wanted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mong muốn hoặc cần thiết; bị cảnh sát truy nã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank robber was wanted by the FBI."
"Tên cướp ngân hàng bị FBI truy nã."
-
"He is wanted for questioning in connection with the murder."
"Anh ta đang bị truy nã để thẩm vấn liên quan đến vụ giết người."
-
"Help wanted: experienced programmer."
"Tuyển dụng: lập trình viên có kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'bị truy nã', 'wanted' thường được sử dụng trong cụm từ 'wanted by the police'. Nó nhấn mạnh rằng ai đó đang bị truy tìm vì đã phạm tội.
Prepositions
'Wanted for' được dùng để chỉ tội danh mà người đó bị truy nã. Ví dụ: 'He is wanted for robbery.' (Anh ta bị truy nã vì tội cướp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly wanted (rất cần thiết, rất mong muốn)
-
much much wanted (rất được mong đợi, rất được khao khát)
-
be be wanted by the police (bị cảnh sát truy nã)
-
get get wanted (bị truy nã (thường do phạm tội))
Idioms
-
to want for nothing
không thiếu thứ gì, sống đầy đủ
"They are a wealthy family and want for nothing."
(Họ là một gia đình giàu có và không thiếu thứ gì cả.)
-
wanted on voyage
cần cho chuyến đi (thường là hàng hóa)
"These tools are wanted on voyage for the ship's repairs."
(Những dụng cụ này cần cho chuyến đi để sửa chữa con tàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wanted
Tính từMong muốn hoặc cần thiết; bị cảnh sát truy nã.
"The bank robber was wanted by the FBI."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is wanted to testify in court. |
Anh ta bị yêu cầu ra làm chứng trước tòa. |
| Phủ định | She didn't want to be wanted by the police. |
Cô ấy không muốn bị cảnh sát truy nã. |
| Nghi vấn | Why is he wanted for questioning? |
Tại sao anh ta bị truy nã để thẩm vấn? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police wanted him for questioning. |
Cảnh sát muốn thẩm vấn anh ta. |
| Phủ định | The company didn't want to invest in that project. |
Công ty không muốn đầu tư vào dự án đó. |
| Nghi vấn | Did they want a refund for the defective product? |
Họ có muốn hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is wanted by the police, they usually try to avoid public places. |
Nếu ai đó bị cảnh sát truy nã, họ thường cố gắng tránh những nơi công cộng. |
| Phủ định | If a product isn't wanted by consumers, the company doesn't usually continue to produce it. |
Nếu một sản phẩm không được người tiêu dùng mong muốn, công ty thường không tiếp tục sản xuất nó. |
| Nghi vấn | If a witness is wanted for questioning, do the police publicly announce their name? |
Nếu một nhân chứng bị muốn thẩm vấn, cảnh sát có công khai tên của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanted".
