(Top Banner Ad)
reward for capture
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tội phạm học

reward for capture

UK: /rɪˈwɔːd fɔː(r) ˈkæptʃə(r)/ • US: /rɪˈwɔːrd fɔːr ˈkæptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thưởng cho việc bắt giữ phần thưởng cho việc bắt giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something given in return for good or evil done or received; especially, compensation for service or merit.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó được trao để đáp lại việc tốt hoặc xấu đã làm hoặc nhận được; đặc biệt, sự đền bù cho dịch vụ hoặc công trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a reward for capture of the fugitive."

    "Có một khoản tiền thưởng cho việc bắt giữ kẻ trốn chạy."

  • "The police are offering a reward for the capture of the suspect."

    "Cảnh sát đang treo thưởng cho việc bắt giữ nghi phạm."

  • "He hopes to claim the reward for capture of the escaped prisoner."

    "Anh ta hy vọng sẽ nhận được tiền thưởng cho việc bắt giữ tù nhân vượt ngục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reward phần thưởng, tiền thưởng
Verb reward thưởng, đền đáp
Adjective rewarding đáng giá, bổ ích
Noun capture sự bắt giữ, sự chiếm được
Verb capture bắt giữ, chiếm lấy
Adjective captured bị bắt giữ, bị chiếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
captura
Old French
capture
Old French
regard
Middle English
reward
English
reward for capture

Nguồn gốc của 'Reward'

Từ 'reward' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regard', ban đầu có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét'. Sau đó, nó phát triển thành 'đền đáp' hay 'một món quà được trao để đổi lấy một dịch vụ hoặc công việc'. Vì vậy, 'reward' là thứ bạn nhận được khi làm điều gì đó tốt hoặc hữu ích.

Nguồn gốc của 'Capture'

Từ 'capture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'captura', có nghĩa là 'sự chiếm đoạt' hay 'sự bắt giữ'. Nó liên quan đến động từ 'capere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lấy' hoặc 'chiếm lấy'. Do đó, 'capture' theo nghĩa đen là hành động bắt giữ hoặc chiếm đoạt ai đó/thứ gì đó.

Sự kết hợp 'Reward for Capture'

Khi kết hợp 'reward' (phần thưởng) và 'capture' (sự bắt giữ), chúng ta có cụm từ 'reward for capture' – một khoản tiền hoặc quà tặng được trao cho người nào đó đã thành công trong việc bắt giữ hay tóm gọn một người hoặc vật, thường là tội phạm hoặc thứ bị truy nã.

Usage Note

Trong cụm này, 'reward' mang nghĩa khoản tiền hoặc vật phẩm có giá trị được hứa trả cho người cung cấp thông tin hoặc bắt giữ một đối tượng cụ thể, thường là tội phạm bỏ trốn.
'Capture' ở đây là hành động bắt giữ, chứ không phải là trạng thái bị bắt giữ. Cụm từ nhấn mạnh phần thưởng được trao cho hành động bắt giữ thành công.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của phần thưởng, tức là phần thưởng được trao 'cho việc' bắt giữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reward for capture
  • significant significant reward for capture
    (phần thưởng đáng kể cho việc bắt giữ)
  • generous generous reward for capture
    (phần thưởng hậu hĩnh cho việc bắt giữ)
  • large large reward for capture
    (phần thưởng lớn cho việc bắt giữ)
  • handsome handsome reward for capture
    (phần thưởng kha khá/lớn cho việc bắt giữ)
Verb + reward for capture
  • offer offer a reward for capture
    (treo thưởng/đề nghị phần thưởng cho việc bắt giữ)
  • post post a reward for capture
    (niêm yết phần thưởng cho việc bắt giữ)
  • claim claim a reward for capture
    (nhận/đòi phần thưởng cho việc bắt giữ)
  • receive receive a reward for capture
    (nhận được phần thưởng cho việc bắt giữ)

Idioms

  • put a reward for capture on someone's head

    treo thưởng cho việc bắt giữ ai đó (như truy nã)

    "The police put a reward for capture on the escaped convict's head."

    (Cảnh sát đã treo thưởng cho việc bắt giữ tên tù vượt ngục.)

  • issue a reward for capture

    ban hành/công bố phần thưởng cho việc bắt giữ

    "The authorities issued a reward for capture of the leader of the gang."

    (Giới chức đã công bố phần thưởng cho việc bắt giữ thủ lĩnh băng đảng.)

  • collect a reward for capture

    nhận/lãnh phần thưởng cho việc bắt giữ

    "He collected a reward for capture after turning in the thief."

    (Anh ấy đã nhận được phần thưởng cho việc bắt giữ sau khi giao nộp tên trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reward for capture

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó được trao để đáp lại việc tốt hoặc xấu đã làm hoặc nhận được; đặc biệt, sự đền bù cho dịch vụ hoặc công trạng.

"There's a reward for capture of the fugitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Offer a reward for the capture of the thief.
Hãy đưa ra phần thưởng cho việc bắt giữ tên trộm.
Phủ định
Don't hesitate to demand a reward for his capture.
Đừng ngần ngại yêu cầu phần thưởng cho việc bắt giữ hắn.
Nghi vấn
Please seek a reward for the capture of the escaped prisoner.
Làm ơn tìm kiếm phần thưởng cho việc bắt giữ tù nhân trốn thoát.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reward for capture".

Truy nã và Thợ săn tiền thưởng (Bounty Hunters)

Trong văn hóa phương Tây, 'reward for capture' gắn liền với các tấm áp phích 'Wanted' (Truy nã) từ thời Cổ Tây và các hoạt động của 'bounty hunters' (thợ săn tiền thưởng). Chính phủ hoặc các cá nhân thường treo thưởng lớn cho việc bắt giữ tội phạm hoặc kẻ đào tẩu, khuyến khích công chúng tham gia truy tìm và bắt giữ những người này.

Ứng dụng hiện đại và ý nghĩa cộng đồng

Ngày nay, 'reward for capture' không chỉ giới hạn trong việc bắt giữ tội phạm. Nó còn được sử dụng trong các bối cảnh khác như tìm kiếm người mất tích, hoặc trong nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã (ví dụ, thưởng cho việc bắt giữ những kẻ săn trộm hoặc tìm thấy loài vật quý hiếm). Điều này thể hiện vai trò của việc thưởng công trong việc khuyến khích hành vi mong muốn trong xã hội.