building."

    "Đám cháy bắt đầu ở tầng trệt của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor Sàn nhà; tầng nhà
Adjective bottom Dưới cùng, cuối cùng
Noun ground floor Tầng trệt (tầng sàn)
Noun basement Tầng hầm (thường là tầng thấp hơn cả bottom floor)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*butmą
Old English
botm
Old English
flōr
Modern English
bottom floor

Sự kết hợp của 'Đáy' và 'Sàn'

Cụm từ 'bottom floor' (tầng dưới cùng) là một cụm danh từ kép miêu tả, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ gốc German cổ. 'Bottom' (đáy) chỉ vị trí thấp nhất, và 'floor' (sàn/tầng) chỉ bề mặt nằm ngang của một cấp độ trong tòa nhà. Việc ghép chúng lại tạo ra nghĩa miêu tả chính xác tầng thấp nhất trong một cấu trúc, thường là Tầng Trệt (Ground Floor) hoặc Tầng Hầm (Basement) nếu đó là tầng thấp nhất có thể tiếp cận.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tầng trệt, nơi có lối vào chính của tòa nhà. Có thể đồng nghĩa với 'ground floor' trong tiếng Anh Anh, nhưng 'first floor' trong tiếng Anh Mỹ.

Prepositions

on at

* **on the bottom floor**: Chỉ vị trí trên tầng dưới cùng (ví dụ: The shop is on the bottom floor).
* **at the bottom floor**: Chỉ vị trí cụ thể ở tầng dưới cùng (ví dụ: I'm waiting for you at the entrance of the bottom floor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottom floor
  • spacious spacious bottom floor office
    (văn phòng rộng rãi ở tầng dưới cùng)
  • entire the entire bottom floor
    (toàn bộ tầng dưới cùng)
  • accessible accessible bottom floor entrance
    (lối vào dễ tiếp cận ở tầng dưới cùng)
Verb + bottom floor
  • occupy The library occupies the bottom floor.
    (Thư viện chiếm giữ tầng dưới cùng.)
  • reach We reached the bottom floor.
    (Chúng tôi đã xuống đến tầng dưới cùng.)
Prepositional Phrase
  • on The café is on the bottom floor.
    (Quán cà phê nằm ở tầng dưới cùng.)
  • from exit from the bottom floor
    (thoát ra từ tầng dưới cùng)

Idioms

  • start from the bottom floor

    Bắt đầu từ cấp độ thấp nhất/khởi điểm

    "He had to start from the bottom floor and work his way up in the company."

    (Anh ấy đã phải bắt đầu từ cấp độ thấp nhất và đi lên trong công ty.)

  • hit the bottom floor

    Đạt đến điểm thấp nhất, chạm đáy (nghĩa bóng)

    "Their stock price hit the bottom floor after the scandal."

    (Giá cổ phiếu của họ chạm đáy sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom floor

Danh từ
Lật mặt

Tầng dưới cùng của một tòa nhà, ngang với mặt đất.

"The restaurant is located on the bottom floor of the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom floor".

Khác biệt về Đánh số Tầng

Ở Hoa Kỳ, 'bottom floor' (tầng thấp nhất, không phải tầng hầm) thường được gọi là 'First Floor' (Tầng 1). Tuy nhiên, ở Vương quốc Anh và nhiều nước Châu Âu, tầng này được gọi là 'Ground Floor' (Tầng Trệt), và 'First Floor' là tầng ngay trên nó. Việc sử dụng 'bottom floor' là một cách rõ ràng để chỉ tầng thấp nhất mà không gây nhầm lẫn về hệ thống đánh số.

Ưu điểm Tiếp cận

Tại các nước phương Tây, các căn hộ hoặc văn phòng nằm ở 'bottom floor' thường có giá trị khác biệt do khả năng tiếp cận (accessibility) cao hơn. Chúng thuận tiện cho người lớn tuổi, người khuyết tật, hoặc những người không muốn dùng thang máy/thang bộ, và thường là nơi bố trí các tiện ích chung như phòng giặt là hoặc sảnh chờ.