brain inactivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of the brain being less active than usual or completely inactive; a lack of brain function.
Vietnamese Meaning
Trạng thái não bộ hoạt động kém hơn bình thường hoặc hoàn toàn không hoạt động; sự thiếu chức năng não bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prolonged brain inactivity can lead to irreversible damage."
"Sự bất hoạt não kéo dài có thể dẫn đến tổn thương không thể phục hồi."
-
"The EEG showed significant brain inactivity."
"Điện não đồ cho thấy sự bất hoạt não đáng kể."
-
"Brain inactivity is a serious concern after a stroke."
"Sự bất hoạt não là một mối lo ngại nghiêm trọng sau đột quỵ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, liên quan đến chẩn đoán, điều trị bệnh lý thần kinh, hoặc trong các nghiên cứu về chức năng não. Nó biểu thị một tình trạng bất thường, cần được can thiệp y tế. So với các từ như 'brain death' (chết não), 'brain inactivity' thể hiện một phạm vi rộng hơn, từ giảm hoạt động đến ngừng hoạt động hoàn toàn.
Prepositions
in: Brain inactivity in patients with severe head trauma.
due to: Brain inactivity due to drug overdose.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound brain inactivity (Sự không hoạt động sâu sắc (hoặc hoàn toàn) của não)
-
minimal minimal brain inactivity (Sự không hoạt động tối thiểu của não (vẫn còn dấu hiệu sự sống))
-
temporary temporary brain inactivity (Sự không hoạt động tạm thời của não)
-
measure measure brain inactivity (Đo lường mức độ không hoạt động của não)
-
indicate indicate brain inactivity (Chỉ ra sự không hoạt động của não)
-
signs of signs of brain inactivity (Các dấu hiệu cho thấy não không hoạt động)
Idioms
-
Clinical brain inactivity
Tình trạng không hoạt động trên lâm sàng (thường dùng để xác định chết não)
"The patient showed signs consistent with clinical brain inactivity."
(Bệnh nhân cho thấy những dấu hiệu phù hợp với tình trạng không hoạt động của não trên lâm sàng.)
-
Induced brain inactivity
Sự không hoạt động của não được gây ra (ví dụ: bằng thuốc để bảo vệ não khỏi tổn thương)
"They used hypothermia to achieve induced brain inactivity during the complex surgery."
(Họ đã sử dụng phương pháp hạ thân nhiệt để đạt được sự không hoạt động của não có chủ đích trong ca phẫu thuật phức tạp.)
-
A period of mandated brain inactivity
Một khoảng thời gian bắt buộc phải nghỉ ngơi đầu óc
"After the concussion, the athlete required a period of mandated brain inactivity."
(Sau khi bị chấn động, vận động viên cần một khoảng thời gian bắt buộc phải nghỉ ngơi đầu óc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brain inactivity
noun phraseTrạng thái não bộ hoạt động kém hơn bình thường hoặc hoàn toàn không hoạt động; sự thiếu chức năng não bộ.
"Prolonged brain inactivity can lead to irreversible damage."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient exhibited severe brain inactivity: his responses were slow and minimal. |
Bệnh nhân cho thấy sự bất hoạt não nghiêm trọng: phản ứng của anh ấy chậm chạp và tối thiểu. |
| Phủ định | The EEG results did not indicate brain inactivity: all electrical activity was within normal parameters. |
Kết quả điện não đồ không cho thấy sự bất hoạt não: tất cả hoạt động điện đều nằm trong thông số bình thường. |
| Nghi vấn | Could brain inactivity be the cause of his coma: is there any sign of electrical signals in the brain? |
Liệu sự bất hoạt não có phải là nguyên nhân gây ra hôn mê: có bất kỳ dấu hiệu tín hiệu điện nào trong não không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor was explaining that brain inactivity was happening because the patient was not getting enough oxygen. |
Bác sĩ đang giải thích rằng tình trạng não không hoạt động xảy ra do bệnh nhân không nhận đủ oxy. |
| Phủ định | The team wasn't discussing brain inactivity; they were focused on other potential causes of the patient's condition. |
Nhóm nghiên cứu không thảo luận về tình trạng não không hoạt động; họ tập trung vào các nguyên nhân tiềm ẩn khác gây ra tình trạng của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Were scientists investigating if the experimental drug was causing brain inactivity? |
Các nhà khoa học có đang điều tra xem liệu loại thuốc thử nghiệm có gây ra tình trạng não không hoạt động hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain inactivity".
