(Top Banner Ad)
bowl
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Thể thao

bowl

UK: /bəʊl/ • US: /boʊl/

Nghĩa tiếng Việt

bát sân vận động (hình lòng chảo) ném bowling
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round, deep dish or basin used for holding food or liquid.

Vietnamese Meaning

Một cái bát tròn, sâu lòng dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled the bowl with rice."

    "Cô ấy đổ đầy bát cơm."

  • "She uses a ceramic bowl for her soup."

    "Cô ấy dùng một cái bát gốm để đựng súp."

  • "Let's go bowling tonight."

    "Tối nay chúng ta đi chơi bowling nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowl cái bát, cái tô
Verb bowl lăn (bóng), ném bóng gỗ (trong môn bowling)
Noun bowling môn bowling, môn ném bóng gỗ
Noun bowler người chơi bowling

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel-
Proto-Germanic
*bullǭ
Old English
bolla
Middle English
bolle
Modern English
bowl

Từ 'Phồng Lên' đến 'Cái Bát'

Gốc từ của 'bowl' là '*bhel-' trong ngôn ngữ Tiền-Ấn-Âu, có nghĩa là 'thổi, phồng lên'. Ý tưởng này gợi đến hình ảnh một vật tròn, căng phồng, giống như quả bóng hoặc một cái bát được tạo hình từ đất sét.

Anh em với 'Ball'

Trong tiếng German cổ, từ '*bullǭ' vừa có nghĩa là 'cái bát' vừa có nghĩa là 'quả bóng'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ về mặt hình dạng tròn, rỗng giữa hai vật thể này trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'bowl' thường được dùng để chỉ một vật dụng quen thuộc trong nhà bếp, dùng để đựng các loại thức ăn lỏng hoặc nửa lỏng như súp, cháo, salad… Nó cũng có thể chỉ một cái tô lớn hơn dùng để trộn thức ăn. Phân biệt với 'plate' (đĩa) thường dùng cho thức ăn đặc.

Prepositions

in of with

'in' được dùng khi nói về việc đựng cái gì đó trong bát (e.g., There's soup in the bowl). 'of' được dùng khi nói về thành phần hoặc chất liệu của bát (e.g., a bowl of fruit, a bowl of wood). 'with' được dùng khi mô tả việc sử dụng bát để làm gì (e.g., He ate cereal with a bowl and spoon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowl
  • empty bowl
    (cái bát/tô rỗng)
  • deep bowl
    (cái bát/tô sâu lòng)
  • large bowl
    (cái bát/tô lớn)
  • salad bowl
    (tô đựng salad)
Verb + bowl
  • fill a bowl with something
    (đổ đầy một thứ gì đó vào bát/tô)
  • eat from a bowl
    (ăn bằng bát/tô)
  • serve something in a bowl
    (dọn/phục vụ món gì đó ra bát/tô)
Noun + of + bowl
  • a bowl of soup
    (một bát súp)
  • a bowl of rice
    (một bát cơm)
  • a bowl of cereal
    (một bát ngũ cốc)

Idioms

  • life is just a bowl of cherries

    Cuộc sống thật dễ dàng và tươi đẹp, toàn những điều thú vị.

    "Since she won the lottery, her life has been a bowl of cherries."

    (Kể từ khi trúng số, cuộc sống của cô ấy toàn màu hồng.)

  • to be bowled over

    Bị choáng ngợp, vô cùng ngạc nhiên hoặc ấn tượng bởi điều gì đó.

    "We were all bowled over by his stunning performance on stage."

    (Tất cả chúng tôi đều bị choáng ngợp bởi màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy trên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowl

danh từ
Lật mặt

Một cái bát tròn, sâu lòng dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.

"She filled the bowl with rice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowl".

Super Bowl: Không chỉ là một trận bóng

Ở Mỹ, 'Super Bowl' là trận chung kết của Giải Bóng bầu dục Quốc gia (NFL). Đây là sự kiện thể thao và truyền hình được xem nhiều nhất hàng năm, nổi tiếng với các màn trình diễn âm nhạc hoành tráng và những quảng cáo sáng tạo. Tên 'bowl' bắt nguồn từ các trận đấu bóng bầu dục đại học cuối mùa được gọi là 'bowl games', đặt theo tên sân vận động Rose Bowl có hình dạng giống cái bát.

Salad Bowl (Bát Salad) & Melting Pot (Nồi Lẩu)

Trong xã hội học, 'salad bowl' là một ẩn dụ để mô tả sự đa văn hóa, đặc biệt là ở Mỹ. Trái ngược với 'melting pot' (nồi lẩu thập cẩm) nơi các nền văn hóa hòa tan vào nhau, 'salad bowl' cho rằng mỗi nhóm văn hóa nhập cư vẫn giữ được bản sắc riêng của mình (như các loại rau khác nhau), trong khi cùng nhau tạo nên một tổng thể hài hòa.