(Top Banner Ad)
bowling
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

bowling

UK: /ˈbəʊlɪŋ/ • US: /ˈboʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn bowling chơi bowling kéo bowling
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which players roll a heavy ball down a lane to knock down pins.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng xuống một đường băng để đánh đổ các con ky (pins).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We go bowling every Saturday night."

    "Chúng tôi đi chơi bowling vào mỗi tối thứ Bảy."

  • "Bowling is a fun sport for all ages."

    "Bowling là một môn thể thao thú vị cho mọi lứa tuổi."

  • "He's really good at bowling."

    "Anh ấy chơi bowling rất giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bowl Chơi bowling; ném bóng (trong cricket); lăn
Noun bowler Người chơi bowling (đặc biệt là người ném bóng trong cricket); mũ quả dưa
Noun bowl Cái bát; quả bóng (trong bowling); sân vận động hình lòng chảo
Noun bowling alley Sân chơi/đường băng bowling

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
bolle
Old French (OFr)
boule
English (14th Century)
bowl
English (16th Century)
bowling

Nguồn gốc cổ xưa

Trò chơi bowling có nguồn gốc từ rất lâu đời. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy bằng chứng về một trò chơi tương tự bowling trong các ngôi mộ Ai Cập cổ đại, có niên đại khoảng 3200 năm trước Công nguyên. Phiên bản hiện đại của trò chơi này phát triển mạnh ở Đức và Anh thời Trung cổ.

Sự ra đời của 10 Pin

Ban đầu, bowling phổ biến nhất là phiên bản 9 pin (Nine-Pin Bowling). Tuy nhiên, vì trò chơi này thường gắn liền với tệ nạn cờ bạc, nhiều bang ở Mỹ đã cấm nó. Để lách luật, người ta đã thêm một pin nữa, tạo ra môn bowling 10 pin (Ten-Pin Bowling) mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Bowling thường được chơi trong nhà tại các trung tâm bowling. Nó có nhiều biến thể, bao gồm ten-pin bowling (phổ biến nhất ở Bắc Mỹ) và nine-pin bowling (phổ biến ở châu Âu). Thái nghĩa của 'bowling' là một hoạt động giải trí và thi đấu.

Prepositions

at in

'At' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'He is at bowling tonight.' 'In' có thể được sử dụng để chỉ sự tham gia vào hoạt động: 'She is in bowling club.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowling
  • professional professional bowling
    (Bowling chuyên nghiệp)
  • league league bowling
    (Bowling theo đội/giải đấu)
  • recreational recreational bowling
    (Bowling giải trí)
Verb + bowling
  • go go bowling
    (Đi chơi bowling)
  • enjoy enjoy bowling
    (Thích chơi bowling)
  • take up take up bowling
    (Bắt đầu chơi bowling (như một sở thích))
Noun + bowling
  • ten-pin ten-pin bowling
    (Bowling mười pin)
  • candlepin candlepin bowling
    (Bowling pin nhỏ (một biến thể))
  • lawn lawn bowling
    (Bowling cỏ (môn bi sắt trên cỏ))

Idioms

  • Go bowling

    Đi chơi trò bowling (thường là hoạt động xã hội)

    "We should go bowling this Friday night."

    (Chúng ta nên đi chơi bowling vào tối thứ Sáu này.)

  • Bowling alley

    Khu/sân chơi bowling (đường băng và các thiết bị kèm theo)

    "The bowling alley opens late on weekends."

    (Sân chơi bowling này mở cửa muộn vào cuối tuần.)

  • A perfect game (in bowling)

    Một trận đấu hoàn hảo (300 điểm), đạt được tất cả các cú 'strike'

    "He scored a perfect game after years of practice."

    (Anh ấy đã đạt được một trận đấu hoàn hảo sau nhiều năm luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowling

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng xuống một đường băng để đánh đổ các con ky (pins).

"We go bowling every Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bowling, which is a popular pastime, provides a great form of exercise.
Bowling, môn giải trí phổ biến, mang lại một hình thức tập thể dục tuyệt vời.
Phủ định
The bowling alley, where no alcohol is allowed, is a family-friendly environment.
Sân bowling, nơi không được phép uống rượu, là một môi trường thân thiện với gia đình.
Nghi vấn
Is bowling, which many find relaxing, your favorite weekend activity?
Bowling, môn mà nhiều người thấy thư giãn, có phải là hoạt động cuối tuần yêu thích của bạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been bowling at the alley for hours before the tournament started.
Họ đã chơi bowling tại sân chơi hàng giờ trước khi giải đấu bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been bowling long enough to qualify for the professional league.
Cô ấy đã không chơi bowling đủ lâu để đủ điều kiện tham gia giải đấu chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Had he been bowling regularly before he broke his wrist?
Có phải anh ấy đã chơi bowling thường xuyên trước khi bị gãy cổ tay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They went bowling last night.
Họ đã đi chơi bowling tối qua.
Phủ định
She didn't go bowling because she was tired.
Cô ấy đã không đi chơi bowling vì cô ấy mệt.
Nghi vấn
Did you go bowling with your friends last weekend?
Bạn có đi chơi bowling với bạn bè vào cuối tuần trước không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends and I used to go bowling every Saturday.
Tôi và bạn bè tôi đã từng đi chơi bowling vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
She didn't use to enjoy bowling, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích chơi bowling, nhưng giờ cô ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to think bowling was boring before you tried it?
Bạn đã từng nghĩ bowling nhàm chán trước khi bạn thử nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling".

Bowling là hoạt động xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, bowling không chỉ là một môn thể thao mà còn là một hoạt động xã hội phổ biến. Các câu lạc bộ hoặc giải đấu bowling theo nhóm (league bowling) thường xuyên được tổ chức, là cơ hội để giao lưu, giải trí cho cả gia đình và đồng nghiệp.

Giày Bowling đặc trưng

Một nét văn hóa thú vị là người chơi phải đi giày bowling chuyên dụng (thường là giày cho thuê). Một chiếc giày có đế cao su để phanh, chiếc kia có đế da trơn để trượt nhẹ nhàng khi thực hiện cú ném, giúp bảo vệ đường băng và đảm bảo an toàn cho người chơi.