(Top Banner Ad)
bounty on someone's head
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Tội phạm

bounty on someone's head

UK: /ˈbaʊnti ɒn ˈsʌmwʌnz hɛd/ • US: /ˈbaʊnti ɑːn ˈsʌmwʌnz hɛd/

Nghĩa tiếng Việt

treo thưởng cho cái đầu của ai đó truy nã với phần thưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reward offered for the capture or killing of a person.

Vietnamese Meaning

Một phần thưởng được đưa ra cho việc bắt giữ hoặc giết một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a $10,000 bounty on his head for anyone who can bring him in alive."

    "Có một khoản tiền thưởng 10.000 đô la cho cái đầu của anh ta, dành cho bất kỳ ai có thể bắt sống anh ta."

  • "The outlaw had a bounty on his head in several states."

    "Tên tội phạm bị treo thưởng ở một số tiểu bang."

  • "The cartel put a bounty on the informant's head."

    "Băng đảng ma túy đã treo thưởng cho cái đầu của người cung cấp thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bounty Tiền thưởng; sự rộng lượng, tính hào phóng
Noun bounty hunter Thợ săn tiền thưởng (người chuyên nghiệp truy bắt tội phạm để nhận tiền thưởng)
Adjective bounteous Rộng lượng, dồi dào, phong phú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bonus (good)
Old French
bonté (goodness, generosity)
Middle English
bounte (goodness, generosity, reward)

Nguồn gốc của Tiền thưởng truy nã

Cụm từ này bắt nguồn từ thời kỳ mà các chính quyền hoặc lãnh chúa treo một khoản tiền (bounty) công khai cho bất cứ ai mang về được kẻ tội phạm bị truy nã. Trong lịch sử, đặc biệt là ở miền Tây hoang dã (Wild West) của Mỹ, việc treo thưởng cho 'cái đầu' (head) của tội phạm—dù người đó còn sống hay đã chết—là phương pháp phổ biến để khuyến khích việc bắt giữ. Cụm từ này nhấn mạnh rằng phần thưởng gắn liền trực tiếp với việc đưa kẻ phạm tội ra trước công lý.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất tiêu cực, thường liên quan đến tội phạm, luật pháp và các tình huống nguy hiểm. Nó ngụ ý rằng người bị treo thưởng đang bị truy nã vì một lý do nào đó, thường là liên quan đến hành vi phạm tội hoặc gây nguy hiểm cho người khác. Mức độ nghiêm trọng của việc treo thưởng thường cho thấy mức độ nguy hiểm hoặc quan trọng của người bị truy nã. Cần phân biệt với 'reward' thông thường, 'reward' có thể dành cho việc tìm đồ vật bị mất, cung cấp thông tin hữu ích, trong khi 'bounty on someone's head' luôn liên quan đến việc bắt giữ hoặc giết người.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ rằng 'bounty' được đặt trên người nào đó. Ví dụ, 'There's a bounty on his head' nghĩa là có một phần thưởng được treo cho việc bắt giữ hoặc giết anh ta.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bounty on someone's head
  • place place a bounty on someone's head
    (Treo tiền thưởng cho việc bắt giữ ai đó)
  • put put a huge bounty on his head
    (Đặt một khoản tiền thưởng khổng lồ cho cái đầu của hắn)
  • collect collect the bounty on the outlaw's head
    (Thu tiền thưởng cho việc bắt giữ kẻ ngoài vòng pháp luật)
  • lift lift the bounty on the suspect's head
    (Gỡ bỏ khoản tiền thưởng đã treo cho nghi phạm)
Adjective + bounty on someone's head
  • large a large bounty on someone's head
    (Một khoản tiền thưởng lớn cho việc bắt giữ ai đó)
  • secret a secret bounty on someone's head
    (Một khoản tiền thưởng truy nã bí mật)
  • standing a standing bounty on his head
    (Một khoản tiền thưởng truy nã cố định (chưa được gỡ bỏ))

Idioms

  • Have a bounty on one's head

    Bị treo thưởng (bị truy nã và có tiền thưởng cho việc bắt giữ)

    "The fugitive knew he couldn't stay hidden forever because he had a massive bounty on his head."

    (Tên tội phạm biết hắn không thể trốn mãi vì hắn đang bị treo một khoản tiền thưởng khổng lồ.)

  • Be worth the bounty

    Xứng đáng với số tiền thưởng (Ám chỉ người/vật rất có giá trị hoặc tội phạm rất nguy hiểm)

    "The rare manuscript was worth the high bounty the collector had placed on it."

    (Bản thảo quý hiếm đó xứng đáng với số tiền thưởng cao mà nhà sưu tầm đã đặt ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounty on someone's head

Danh từ
Lật mặt

Một phần thưởng được đưa ra cho việc bắt giữ hoặc giết một người.

"There's a $10,000 bounty on his head for anyone who can bring him in alive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone puts a bounty on your head, people try to capture you.
Nếu ai đó treo thưởng cho cái đầu của bạn, mọi người sẽ cố gắng bắt bạn.
Phủ định
When the sheriff puts a bounty on a criminal's head, people don't ignore it if they want the money.
Khi cảnh sát trưởng treo thưởng cho cái đầu của một tên tội phạm, mọi người sẽ không bỏ qua nó nếu họ muốn tiền.
Nghi vấn
If someone has a bounty on their head, do people treat them differently?
Nếu ai đó bị treo thưởng cho cái đầu của họ, mọi người có đối xử với họ khác đi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a bounty on his head because he betrayed the gang.
Có một khoản tiền thưởng cho cái đầu của anh ta vì anh ta đã phản bội băng đảng.
Phủ định
There isn't a bounty on her head; she's innocent.
Không có tiền thưởng cho cái đầu của cô ấy; cô ấy vô tội.
Nghi vấn
Is there a bounty on anyone's head in this town?
Có tiền thưởng cho cái đầu của ai trong thị trấn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounty on someone's head".

Hình tượng Thợ săn tiền thưởng trong phim ảnh

Khái niệm 'bounty on someone’s head' gắn liền với hình tượng Bounty Hunter (Thợ săn tiền thưởng) trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các bộ phim Viễn Tây (Westerns) và thể loại khoa học viễn tưởng (ví dụ như Star Wars). Những nhân vật này thường được miêu tả là những người độc lập, làm việc bên ngoài khuôn khổ pháp luật truyền thống, chấp nhận rủi ro lớn để đổi lấy phần thưởng vật chất.

Bối cảnh lịch sử của tiền thưởng

Tại Mỹ, việc trả tiền thưởng cho việc bắt giữ tội phạm (đặc biệt là tội phạm bỏ trốn khỏi bảo lãnh) không chỉ là truyền thuyết mà còn là một ngành nghề hợp pháp trong nhiều bang. Thợ săn tiền thưởng có quyền năng pháp lý đặc biệt dựa trên hợp đồng bảo lãnh, đôi khi lớn hơn cả cảnh sát thông thường, miễn là họ không vi phạm ranh giới tiểu bang.