bowling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng xuống một đường băng để đánh đổ các con ky (pins).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We go bowling every Saturday night."
"Chúng tôi đi chơi bowling vào mỗi tối thứ Bảy."
-
"Bowling is a fun sport for all ages."
"Bowling là một môn thể thao thú vị cho mọi lứa tuổi."
-
"He's really good at bowling."
"Anh ấy chơi bowling rất giỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to bowl | Chơi bowling; ném bóng (trong cricket); lăn |
| Noun | bowler | Người chơi bowling (đặc biệt là người ném bóng trong cricket); mũ quả dưa |
| Noun | bowl | Cái bát; quả bóng (trong bowling); sân vận động hình lòng chảo |
| Noun | bowling alley | Sân chơi/đường băng bowling |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bowling thường được chơi trong nhà tại các trung tâm bowling. Nó có nhiều biến thể, bao gồm ten-pin bowling (phổ biến nhất ở Bắc Mỹ) và nine-pin bowling (phổ biến ở châu Âu). Thái nghĩa của 'bowling' là một hoạt động giải trí và thi đấu.
Prepositions
'At' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'He is at bowling tonight.' 'In' có thể được sử dụng để chỉ sự tham gia vào hoạt động: 'She is in bowling club.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional bowling (Bowling chuyên nghiệp)
-
league league bowling (Bowling theo đội/giải đấu)
-
recreational recreational bowling (Bowling giải trí)
-
go go bowling (Đi chơi bowling)
-
enjoy enjoy bowling (Thích chơi bowling)
-
take up take up bowling (Bắt đầu chơi bowling (như một sở thích))
-
ten-pin ten-pin bowling (Bowling mười pin)
-
candlepin candlepin bowling (Bowling pin nhỏ (một biến thể))
-
lawn lawn bowling (Bowling cỏ (môn bi sắt trên cỏ))
Idioms
-
Go bowling
Đi chơi trò bowling (thường là hoạt động xã hội)
"We should go bowling this Friday night."
(Chúng ta nên đi chơi bowling vào tối thứ Sáu này.)
-
Bowling alley
Khu/sân chơi bowling (đường băng và các thiết bị kèm theo)
"The bowling alley opens late on weekends."
(Sân chơi bowling này mở cửa muộn vào cuối tuần.)
-
A perfect game (in bowling)
Một trận đấu hoàn hảo (300 điểm), đạt được tất cả các cú 'strike'
"He scored a perfect game after years of practice."
(Anh ấy đã đạt được một trận đấu hoàn hảo sau nhiều năm luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowling
Danh từMột trò chơi trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng xuống một đường băng để đánh đổ các con ky (pins).
"We go bowling every Saturday night."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bowling, which is a popular pastime, provides a great form of exercise. |
Bowling, môn giải trí phổ biến, mang lại một hình thức tập thể dục tuyệt vời. |
| Phủ định | The bowling alley, where no alcohol is allowed, is a family-friendly environment. |
Sân bowling, nơi không được phép uống rượu, là một môi trường thân thiện với gia đình. |
| Nghi vấn | Is bowling, which many find relaxing, your favorite weekend activity? |
Bowling, môn mà nhiều người thấy thư giãn, có phải là hoạt động cuối tuần yêu thích của bạn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been bowling at the alley for hours before the tournament started. |
Họ đã chơi bowling tại sân chơi hàng giờ trước khi giải đấu bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't been bowling long enough to qualify for the professional league. |
Cô ấy đã không chơi bowling đủ lâu để đủ điều kiện tham gia giải đấu chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Had he been bowling regularly before he broke his wrist? |
Có phải anh ấy đã chơi bowling thường xuyên trước khi bị gãy cổ tay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They went bowling last night. |
Họ đã đi chơi bowling tối qua. |
| Phủ định | She didn't go bowling because she was tired. |
Cô ấy đã không đi chơi bowling vì cô ấy mệt. |
| Nghi vấn | Did you go bowling with your friends last weekend? |
Bạn có đi chơi bowling với bạn bè vào cuối tuần trước không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friends and I used to go bowling every Saturday. |
Tôi và bạn bè tôi đã từng đi chơi bowling vào mỗi thứ Bảy. |
| Phủ định | She didn't use to enjoy bowling, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích chơi bowling, nhưng giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to think bowling was boring before you tried it? |
Bạn đã từng nghĩ bowling nhàm chán trước khi bạn thử nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling".
