(Top Banner Ad)
wanted
B1
Tính từ B1 Tổng quát

wanted

UK: /ˈwɒntɪd/ • US: /ˈwɑːntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị truy nã mong muốn cần thiết đang tìm kiếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Desired or needed; being looked for by the police.

Vietnamese Meaning

Mong muốn hoặc cần thiết; bị cảnh sát truy nã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank robber was wanted by the FBI."

    "Tên cướp ngân hàng bị FBI truy nã."

  • "He is wanted for questioning in connection with the murder."

    "Anh ta đang bị truy nã để thẩm vấn liên quan đến vụ giết người."

  • "Help wanted: experienced programmer."

    "Tuyển dụng: lập trình viên có kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb want muốn, cần
Noun want sự thiếu thốn, nhu cầu
Adjective unwanted không mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wanian (to lessen, decrease)
Old English
want (deficiency, lack)
Middle English
wantien (to be lacking)

Nguồn gốc của 'wanted'

Từ 'wanted' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wanian', có nghĩa là 'giảm bớt' hoặc 'thiếu'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'want' (sự thiếu thốn) và sau đó là 'wantien' trong tiếng Anh trung đại, biểu thị trạng thái thiếu hoặc cần một thứ gì đó. Ý nghĩa 'bị truy nã' xuất hiện sau này, ám chỉ người mà luật pháp đang 'thiếu' để đưa ra công lý.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'bị truy nã', 'wanted' thường được sử dụng trong cụm từ 'wanted by the police'. Nó nhấn mạnh rằng ai đó đang bị truy tìm vì đã phạm tội.

Prepositions

for

'Wanted for' được dùng để chỉ tội danh mà người đó bị truy nã. Ví dụ: 'He is wanted for robbery.' (Anh ta bị truy nã vì tội cướp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wanted
  • badly badly wanted
    (rất cần thiết, rất mong muốn)
  • much much wanted
    (rất được mong đợi, rất được khao khát)
Verb + wanted
  • be be wanted by the police
    (bị cảnh sát truy nã)
  • get get wanted
    (bị truy nã (thường do phạm tội))

Idioms

  • to want for nothing

    không thiếu thứ gì, sống đầy đủ

    "They are a wealthy family and want for nothing."

    (Họ là một gia đình giàu có và không thiếu thứ gì cả.)

  • wanted on voyage

    cần cho chuyến đi (thường là hàng hóa)

    "These tools are wanted on voyage for the ship's repairs."

    (Những dụng cụ này cần cho chuyến đi để sửa chữa con tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wanted

Tính từ
Lật mặt

Mong muốn hoặc cần thiết; bị cảnh sát truy nã.

"The bank robber was wanted by the FBI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wanted to testify in court.
Anh ta bị yêu cầu ra làm chứng trước tòa.
Phủ định
She didn't want to be wanted by the police.
Cô ấy không muốn bị cảnh sát truy nã.
Nghi vấn
Why is he wanted for questioning?
Tại sao anh ta bị truy nã để thẩm vấn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police wanted him for questioning.
Cảnh sát muốn thẩm vấn anh ta.
Phủ định
The company didn't want to invest in that project.
Công ty không muốn đầu tư vào dự án đó.
Nghi vấn
Did they want a refund for the defective product?
Họ có muốn hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is wanted by the police, they usually try to avoid public places.
Nếu ai đó bị cảnh sát truy nã, họ thường cố gắng tránh những nơi công cộng.
Phủ định
If a product isn't wanted by consumers, the company doesn't usually continue to produce it.
Nếu một sản phẩm không được người tiêu dùng mong muốn, công ty thường không tiếp tục sản xuất nó.
Nghi vấn
If a witness is wanted for questioning, do the police publicly announce their name?
Nếu một nhân chứng bị muốn thẩm vấn, cảnh sát có công khai tên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanted".

Truy nã (Wanted) trong Văn hóa Phương Tây

Hình ảnh 'wanted poster' (áp phích truy nã) là một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim cao bồi và các câu chuyện về miền Tây hoang dã. Những áp phích này thường được dán ở những nơi công cộng để thông báo về những kẻ bị truy nã và phần thưởng cho việc bắt giữ chúng.