bounty on someone's head
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reward offered for the capture or killing of a person.
Vietnamese Meaning
Một phần thưởng được đưa ra cho việc bắt giữ hoặc giết một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a $10,000 bounty on his head for anyone who can bring him in alive."
"Có một khoản tiền thưởng 10.000 đô la cho cái đầu của anh ta, dành cho bất kỳ ai có thể bắt sống anh ta."
-
"The outlaw had a bounty on his head in several states."
"Tên tội phạm bị treo thưởng ở một số tiểu bang."
-
"The cartel put a bounty on the informant's head."
"Băng đảng ma túy đã treo thưởng cho cái đầu của người cung cấp thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bounty | Tiền thưởng; sự rộng lượng, tính hào phóng |
| Noun | bounty hunter | Thợ săn tiền thưởng (người chuyên nghiệp truy bắt tội phạm để nhận tiền thưởng) |
| Adjective | bounteous | Rộng lượng, dồi dào, phong phú |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất tiêu cực, thường liên quan đến tội phạm, luật pháp và các tình huống nguy hiểm. Nó ngụ ý rằng người bị treo thưởng đang bị truy nã vì một lý do nào đó, thường là liên quan đến hành vi phạm tội hoặc gây nguy hiểm cho người khác. Mức độ nghiêm trọng của việc treo thưởng thường cho thấy mức độ nguy hiểm hoặc quan trọng của người bị truy nã. Cần phân biệt với 'reward' thông thường, 'reward' có thể dành cho việc tìm đồ vật bị mất, cung cấp thông tin hữu ích, trong khi 'bounty on someone's head' luôn liên quan đến việc bắt giữ hoặc giết người.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ rằng 'bounty' được đặt trên người nào đó. Ví dụ, 'There's a bounty on his head' nghĩa là có một phần thưởng được treo cho việc bắt giữ hoặc giết anh ta.
Collocations (Từ đi kèm)
-
place place a bounty on someone's head (Treo tiền thưởng cho việc bắt giữ ai đó)
-
put put a huge bounty on his head (Đặt một khoản tiền thưởng khổng lồ cho cái đầu của hắn)
-
collect collect the bounty on the outlaw's head (Thu tiền thưởng cho việc bắt giữ kẻ ngoài vòng pháp luật)
-
lift lift the bounty on the suspect's head (Gỡ bỏ khoản tiền thưởng đã treo cho nghi phạm)
-
large a large bounty on someone's head (Một khoản tiền thưởng lớn cho việc bắt giữ ai đó)
-
secret a secret bounty on someone's head (Một khoản tiền thưởng truy nã bí mật)
-
standing a standing bounty on his head (Một khoản tiền thưởng truy nã cố định (chưa được gỡ bỏ))
Idioms
-
Have a bounty on one's head
Bị treo thưởng (bị truy nã và có tiền thưởng cho việc bắt giữ)
"The fugitive knew he couldn't stay hidden forever because he had a massive bounty on his head."
(Tên tội phạm biết hắn không thể trốn mãi vì hắn đang bị treo một khoản tiền thưởng khổng lồ.)
-
Be worth the bounty
Xứng đáng với số tiền thưởng (Ám chỉ người/vật rất có giá trị hoặc tội phạm rất nguy hiểm)
"The rare manuscript was worth the high bounty the collector had placed on it."
(Bản thảo quý hiếm đó xứng đáng với số tiền thưởng cao mà nhà sưu tầm đã đặt ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bounty on someone's head
Danh từMột phần thưởng được đưa ra cho việc bắt giữ hoặc giết một người.
"There's a $10,000 bounty on his head for anyone who can bring him in alive."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone puts a bounty on your head, people try to capture you. |
Nếu ai đó treo thưởng cho cái đầu của bạn, mọi người sẽ cố gắng bắt bạn. |
| Phủ định | When the sheriff puts a bounty on a criminal's head, people don't ignore it if they want the money. |
Khi cảnh sát trưởng treo thưởng cho cái đầu của một tên tội phạm, mọi người sẽ không bỏ qua nó nếu họ muốn tiền. |
| Nghi vấn | If someone has a bounty on their head, do people treat them differently? |
Nếu ai đó bị treo thưởng cho cái đầu của họ, mọi người có đối xử với họ khác đi không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a bounty on his head because he betrayed the gang. |
Có một khoản tiền thưởng cho cái đầu của anh ta vì anh ta đã phản bội băng đảng. |
| Phủ định | There isn't a bounty on her head; she's innocent. |
Không có tiền thưởng cho cái đầu của cô ấy; cô ấy vô tội. |
| Nghi vấn | Is there a bounty on anyone's head in this town? |
Có tiền thưởng cho cái đầu của ai trong thị trấn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounty on someone's head".
