ten-pin bowler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who plays ten-pin bowling.
Vietnamese Meaning
Người chơi bowling mười кеghim (một môn thể thao trong đó người chơi ném một quả bóng nặng xuống một làn đường để cố gắng đánh đổ mười кеghim).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ten-pin bowler celebrated after achieving a perfect game."
"Người chơi bowling mười кеghim ăn mừng sau khi đạt được một trận đấu hoàn hảo."
-
"He is a professional ten-pin bowler."
"Anh ấy là một vận động viên bowling mười кеghim chuyên nghiệp."
-
"The ten-pin bowler practiced for hours before the tournament."
"Người chơi bowling mười кеghim đã luyện tập hàng giờ trước giải đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bowl | chơi bowling; ném bóng bowling |
| Noun | bowling | môn thể thao bowling; sự chơi bowling |
| Noun | bowler | người chơi bowling |
| Noun | ten-pin bowling | môn bowling 10 ky |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này cụ thể chỉ người chơi bowling mười кеghim, khác với các loại bowling khác (ví dụ: five-pin bowling). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và giải trí.
Prepositions
Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled ten-pin bowler (vận động viên bowling 10 ky lành nghề)
-
professional professional ten-pin bowler (vận động viên bowling 10 ky chuyên nghiệp)
-
amateur amateur ten-pin bowler (vận động viên bowling 10 ky nghiệp dư)
-
avid avid ten-pin bowler (người chơi bowling 10 ky cuồng nhiệt)
-
become become a ten-pin bowler (trở thành người chơi bowling 10 ky)
-
compete as compete as a ten-pin bowler (thi đấu với tư cách vận động viên bowling 10 ky)
-
skill a ten-pin bowler's skill (kỹ năng của một vận động viên bowling 10 ky)
-
equipment ten-pin bowler's equipment (thiết bị của người chơi bowling 10 ky)
Idioms
-
A dedicated ten-pin bowler
Một người chơi bowling 10 ky tận tâm/chuyên cần
"She's a dedicated ten-pin bowler, practicing every evening after work."
(Cô ấy là một người chơi bowling 10 ky tận tâm, luyện tập mỗi tối sau giờ làm.)
-
The life of a professional ten-pin bowler
Cuộc sống của một vận động viên bowling 10 ky chuyên nghiệp
"The life of a professional ten-pin bowler involves a lot of travel and competition."
(Cuộc sống của một vận động viên bowling 10 ky chuyên nghiệp bao gồm rất nhiều chuyến đi và các giải đấu.)
-
A promising ten-pin bowler
Một vận động viên bowling 10 ky đầy triển vọng
"The young athlete is considered a promising ten-pin bowler for the national team."
(Vận động viên trẻ được coi là một vận động viên bowling 10 ky đầy triển vọng cho đội tuyển quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ten-pin bowler
Danh từNgười chơi bowling mười кеghim (một môn thể thao trong đó người chơi ném một quả bóng nặng xuống một làn đường để cố gắng đánh đổ mười кеghim).
"The ten-pin bowler celebrated after achieving a perfect game."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad is a ten-pin bowler. |
Bố tôi là một người chơi bowling mười кегли. |
| Phủ định | She is not a ten-pin bowler; she prefers candlepin bowling. |
Cô ấy không phải là một người chơi bowling mười кегли; cô ấy thích bowling nến hơn. |
| Nghi vấn | Is he a ten-pin bowler, or does he play another sport? |
Anh ấy có phải là một người chơi bowling mười кегли không, hay anh ấy chơi môn thể thao khác? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be watching the ten-pin bowler practicing his approach. |
Anh ấy sẽ đang xem người chơi bowling mười кегла luyện tập cách tiếp cận. |
| Phủ định | She won't be becoming a professional ten-pin bowler anytime soon. |
Cô ấy sẽ không trở thành một vận động viên bowling mười кегла chuyên nghiệp trong thời gian sớm. |
| Nghi vấn | Will they be hiring a ten-pin bowler as their new spokesperson? |
Liệu họ có thuê một người chơi bowling mười кегла làm người phát ngôn mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten-pin bowler".
