(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ top floor
A2

top floor

noun

Nghĩa tiếng Việt

tầng trên cùng tầng cao nhất lầu trên cùng lầu cao nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Top floor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tầng cao nhất của một tòa nhà.

Definition (English Meaning)

The highest floor in a building.

Ví dụ Thực tế với 'Top floor'

  • "Their apartment is on the top floor."

    "Căn hộ của họ ở trên tầng cao nhất."

  • "The view from the top floor is amazing."

    "Tầm nhìn từ tầng cao nhất thật tuyệt vời."

  • "The company's offices are located on the top floor of the building."

    "Văn phòng của công ty nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Top floor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: top floor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Bất động sản

Ghi chú Cách dùng 'Top floor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ tầng trên cùng của một tòa nhà, thường là tầng cuối cùng. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vị trí hoặc đặc điểm của một căn hộ, văn phòng hoặc địa điểm nào đó trong tòa nhà. Cần phân biệt với 'penthouse' thường chỉ một căn hộ sang trọng nằm trên tầng thượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'on the top floor' dùng để chỉ vị trí của một cái gì đó nằm ở tầng trên cùng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Top floor'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new tenants move in next month, the construction workers will have been repairing the top floor for six months.
Vào thời điểm những người thuê nhà mới chuyển đến vào tháng tới, công nhân xây dựng sẽ đã sửa chữa tầng trên cùng được sáu tháng.
Phủ định
By the end of next year, they won't have been living on the top floor for a whole decade, as they moved in during January.
Đến cuối năm sau, họ sẽ chưa sống trên tầng cao nhất được cả một thập kỷ, vì họ chuyển đến vào tháng Giêng.
Nghi vấn
Will the developers have been renovating the top floor of the building for more than a year by the time the grand opening occurs?
Liệu các nhà phát triển sẽ đã cải tạo tầng cao nhất của tòa nhà hơn một năm vào thời điểm khai trương hoành tráng diễn ra?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office will be on the top floor.
Văn phòng mới sẽ ở trên tầng cao nhất.
Phủ định
They are not going to put the gym on the top floor.
Họ sẽ không đặt phòng tập thể dục trên tầng cao nhất.
Nghi vấn
Will the CEO's office be on the top floor?
Văn phòng của CEO có ở trên tầng cao nhất không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are currently installing new windows on the top floor.
Họ hiện đang lắp đặt cửa sổ mới trên tầng cao nhất.
Phủ định
We are not holding the meeting on the top floor this week.
Chúng ta không tổ chức cuộc họp trên tầng cao nhất tuần này.
Nghi vấn
Is the construction crew working on the top floor right now?
Đội xây dựng có đang làm việc trên tầng cao nhất ngay bây giờ không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is on the top floor.
Anh ấy ở trên tầng cao nhất.
Phủ định
She is not on the top floor.
Cô ấy không ở trên tầng cao nhất.
Nghi vấn
Are they on the top floor?
Họ có ở trên tầng cao nhất không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)