(Top Banner Ad)
ten-pin bowler
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí (Bowling)

ten-pin bowler

UK: /ˈtɛn pɪn ˈbəʊlə(r)/ • US: /ˈtɛn pɪn ˈboʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi bowling mười кеghim vận động viên bowling mười кеghim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays ten-pin bowling.

Vietnamese Meaning

Người chơi bowling mười кеghim (một môn thể thao trong đó người chơi ném một quả bóng nặng xuống một làn đường để cố gắng đánh đổ mười кеghim).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ten-pin bowler celebrated after achieving a perfect game."

    "Người chơi bowling mười кеghim ăn mừng sau khi đạt được một trận đấu hoàn hảo."

  • "He is a professional ten-pin bowler."

    "Anh ấy là một vận động viên bowling mười кеghim chuyên nghiệp."

  • "The ten-pin bowler practiced for hours before the tournament."

    "Người chơi bowling mười кеghim đã luyện tập hàng giờ trước giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bowl chơi bowling; ném bóng bowling
Noun bowling môn thể thao bowling; sự chơi bowling
Noun bowler người chơi bowling
Noun ten-pin bowling môn bowling 10 ky

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí (Bowling)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boule
Middle English
boulen
English
bowl
English
bowler

Nguồn gốc của 'bowler'

Từ 'bowler' (người chơi bowling) bắt nguồn từ động từ 'to bowl', có nghĩa là 'lăn bóng'. Gốc gác của từ này có thể được truy nguyên từ từ 'boule' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quả bóng', liên quan đến các trò chơi dùng bóng từ thời xa xưa.

Sự ra đời của 'ten-pin'

Phần 'ten-pin' trong 'ten-pin bowler' dùng để chỉ cụ thể biến thể phổ biến của môn bowling, nơi người chơi cố gắng đánh đổ mười ky (pin) được sắp xếp theo hình tam giác. Điều này giúp phân biệt nó với các biến thể bowling khác như nine-pin bowling (bowling 9 ky) hoặc candlepin bowling.

Usage Note

Thuật ngữ này cụ thể chỉ người chơi bowling mười кеghim, khác với các loại bowling khác (ví dụ: five-pin bowling). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và giải trí.

Prepositions

N/A

Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ten-pin bowler
  • skilled skilled ten-pin bowler
    (vận động viên bowling 10 ky lành nghề)
  • professional professional ten-pin bowler
    (vận động viên bowling 10 ky chuyên nghiệp)
  • amateur amateur ten-pin bowler
    (vận động viên bowling 10 ky nghiệp dư)
  • avid avid ten-pin bowler
    (người chơi bowling 10 ky cuồng nhiệt)
Verb + ten-pin bowler
  • become become a ten-pin bowler
    (trở thành người chơi bowling 10 ky)
  • compete as compete as a ten-pin bowler
    (thi đấu với tư cách vận động viên bowling 10 ky)
ten-pin bowler's + Noun
  • skill a ten-pin bowler's skill
    (kỹ năng của một vận động viên bowling 10 ky)
  • equipment ten-pin bowler's equipment
    (thiết bị của người chơi bowling 10 ky)

Idioms

  • A dedicated ten-pin bowler

    Một người chơi bowling 10 ky tận tâm/chuyên cần

    "She's a dedicated ten-pin bowler, practicing every evening after work."

    (Cô ấy là một người chơi bowling 10 ky tận tâm, luyện tập mỗi tối sau giờ làm.)

  • The life of a professional ten-pin bowler

    Cuộc sống của một vận động viên bowling 10 ky chuyên nghiệp

    "The life of a professional ten-pin bowler involves a lot of travel and competition."

    (Cuộc sống của một vận động viên bowling 10 ky chuyên nghiệp bao gồm rất nhiều chuyến đi và các giải đấu.)

  • A promising ten-pin bowler

    Một vận động viên bowling 10 ky đầy triển vọng

    "The young athlete is considered a promising ten-pin bowler for the national team."

    (Vận động viên trẻ được coi là một vận động viên bowling 10 ky đầy triển vọng cho đội tuyển quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ten-pin bowler

Danh từ
Lật mặt

Người chơi bowling mười кеghim (một môn thể thao trong đó người chơi ném một quả bóng nặng xuống một làn đường để cố gắng đánh đổ mười кеghim).

"The ten-pin bowler celebrated after achieving a perfect game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad is a ten-pin bowler.
Bố tôi là một người chơi bowling mười кегли.
Phủ định
She is not a ten-pin bowler; she prefers candlepin bowling.
Cô ấy không phải là một người chơi bowling mười кегли; cô ấy thích bowling nến hơn.
Nghi vấn
Is he a ten-pin bowler, or does he play another sport?
Anh ấy có phải là một người chơi bowling mười кегли không, hay anh ấy chơi môn thể thao khác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be watching the ten-pin bowler practicing his approach.
Anh ấy sẽ đang xem người chơi bowling mười кегла luyện tập cách tiếp cận.
Phủ định
She won't be becoming a professional ten-pin bowler anytime soon.
Cô ấy sẽ không trở thành một vận động viên bowling mười кегла chuyên nghiệp trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will they be hiring a ten-pin bowler as their new spokesperson?
Liệu họ có thuê một người chơi bowling mười кегла làm người phát ngôn mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten-pin bowler".

Môn thể thao giải trí phổ biến

Bowling 10 ky là một trong những môn thể thao giải trí phổ biến nhất ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó thường được coi là một hoạt động xã hội thú vị, phù hợp cho mọi lứa tuổi và trình độ, từ các buổi đi chơi gia đình đến các cuộc tụ tập bạn bè hoặc đồng nghiệp, mang lại niềm vui và sự gắn kết.

Giải đấu và cộng đồng

Mặc dù là một môn giải trí, bowling 10 ky cũng có các giải đấu và liên đoàn chuyên nghiệp (như PBA - Professional Bowlers Association ở Mỹ), nơi các vận động viên bowling chuyên nghiệp thi đấu để giành danh hiệu và tiền thưởng. Bên cạnh đó, các giải đấu nghiệp dư và các liên đoàn địa phương cũng rất phổ biến, tạo nên một cộng đồng vững mạnh cho những người yêu thích môn thể thao này.