(Top Banner Ad)
bounteous
C1
adjective C1 Chung

bounteous

UK: /ˈbaʊn.ti.əs/ • US: /ˈbaʊn.ti.əs/

Nghĩa tiếng Việt

hào phóng phong phú dồi dào bội thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving generously; plentiful; abundant.

Vietnamese Meaning

Hào phóng, rộng rãi; phong phú, dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earth yields a bounteous harvest."

    "Đất đai cho một vụ mùa bội thu."

  • "Nature has been bounteous to us."

    "Thiên nhiên đã rất hào phóng với chúng ta."

  • "A bounteous supply of food."

    "Nguồn cung cấp thực phẩm dồi dào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bounty Sự rộng lượng, sự hào phóng; phần quà lớn; tiền thưởng (vì bắt được tội phạm)
Adverb bounteously Một cách dồi dào, một cách rộng rãi
Adjective bountiful Dồi dào, phong phú (tương tự 'bounteous')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bonus
Old French
bonté
Middle English
bounteous

Nguồn Gốc Từ Sự 'Tốt Lành'

Từ 'bounteous' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'bonus', có nghĩa là 'tốt' hoặc 'tốt lành'. Qua tiếng Pháp cổ ('bonté' - sự rộng lượng, sự tử tế), nó phát triển ý nghĩa trở thành 'hào phóng' và 'dồi dào'. Vì thế, khi nói một vật là 'bounteous', ta đang ám chỉ nó không chỉ nhiều về số lượng mà còn là một món quà tốt lành.

Usage Note

Từ 'bounteous' thường được sử dụng để mô tả sự dư dả, phong phú về mặt vật chất hoặc tinh thần. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'generous' hoặc 'plentiful', thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Bounteous + Noun (Things/Nature)
  • harvest a bounteous harvest
    (Một mùa màng bội thu)
  • gifts bounteous gifts
    (Những món quà hào phóng/rộng lượng)
  • earth the bounteous earth
    (Đất đai màu mỡ/phong nhiêu)
Adverb + Bounteous (Intensifiers)
  • truly truly bounteous
    (Thực sự dồi dào/rộng rãi)
  • exceedingly exceedingly bounteous
    (Vô cùng hào phóng/rộng lượng)

Idioms

  • In bounteous measure

    Với số lượng rất lớn, một cách dồi dào

    "They rewarded their loyal staff in bounteous measure."

    (Họ thưởng cho nhân viên trung thành của mình một cách hết sức hậu hĩnh.)

  • The bounteous hand of nature

    Bàn tay hào phóng của thiên nhiên (ý chỉ sự ban tặng dồi dào)

    "We rely on the bounteous hand of nature for our survival."

    (Chúng ta sống dựa vào sự ban tặng dồi dào của thiên nhiên để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounteous

adjective
Lật mặt

Hào phóng, rộng rãi; phong phú, dồi dào.

"The earth yields a bounteous harvest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the harvest was so bounteous this year, the farmers were able to donate a large portion of their crops to local food banks.
Bởi vì vụ mùa năm nay rất bội thu, nông dân đã có thể quyên góp một phần lớn nông sản của họ cho các ngân hàng thực phẩm địa phương.
Phủ định
Although the land appeared fertile, the harvest was not bounteous because the drought persisted.
Mặc dù đất đai có vẻ màu mỡ, nhưng vụ thu hoạch không được bội thu vì hạn hán kéo dài.
Nghi vấn
If the rainfall is bounteous this spring, will we have a good chance of a successful harvest?
Nếu lượng mưa dồi dào vào mùa xuân này, liệu chúng ta có cơ hội tốt để có một vụ thu hoạch thành công không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the harvest was bounteous this year is a blessing for the entire community.
Việc vụ mùa bội thu năm nay là một phước lành cho toàn bộ cộng đồng.
Phủ định
Whether the king's gift was bounteous was not apparent to everyone at first.
Việc món quà của nhà vua có hậu hĩnh hay không ban đầu không phải ai cũng thấy rõ.
Nghi vấn
How bounteous the philanthropist's donations will be remains a topic of speculation.
Mức độ hào phóng trong các khoản quyên góp của nhà từ thiện đến đâu vẫn là một chủ đề suy đoán.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king were bounteous with his wealth, he would be loved by all the people.
Nếu nhà vua hào phóng với của cải của mình, ông ấy sẽ được tất cả mọi người yêu mến.
Phủ định
If the harvest weren't bounteous this year, the farmers wouldn't have enough to sell.
Nếu vụ mùa không bội thu năm nay, nông dân sẽ không có đủ để bán.
Nghi vấn
Would society be better if nature were more bounteous with its resources?
Liệu xã hội có tốt đẹp hơn nếu thiên nhiên hào phóng hơn với tài nguyên của nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harvest this year is going to be bounteous.
Vụ mùa năm nay dự kiến sẽ bội thu.
Phủ định
The government isn't going to be bounteous with its funding for the arts.
Chính phủ sẽ không hào phóng với nguồn tài trợ cho nghệ thuật.
Nghi vấn
Are they going to be bounteous in their praise for your efforts?
Họ có định tán dương nỗ lực của bạn một cách hào phóng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harvest was bounteous last year, providing plenty for everyone.
Vụ mùa năm ngoái bội thu, cung cấp đủ cho tất cả mọi người.
Phủ định
The king wasn't bounteous with his wealth; he kept it all for himself.
Nhà vua không hào phóng với sự giàu có của mình; ông ta giữ tất cả cho riêng mình.
Nghi vấn
Was the river bounteous with fish during the summer?
Có phải dòng sông có nhiều cá vào mùa hè không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's bounteous resources provide for all living beings.
Tài nguyên dồi dào của Trái Đất cung cấp cho tất cả sinh vật sống.
Phủ định
Nature's bounteous gifts aren't always appreciated by everyone.
Những món quà dồi dào của thiên nhiên không phải lúc nào cũng được mọi người đánh giá cao.
Nghi vấn
Is the farmer's harvest bounteous this year?
Vụ thu hoạch của người nông dân có bội thu năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounteous".

Biểu Tượng Của Lễ Tạ Ơn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada, từ 'bounteous' thường được sử dụng để mô tả sự sung túc và đầy đủ của bàn ăn ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving). Nó đại diện cho lòng biết ơn đối với mùa màng bội thu và những phước lành đã nhận được trong năm.

Hình Ảnh Chiếc Sừng Dồi Dào (Cornucopia)

Cảm hứng của từ 'bounteous' gắn liền với hình ảnh cổ điển của Cornucopia (chiếc sừng dê thần thoại), biểu tượng trong văn hóa Hy Lạp và La Mã về sự phong phú, giàu có và nguồn cung cấp lương thực không bao giờ cạn kiệt.