brag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk about oneself, one's achievements, or one's possessions in a boastful or excessively proud way.
Vietnamese Meaning
Khoe khoang, khoác lác về bản thân, thành tích hoặc tài sản của mình một cách tự mãn hoặc quá tự hào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always bragging about how much money he makes."
"Anh ta luôn khoe khoang về việc anh ta kiếm được bao nhiêu tiền."
-
"Stop bragging! No one cares about your new job."
"Đừng khoe khoang nữa! Chẳng ai quan tâm đến công việc mới của bạn đâu."
-
"She's always bragging about her children's accomplishments."
"Cô ấy luôn khoe khoang về thành tích của các con mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brag' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc khoe khoang một cách lố bịch và gây khó chịu cho người khác. Nó khác với 'boast' ở chỗ 'boast' có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn, đơn giản là nói về những điều tốt đẹp về bản thân mà không nhất thiết phải kiêu ngạo. So sánh với 'show off', 'brag' nhấn mạnh vào lời nói, còn 'show off' bao gồm cả hành động để phô trương.
Prepositions
'brag about' được dùng để nói về việc khoe khoang về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He's always bragging about his new car'. 'brag of' ít phổ biến hơn nhưng cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn. Ví dụ: 'She bragged of her family's wealth.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly brag (liên tục khoe khoang)
-
openly openly brag (công khai khoe khoang)
-
shamelessly shamelessly brag (khoe khoang một cách trơ trẽn)
-
about brag about their success (khoe khoang về thành công của họ)
-
to brag to everyone (khoe khoang với mọi người)
-
that brag that they won (khoe rằng họ đã thắng)
Idioms
-
Bragging rights
Quyền được khoe khoang (về một chiến thắng hoặc thành tích cụ thể)
"Winning the championship gave the team serious bragging rights."
(Chiến thắng giải vô địch mang lại cho đội đó quyền khoe khoang đáng kể.)
-
A humble brag
Khoe khoang một cách khiêm tốn giả tạo (khoe thành tích dưới vỏ bọc phàn nàn hoặc khiêm tốn)
"Talking about how tired she was from winning too many awards was a classic humble brag."
(Việc cô ấy nói về sự mệt mỏi vì giành quá nhiều giải thưởng là một kiểu 'khoe khoang khiêm tốn' điển hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brag
động từKhoe khoang, khoác lác về bản thân, thành tích hoặc tài sản của mình một cách tự mãn hoặc quá tự hào.
"He's always bragging about how much money he makes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brag".
