(Top Banner Ad)
girlfriend
A2
danh từ A2 Quan hệ cá nhân

girlfriend

UK: /ˈɡɜːlfrend/ • US: /ˈɡɜːrlfrend/

Nghĩa tiếng Việt

bạn gái người yêu (nữ) gấu (thường dùng trong giới trẻ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female romantic partner.

Vietnamese Meaning

Bạn gái; người yêu nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He introduced his girlfriend to his parents."

    "Anh ấy giới thiệu bạn gái của mình với bố mẹ."

  • "She's been my girlfriend for three years."

    "Cô ấy là bạn gái của tôi được ba năm rồi."

  • "I'm going to meet my girlfriend for lunch."

    "Tôi sẽ gặp bạn gái tôi để ăn trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun girl cô gái
Noun friend bạn
Adjective friendly thân thiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
girl
English
friend
English
girlfriend

Nguồn gốc của 'Girlfriend'

Từ 'girlfriend' là một từ ghép đơn giản kết hợp 'girl' (cô gái) và 'friend' (bạn). Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là một người bạn nữ. Tuy nhiên, theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa phổ biến hiện nay là người bạn gái trong một mối quan hệ lãng mạn.

Usage Note

Chỉ mối quan hệ tình cảm, yêu đương giữa một người nam và một người nữ. Thường ám chỉ mối quan hệ gắn bó, lâu dài hơn là chỉ một người bạn nữ thông thường. Khác với 'female friend' chỉ một người bạn là nữ, không nhất thiết có quan hệ tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + girlfriend
  • beautiful girlfriend
    (bạn gái xinh đẹp)
  • new girlfriend
    (bạn gái mới)
  • serious girlfriend
    (bạn gái nghiêm túc (trong một mối quan hệ nghiêm túc))
Verb + girlfriend
  • have a girlfriend
    (có bạn gái)
  • meet a girlfriend
    (gặp bạn gái)
  • dump girlfriend
    (chia tay bạn gái)

Idioms

  • girlfriend material

    mẫu bạn gái lý tưởng (những phẩm chất khiến ai đó trở thành một người bạn gái tốt)

    "She's so kind and caring, she's definitely girlfriend material."

    (Cô ấy rất tốt bụng và chu đáo, chắc chắn là mẫu bạn gái lý tưởng rồi.)

  • take someone as girlfriend

    nhận ai đó làm bạn gái

    "He decided to take her as his girlfriend after their amazing date."

    (Anh ấy quyết định nhận cô ấy làm bạn gái sau buổi hẹn hò tuyệt vời của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

girlfriend

danh từ
Lật mặt

Bạn gái; người yêu nữ.

"He introduced his girlfriend to his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a girlfriend.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có bạn gái.
Phủ định
He told me that he didn't have a girlfriend.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có bạn gái.
Nghi vấn
She asked if I had a girlfriend.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bạn gái không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girlfriend".

Quan niệm về 'Girlfriend' ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc có 'girlfriend' thường được xem là một bước quan trọng trong quá trình trưởng thành và xây dựng mối quan hệ cá nhân. Mối quan hệ này thường dựa trên sự tự nguyện và bình đẳng giữa hai người.