(Top Banner Ad)
box-office hit
B2
Danh từ B2 Phim ảnh, Giải trí

box-office hit

UK: /ˈbɒks ˌɒfɪs hɪt/ • US: /ˈbɑːks ˌɔːfɪs hɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phim ăn khách phim thành công về doanh thu bom tấn phòng vé (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that is very successful financially.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim rất thành công về mặt tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avatar was a huge box-office hit."

    "Avatar là một bộ phim cực kỳ thành công về mặt doanh thu phòng vé."

  • "The movie became a box-office hit, earning millions in its opening weekend."

    "Bộ phim đã trở thành một cú hit phòng vé, kiếm được hàng triệu đô la trong tuần đầu tiên công chiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun box office Phòng vé; hoặc doanh thu phòng vé.
Noun box-office bomb / flop Bom xịt phòng vé, một bộ phim thất bại thảm hại về mặt doanh thu.
Noun blockbuster Phim bom tấn (thường là một box-office hit).
Noun hit Một sự thành công lớn, một cú hit.
Adjective box-office Thuộc về hoặc liên quan đến doanh thu phòng vé (ví dụ: box-office success).

Synonyms

Antonyms

box-office bomb (bom xịt phòng vé)flop (thất bại)

Related Words

Subject Area

Phim ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hitta ('to meet, find')
Latin
officium ('duty, service')
Old English
box ('box, container')
Modern English (c. 1786)
box office ('theatre ticket office')
Modern English (c. 1904)
box-office ('relating to ticket sales')
Modern English (c. 1920s)
box-office hit ('a great commercial success')

Cái 'Hộp' trong 'Phòng Vé'

Thuật ngữ 'box office' ban đầu có thể ám chỉ những chiếc hộp thực sự. Vào thế kỷ 18, tại các nhà hát, tiền vé có thể được giữ trong một chiếc hộp ('box'). Một giả thuyết khác cho rằng nó bắt nguồn từ các khu ghế ngồi riêng tư, sang trọng trong nhà hát được gọi là 'boxes'. Doanh thu từ những chiếc 'hộp' này là một phần quan trọng của tổng thu nhập.

Từ Quầy Bán Vé đến Thước Đo Thành Công

Ban đầu, 'box office' chỉ đơn giản là nơi bán vé. Tuy nhiên, theo thời gian, số tiền thu được tại 'box office' trở thành thước đo chính xác nhất cho sự thành công về mặt tài chính của một vở kịch hay bộ phim. Vì vậy, một 'hit' (sự thành công) tại 'box office' đã trở thành cụm từ 'box-office hit' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ một tác phẩm cực kỳ ăn khách.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những bộ phim đạt doanh thu phòng vé rất cao, thường vượt xa chi phí sản xuất và quảng bá. Nó mang ý nghĩa khẳng định về sự thành công thương mại của bộ phim. Khác với 'blockbuster' (bom tấn), 'box-office hit' nhấn mạnh vào yếu tố doanh thu hơn là quy mô sản xuất hay kỹ xảo đặc biệt. 'Blockbuster' có thể là 'box-office hit', nhưng không phải 'box-office hit' nào cũng là 'blockbuster'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + box-office hit
  • massive box-office hit
    (một thành công phòng vé khổng lồ)
  • huge box-office hit
    (một thành công phòng vé cực lớn)
  • smash box-office hit
    (một thành công vang dội tại phòng vé)
  • runaway box-office hit
    (một thành công phòng vé không thể cản phá/ngoài mong đợi)
  • surprise box-office hit
    (một thành công phòng vé gây bất ngờ)
Verb + box-office hit
  • become a box-office hit
    (trở thành một thành công phòng vé)
  • prove to be a box-office hit
    (chứng tỏ là một thành công phòng vé)
  • have a box-office hit on their hands
    (có trong tay một tác phẩm thành công về doanh thu)
  • predict a box-office hit
    (dự đoán một thành công phòng vé)

Idioms

  • to have box-office appeal

    Có sức hút phòng vé, có khả năng thu hút khán giả đến rạp.

    "Actors like Tom Cruise have huge box-office appeal."

    (Những diễn viên như Tom Cruise có sức hút phòng vé rất lớn.)

  • to be a guaranteed box-office hit

    Cầm chắc thành công về mặt doanh thu.

    "With a famous director and a popular story, the film was a guaranteed box-office hit."

    (Với một đạo diễn nổi tiếng và một câu chuyện được yêu thích, bộ phim cầm chắc thành công phòng vé.)

  • to be poison at the box office

    Là 'thuốc độc phòng vé', chỉ một diễn viên/chủ đề khiến phim thất bại, không ai muốn xem.

    "After the scandal, the star was considered poison at the box office."

    (Sau vụ bê bối, ngôi sao đó bị coi là 'thuốc độc phòng vé'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

box-office hit

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim rất thành công về mặt tài chính.

"Avatar was a huge box-office hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avatar is a box-office hit.
Avatar là một bộ phim bom tấn.
Phủ định
This movie isn't a box-office hit.
Bộ phim này không phải là một bộ phim bom tấn.
Nghi vấn
Is it a box-office hit?
Nó có phải là một bộ phim bom tấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box-office hit".

Cuối Tuần Mở Màn Quyết Định Tất Cả

Ở Hollywood, doanh thu của một bộ phim trong ba ngày cuối tuần đầu tiên (thứ Sáu, thứ Bảy, Chủ Nhật) cực kỳ quan trọng. Con số này không chỉ cho thấy sự quan tâm ban đầu của khán giả mà còn ảnh hưởng lớn đến chiến lược quảng cáo, số lượng rạp chiếu trong các tuần tiếp theo và nhận định chung về việc phim đó có phải là một 'hit' hay không.

Mùa Phim Bom Tấn (Blockbuster Season)

Các hãng phim lớn ở phương Tây thường tập trung phát hành những bộ phim có kinh phí lớn nhất vào 'mùa phim bom tấn', chủ yếu là mùa hè (từ tháng 5 đến tháng 8) và mùa lễ hội cuối năm (tháng 11, 12). Họ kỳ vọng rằng trong thời gian này, khán giả sẽ đến rạp nhiều hơn, giúp các bộ phim này trở thành những 'box-office hit' khổng lồ.