reward for capture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something given in return for good or evil done or received; especially, compensation for service or merit.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó được trao để đáp lại việc tốt hoặc xấu đã làm hoặc nhận được; đặc biệt, sự đền bù cho dịch vụ hoặc công trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a reward for capture of the fugitive."
"Có một khoản tiền thưởng cho việc bắt giữ kẻ trốn chạy."
-
"The police are offering a reward for the capture of the suspect."
"Cảnh sát đang treo thưởng cho việc bắt giữ nghi phạm."
-
"He hopes to claim the reward for capture of the escaped prisoner."
"Anh ta hy vọng sẽ nhận được tiền thưởng cho việc bắt giữ tù nhân vượt ngục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm này, 'reward' mang nghĩa khoản tiền hoặc vật phẩm có giá trị được hứa trả cho người cung cấp thông tin hoặc bắt giữ một đối tượng cụ thể, thường là tội phạm bỏ trốn.
'Capture' ở đây là hành động bắt giữ, chứ không phải là trạng thái bị bắt giữ. Cụm từ nhấn mạnh phần thưởng được trao cho hành động bắt giữ thành công.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của phần thưởng, tức là phần thưởng được trao 'cho việc' bắt giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant reward for capture (phần thưởng đáng kể cho việc bắt giữ)
-
generous generous reward for capture (phần thưởng hậu hĩnh cho việc bắt giữ)
-
large large reward for capture (phần thưởng lớn cho việc bắt giữ)
-
handsome handsome reward for capture (phần thưởng kha khá/lớn cho việc bắt giữ)
-
offer offer a reward for capture (treo thưởng/đề nghị phần thưởng cho việc bắt giữ)
-
post post a reward for capture (niêm yết phần thưởng cho việc bắt giữ)
-
claim claim a reward for capture (nhận/đòi phần thưởng cho việc bắt giữ)
-
receive receive a reward for capture (nhận được phần thưởng cho việc bắt giữ)
Idioms
-
put a reward for capture on someone's head
treo thưởng cho việc bắt giữ ai đó (như truy nã)
"The police put a reward for capture on the escaped convict's head."
(Cảnh sát đã treo thưởng cho việc bắt giữ tên tù vượt ngục.)
-
issue a reward for capture
ban hành/công bố phần thưởng cho việc bắt giữ
"The authorities issued a reward for capture of the leader of the gang."
(Giới chức đã công bố phần thưởng cho việc bắt giữ thủ lĩnh băng đảng.)
-
collect a reward for capture
nhận/lãnh phần thưởng cho việc bắt giữ
"He collected a reward for capture after turning in the thief."
(Anh ấy đã nhận được phần thưởng cho việc bắt giữ sau khi giao nộp tên trộm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reward for capture
Danh từMột thứ gì đó được trao để đáp lại việc tốt hoặc xấu đã làm hoặc nhận được; đặc biệt, sự đền bù cho dịch vụ hoặc công trạng.
"There's a reward for capture of the fugitive."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Offer a reward for the capture of the thief. |
Hãy đưa ra phần thưởng cho việc bắt giữ tên trộm. |
| Phủ định | Don't hesitate to demand a reward for his capture. |
Đừng ngần ngại yêu cầu phần thưởng cho việc bắt giữ hắn. |
| Nghi vấn | Please seek a reward for the capture of the escaped prisoner. |
Làm ơn tìm kiếm phần thưởng cho việc bắt giữ tù nhân trốn thoát. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reward for capture".
