(Top Banner Ad)
top floor
A2
noun A2 Xây dựng, Bất động sản

top floor

UK: /ˈtɒp flɔː(r)/ • US: /ˈtɑːp flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng trên cùng tầng cao nhất lầu trên cùng lầu cao nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest floor in a building.

Vietnamese Meaning

Tầng cao nhất của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their apartment is on the top floor."

    "Căn hộ của họ ở trên tầng cao nhất."

  • "The view from the top floor is amazing."

    "Tầm nhìn từ tầng cao nhất thật tuyệt vời."

  • "The company's offices are located on the top floor of the building."

    "Văn phòng của công ty nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, chóp, phần trên cùng
Adjective topmost cao nhất, trên cùng nhất
Noun floor sàn nhà, tầng (của tòa nhà)
Noun flooring vật liệu lót sàn
Adjective top-floor thuộc về tầng cao nhất (ví dụ: a top-floor apartment - căn hộ tầng trên cùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tuppaz
Old English
topp
Middle English
top
Modern English
top
Proto-Germanic
*flōruz
Old English
flōr
Middle English
flor
Modern English
floor
Modern English
top floor

Từ 'đỉnh' đến 'sàn': Nơi cao nhất của tòa nhà

Cụm từ 'top floor' (tầng cao nhất) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Top' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *tuppaz, chỉ phần trên cùng hoặc đỉnh của một vật. 'Floor' cũng bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *flōruz, có nghĩa là mặt đất hoặc sàn nhà. Khi hai từ này ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một mô tả trực quan và rõ ràng về vị trí cao nhất, nằm trên cùng của một tòa nhà.

Usage Note

Chỉ tầng trên cùng của một tòa nhà, thường là tầng cuối cùng. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vị trí hoặc đặc điểm của một căn hộ, văn phòng hoặc địa điểm nào đó trong tòa nhà. Cần phân biệt với 'penthouse' thường chỉ một căn hộ sang trọng nằm trên tầng thượng.

Prepositions

on

'on the top floor' dùng để chỉ vị trí của một cái gì đó nằm ở tầng trên cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + top floor
  • spacious a spacious top floor
    (một tầng trên cùng rộng rãi)
  • entire the entire top floor
    (toàn bộ tầng trên cùng)
  • accessible an accessible top floor
    (một tầng trên cùng dễ tiếp cận (bằng thang máy...))
Động từ + top floor
  • reach reach the top floor
    (đi tới tầng cao nhất)
  • live on live on the top floor
    (sống ở tầng trên cùng)
  • located on located on the top floor
    (nằm ở tầng trên cùng)

Idioms

  • not all there on the top floor

    không được tỉnh táo, hơi có vấn đề về trí óc; không thông minh lắm (cách nói đùa hoặc ám chỉ một cách nhẹ nhàng)

    "He seems a bit confused today, maybe he's not all there on the top floor."

    (Hôm nay anh ấy có vẻ hơi bối rối, có lẽ anh ấy không được tỉnh táo cho lắm.)

  • the view from the top floor

    cái nhìn/góc độ từ vị trí cao nhất (thường ám chỉ một cái nhìn tổng thể, chiến lược hoặc của người quản lý cấp cao)

    "From the top floor of management, the company's challenges look very different."

    (Từ góc nhìn của ban lãnh đạo cấp cao, những thách thức của công ty trông rất khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top floor

noun
Lật mặt

Tầng cao nhất của một tòa nhà.

"Their apartment is on the top floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building, whose top floor houses a luxurious restaurant, offers stunning city views.
Tòa nhà, có tầng trên cùng là một nhà hàng sang trọng, có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
Phủ định
The office building, which doesn't have a top floor that's accessible to the public, is mainly for private companies.
Tòa nhà văn phòng, không có tầng trên cùng mở cửa cho công chúng, chủ yếu dành cho các công ty tư nhân.
Nghi vấn
Is the skyscraper, where the top floor observation deck is located, open for visitors today?
Tòa nhà chọc trời, nơi có đài quan sát ở tầng trên cùng, có mở cửa cho du khách hôm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new tenants move in next month, the construction workers will have been repairing the top floor for six months.
Vào thời điểm những người thuê nhà mới chuyển đến vào tháng tới, công nhân xây dựng sẽ đã sửa chữa tầng trên cùng được sáu tháng.
Phủ định
By the end of next year, they won't have been living on the top floor for a whole decade, as they moved in during January.
Đến cuối năm sau, họ sẽ chưa sống trên tầng cao nhất được cả một thập kỷ, vì họ chuyển đến vào tháng Giêng.
Nghi vấn
Will the developers have been renovating the top floor of the building for more than a year by the time the grand opening occurs?
Liệu các nhà phát triển sẽ đã cải tạo tầng cao nhất của tòa nhà hơn một năm vào thời điểm khai trương hoành tráng diễn ra?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office will be on the top floor.
Văn phòng mới sẽ ở trên tầng cao nhất.
Phủ định
They are not going to put the gym on the top floor.
Họ sẽ không đặt phòng tập thể dục trên tầng cao nhất.
Nghi vấn
Will the CEO's office be on the top floor?
Văn phòng của CEO có ở trên tầng cao nhất không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are currently installing new windows on the top floor.
Họ hiện đang lắp đặt cửa sổ mới trên tầng cao nhất.
Phủ định
We are not holding the meeting on the top floor this week.
Chúng ta không tổ chức cuộc họp trên tầng cao nhất tuần này.
Nghi vấn
Is the construction crew working on the top floor right now?
Đội xây dựng có đang làm việc trên tầng cao nhất ngay bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is on the top floor.
Anh ấy ở trên tầng cao nhất.
Phủ định
She is not on the top floor.
Cô ấy không ở trên tầng cao nhất.
Nghi vấn
Are they on the top floor?
Họ có ở trên tầng cao nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top floor".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đặc biệt là trong kiến trúc hiện đại, tầng trên cùng (top floor) thường được coi là vị trí đắc địa nhất của một tòa nhà. Đây thường là nơi đặt các căn hộ penthouse sang trọng, văn phòng cao cấp hoặc phòng khách sạn hạng sang, mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp và sự riêng tư. Điều này thể hiện một sự thay đổi giá trị đáng kể theo thời gian.

Sự thay đổi về giá trị nhờ công nghệ

Trước khi thang máy ra đời, các tầng trên cùng của các tòa nhà thường ít được ưa chuộng nhất, vì sự bất tiện khi phải đi bộ nhiều bậc thang. Chúng thường được dành cho người hầu hoặc những người thuê nhà có thu nhập thấp hơn. Tuy nhiên, sự phát triển của thang máy đã 'nâng tầm' các 'top floor', biến chúng thành những không gian được săn đón nhiều nhất, biểu tượng cho sự thoải mái và ưu việt.