(Top Banner Ad)
bottom-tier
B2
adjective B2 Tổng quát/Đánh giá

bottom-tier

UK: /ˌbɒt.əm ˈtɪər/ • US: /ˌbɑː.t̬əm ˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

hạng bét tệ nhất kém cỏi nhất cấp thấp nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the lowest level in a system or hierarchy; of the lowest quality or importance.

Vietnamese Meaning

Thuộc về cấp độ thấp nhất trong một hệ thống hoặc thứ bậc; có chất lượng hoặc tầm quan trọng thấp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's bottom-tier products are often heavily discounted."

    "Các sản phẩm thuộc cấp thấp nhất của công ty thường được giảm giá mạnh."

  • "That restaurant is bottom-tier; the food is awful."

    "Nhà hàng đó thuộc loại tồi tệ nhất; đồ ăn rất tệ."

  • "He's a bottom-tier player on the team."

    "Anh ấy là một cầu thủ hạng bét trong đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-tier Cấp cao, chất lượng cao nhất
Adjective middle-tier Cấp trung, hạng trung bình
Noun tier Cấp, bậc, tầng (trong hệ thống xếp hạng)
Noun bottom Đáy, vị trí cuối cùng

Synonyms

lowest-ranking (xếp hạng thấp nhất)inferior (thấp kém)second-rate (hạng hai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Compound)
bottom-tier
English (Component)
bottom (from Old English 'botm')
English (Component)
tier (from Old French 'tire', meaning 'row' or 'rank')

Nguồn Gốc Của Sự Phân Cấp

Từ 'bottom-tier' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục và công nghệ để chỉ sự phân cấp. 'Bottom' (đáy) chỉ vị trí thấp nhất, và 'tier' (tầng/bậc) chỉ một cấp độ trong hệ thống. Ghép lại, nó chỉ những đối tượng, dịch vụ hoặc sản phẩm thuộc cấp độ thấp nhất, thường mang hàm ý chất lượng kém hoặc ít uy tín.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những thứ gì đó tồi tệ nhất, kém cỏi nhất, hoặc không quan trọng bằng những thứ khác. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottom-tier (Economic/Product Quality)
  • product a bottom-tier product
    (một sản phẩm kém chất lượng nhất)
  • company bottom-tier companies
    (các công ty hạng thấp/cấp dưới)
  • pricing bottom-tier pricing
    (mức giá thấp nhất (thường cho dịch vụ cơ bản))
Adjective + bottom-tier (Social/Educational Status)
  • school a bottom-tier school
    (một trường học ít danh tiếng/xếp hạng thấp)
  • candidate a bottom-tier candidate
    (một ứng cử viên yếu thế/thứ yếu)

Idioms

  • stuck in the bottom-tier

    Bị kẹt lại ở cấp độ thấp nhất, không thể tiến lên

    "They need significant investment to avoid being stuck in the bottom-tier of the industry."

    (Họ cần đầu tư đáng kể để tránh bị kẹt lại ở cấp độ thấp nhất của ngành công nghiệp này.)

  • escape the bottom-tier

    Thoát khỏi cấp độ thấp kém (đạt được cải thiện)

    "The startup worked hard for years to finally escape the bottom-tier of their competitive market."

    (Công ty khởi nghiệp đó đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để cuối cùng thoát khỏi cấp độ thấp kém trong thị trường cạnh tranh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom-tier

adjective
Lật mặt

Thuộc về cấp độ thấp nhất trong một hệ thống hoặc thứ bậc; có chất lượng hoặc tầm quan trọng thấp nhất.

"The company's bottom-tier products are often heavily discounted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-tier".

Hệ thống Xếp hạng Đại học

Trong bối cảnh giáo dục phương Tây (đặc biệt là Mỹ), 'bottom-tier' thường được dùng để mô tả các trường đại học hoặc cao đẳng có điểm tuyển sinh thấp, ít nguồn lực nghiên cứu, hoặc không có danh tiếng quốc gia, trái ngược hẳn với các trường 'top-tier' như Ivy League.

Phân khúc Thị trường

Trong marketing và bán lẻ, 'bottom-tier' là thuật ngữ dùng để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ cơ bản nhất, rẻ nhất, thường được thiết kế để thu hút người tiêu dùng nhạy cảm về giá (price-sensitive consumers), hoặc dùng để phân loại mức độ dịch vụ trong các gói đăng ký (ví dụ: gói 'Standard' là 'bottom-tier' so với gói 'Premium').