bowl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái bát tròn, sâu lòng dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She filled the bowl with rice."
"Cô ấy đổ đầy bát cơm."
-
"She uses a ceramic bowl for her soup."
"Cô ấy dùng một cái bát gốm để đựng súp."
-
"Let's go bowling tonight."
"Tối nay chúng ta đi chơi bowling nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bowl' thường được dùng để chỉ một vật dụng quen thuộc trong nhà bếp, dùng để đựng các loại thức ăn lỏng hoặc nửa lỏng như súp, cháo, salad… Nó cũng có thể chỉ một cái tô lớn hơn dùng để trộn thức ăn. Phân biệt với 'plate' (đĩa) thường dùng cho thức ăn đặc.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về việc đựng cái gì đó trong bát (e.g., There's soup in the bowl). 'of' được dùng khi nói về thành phần hoặc chất liệu của bát (e.g., a bowl of fruit, a bowl of wood). 'with' được dùng khi mô tả việc sử dụng bát để làm gì (e.g., He ate cereal with a bowl and spoon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty bowl (cái bát/tô rỗng)
-
deep bowl (cái bát/tô sâu lòng)
-
large bowl (cái bát/tô lớn)
-
salad bowl (tô đựng salad)
-
fill a bowl with something (đổ đầy một thứ gì đó vào bát/tô)
-
eat from a bowl (ăn bằng bát/tô)
-
serve something in a bowl (dọn/phục vụ món gì đó ra bát/tô)
-
a bowl of soup (một bát súp)
-
a bowl of rice (một bát cơm)
-
a bowl of cereal (một bát ngũ cốc)
Idioms
-
life is just a bowl of cherries
Cuộc sống thật dễ dàng và tươi đẹp, toàn những điều thú vị.
"Since she won the lottery, her life has been a bowl of cherries."
(Kể từ khi trúng số, cuộc sống của cô ấy toàn màu hồng.)
-
to be bowled over
Bị choáng ngợp, vô cùng ngạc nhiên hoặc ấn tượng bởi điều gì đó.
"We were all bowled over by his stunning performance on stage."
(Tất cả chúng tôi đều bị choáng ngợp bởi màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy trên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowl
danh từMột cái bát tròn, sâu lòng dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.
"She filled the bowl with rice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowl".
