girlfriend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bạn gái; người yêu nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He introduced his girlfriend to his parents."
"Anh ấy giới thiệu bạn gái của mình với bố mẹ."
-
"She's been my girlfriend for three years."
"Cô ấy là bạn gái của tôi được ba năm rồi."
-
"I'm going to meet my girlfriend for lunch."
"Tôi sẽ gặp bạn gái tôi để ăn trưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mối quan hệ tình cảm, yêu đương giữa một người nam và một người nữ. Thường ám chỉ mối quan hệ gắn bó, lâu dài hơn là chỉ một người bạn nữ thông thường. Khác với 'female friend' chỉ một người bạn là nữ, không nhất thiết có quan hệ tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful girlfriend (bạn gái xinh đẹp)
-
new girlfriend (bạn gái mới)
-
serious girlfriend (bạn gái nghiêm túc (trong một mối quan hệ nghiêm túc))
-
have a girlfriend (có bạn gái)
-
meet a girlfriend (gặp bạn gái)
-
dump girlfriend (chia tay bạn gái)
Idioms
-
girlfriend material
mẫu bạn gái lý tưởng (những phẩm chất khiến ai đó trở thành một người bạn gái tốt)
"She's so kind and caring, she's definitely girlfriend material."
(Cô ấy rất tốt bụng và chu đáo, chắc chắn là mẫu bạn gái lý tưởng rồi.)
-
take someone as girlfriend
nhận ai đó làm bạn gái
"He decided to take her as his girlfriend after their amazing date."
(Anh ấy quyết định nhận cô ấy làm bạn gái sau buổi hẹn hò tuyệt vời của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
girlfriend
danh từBạn gái; người yêu nữ.
"He introduced his girlfriend to his parents."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a girlfriend. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có bạn gái. |
| Phủ định | He told me that he didn't have a girlfriend. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có bạn gái. |
| Nghi vấn | She asked if I had a girlfriend. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có bạn gái không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girlfriend".
