(Top Banner Ad)
brag
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

brag

UK: /bræɡ/ • US: /bræɡ/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang khoác lác nổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk about oneself, one's achievements, or one's possessions in a boastful or excessively proud way.

Vietnamese Meaning

Khoe khoang, khoác lác về bản thân, thành tích hoặc tài sản của mình một cách tự mãn hoặc quá tự hào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always bragging about how much money he makes."

    "Anh ta luôn khoe khoang về việc anh ta kiếm được bao nhiêu tiền."

  • "Stop bragging! No one cares about your new job."

    "Đừng khoe khoang nữa! Chẳng ai quan tâm đến công việc mới của bạn đâu."

  • "She's always bragging about her children's accomplishments."

    "Cô ấy luôn khoe khoang về thành tích của các con mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brag Sự khoe khoang, lời khoe mẽ
Noun (Person) braggart Kẻ khoác lác, người thích khoe khoang
Adjective braggy Thích khoe khoang, mang tính khoe mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
braggen
Early Modern English
brag

Nguồn gốc tiếng ồn

Từ 'brag' bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15, có nghĩa là 'khoe khoang' hoặc 'phô trương'. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có thể bắt nguồn từ một âm thanh mô phỏng, tương tự như âm thanh của việc thổi kèn hoặc gầm rú – ngụ ý hành vi khoe khoang thường ồn ào và thu hút sự chú ý một cách không cần thiết.

Ảnh hưởng xứ Wales

Một giả thuyết khác cho rằng 'brag' có liên quan đến từ 'brag' trong tiếng Wales, có nghĩa là 'niềm tự hào' hoặc 'kiêu hãnh'. Dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, ý nghĩa cốt lõi của việc thể hiện sự tự mãn quá mức đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'brag' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc khoe khoang một cách lố bịch và gây khó chịu cho người khác. Nó khác với 'boast' ở chỗ 'boast' có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn, đơn giản là nói về những điều tốt đẹp về bản thân mà không nhất thiết phải kiêu ngạo. So sánh với 'show off', 'brag' nhấn mạnh vào lời nói, còn 'show off' bao gồm cả hành động để phô trương.

Prepositions

about of

'brag about' được dùng để nói về việc khoe khoang về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He's always bragging about his new car'. 'brag of' ít phổ biến hơn nhưng cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn. Ví dụ: 'She bragged of her family's wealth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Brag (Verb)
  • constantly constantly brag
    (liên tục khoe khoang)
  • openly openly brag
    (công khai khoe khoang)
  • shamelessly shamelessly brag
    (khoe khoang một cách trơ trẽn)
Brag + Preposition (Verb structure)
  • about brag about their success
    (khoe khoang về thành công của họ)
  • to brag to everyone
    (khoe khoang với mọi người)
  • that brag that they won
    (khoe rằng họ đã thắng)

Idioms

  • Bragging rights

    Quyền được khoe khoang (về một chiến thắng hoặc thành tích cụ thể)

    "Winning the championship gave the team serious bragging rights."

    (Chiến thắng giải vô địch mang lại cho đội đó quyền khoe khoang đáng kể.)

  • A humble brag

    Khoe khoang một cách khiêm tốn giả tạo (khoe thành tích dưới vỏ bọc phàn nàn hoặc khiêm tốn)

    "Talking about how tired she was from winning too many awards was a classic humble brag."

    (Việc cô ấy nói về sự mệt mỏi vì giành quá nhiều giải thưởng là một kiểu 'khoe khoang khiêm tốn' điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brag

động từ
Lật mặt

Khoe khoang, khoác lác về bản thân, thành tích hoặc tài sản của mình một cách tự mãn hoặc quá tự hào.

"He's always bragging about how much money he makes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brag".

Sự khác biệt giữa 'Bragging' và 'Confidence'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, ranh giới giữa tự tin ('confidence') và khoe khoang ('bragging') rất rõ ràng. Tự tin được khuyến khích, nhưng khoe khoang thường bị coi là hành vi tiêu cực, thiếu khiêm tốn và có thể gây ác cảm xã hội. Điều này khác với việc thừa nhận thành tựu một cách khách quan.

'Humble Brag' và Mạng xã hội

'Humble Brag' (khoe khoang khiêm tốn) là một hiện tượng văn hóa nổi bật trong thời đại mạng xã hội. Đó là hành vi nhằm thu hút sự ngưỡng mộ nhưng lại cố gắng tránh bị coi là quá kiêu ngạo bằng cách đóng gói lời khoe khoang dưới dạng một lời phàn nàn, một sự tự ti giả tạo, hoặc một câu hỏi.