(Top Banner Ad)
brake fluid
B1
Danh từ B1 Ô tô/Cơ khí

brake fluid

UK: /ˈbreɪk ˌfluːɪd/ • US: /ˈbreɪk ˌfluːɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dầu phanh dung dịch phanh nhớt thắng (miền Nam)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of hydraulic fluid used in vehicle braking systems to transfer pressure from the brake pedal to the brake calipers or drums.

Vietnamese Meaning

Một loại chất lỏng thủy lực được sử dụng trong hệ thống phanh của xe để truyền áp suất từ bàn đạp phanh đến kẹp phanh hoặc trống phanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to regularly check and replace the brake fluid in your car."

    "Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra và thay thế dầu phanh trong xe của bạn."

  • "Low brake fluid can cause brake failure."

    "Mức dầu phanh thấp có thể gây ra hỏng phanh."

  • "DOT 4 brake fluid is recommended for this vehicle."

    "Dầu phanh DOT 4 được khuyến nghị cho xe này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Cái phanh, bộ phận hãm
Verb brake Phanh lại, hãm lại
Noun fluid Chất lỏng
Noun braking system Hệ thống phanh
Noun hydraulic fluid Chất lỏng thủy lực (thuật ngữ chung)

Related Words

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Old English
bræce (instrument for breaking/crushing)
Latin
fluidus (from fluere, to flow)
Modern English (19th Century)
Brake (stopping mechanism) + Fluid (liquid)
Modern English (Mid 20th Century)
Brake fluid (technical compound)

Sự Ra Đời Của Phanh Thủy Lực

Sự kết hợp giữa 'brake' (phanh) và 'fluid' (chất lỏng) là một khái niệm hiện đại, chỉ xuất hiện rộng rãi khi hệ thống phanh thủy lực (hydraulic brakes) được phổ biến trên ô tô vào đầu thế kỷ 20. Trước đó, phanh thường hoạt động bằng cơ học (dây cáp hoặc đòn bẩy). Khi chuyển sang thủy lực, cần một chất lỏng không nén được để truyền lực, và đó chính là dầu phanh.

Chất Lỏng Đa Nhiệm

Từ 'fluid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluidus', nghĩa là 'chảy'. Dầu phanh không chỉ truyền lực mà còn phải có khả năng chịu nhiệt độ cao mà không sôi hoặc biến chất, vì sự ma sát khi phanh tạo ra rất nhiều nhiệt. Đặc tính này làm dầu phanh trở thành một chất lỏng kỹ thuật rất chuyên biệt.

Usage Note

Brake fluid là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại chất lỏng đặc biệt được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao và áp suất lớn trong hệ thống phanh. Không nên nhầm lẫn với các loại chất lỏng khác dùng trong xe như dầu động cơ (engine oil) hoặc nước làm mát (coolant/antifreeze). Độ nhớt và thành phần hóa học của brake fluid là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả phanh.

Prepositions

in for

* **in:** Chỉ vị trí hoặc hệ thống mà brake fluid được sử dụng. Ví dụ: 'Brake fluid is essential *in* the braking system.'
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của brake fluid. Ví dụ: 'Use DOT 4 brake fluid *for* vehicles requiring higher boiling points.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Hành động liên quan)
  • check check the brake fluid
    (Kiểm tra dầu phanh)
  • change change the brake fluid
    (Thay dầu phanh)
  • flush flush the brake fluid
    (Súc/rửa dầu phanh (thay mới hoàn toàn))
  • bleed bleed the brake fluid
    (Xả khí (trong đường ống) dầu phanh)
Adjectives (Tính chất/Trạng thái)
  • low the brake fluid is low
    (Dầu phanh đang ở mức thấp)
  • leaking leaking brake fluid
    (Dầu phanh bị rò rỉ)
  • synthetic synthetic brake fluid
    (Dầu phanh tổng hợp)
  • contaminated contaminated brake fluid
    (Dầu phanh bị nhiễm bẩn)
Technical Specs (Thông số kỹ thuật)
  • DOT 3 DOT 3 brake fluid
    (Dầu phanh chuẩn DOT 3)
  • non-petroleum non-petroleum brake fluid
    (Dầu phanh không làm từ dầu mỏ)

Idioms

  • Brake fluid reservoir

    Bình chứa dầu phanh

    "I need to top up the brake fluid reservoir."

    (Tôi cần đổ thêm dầu vào bình chứa dầu phanh.)

  • Check the brake fluid level

    Kiểm tra mức dầu phanh

    "You should check the brake fluid level every 5,000 miles."

    (Bạn nên kiểm tra mức dầu phanh mỗi 5.000 dặm.)

  • Moisture absorption of brake fluid

    Sự hấp thụ hơi ẩm của dầu phanh

    "Brake fluid absorbs moisture over time, reducing its effectiveness."

    (Dầu phanh hấp thụ hơi ẩm theo thời gian, làm giảm hiệu quả của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake fluid

Danh từ
Lật mặt

Một loại chất lỏng thủy lực được sử dụng trong hệ thống phanh của xe để truyền áp suất từ bàn đạp phanh đến kẹp phanh hoặc trống phanh.

"It is important to regularly check and replace the brake fluid in your car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic will be checking the brake fluid level tomorrow morning.
Thợ máy sẽ kiểm tra mức dầu phanh vào sáng mai.
Phủ định
I won't be needing to add more brake fluid this time.
Lần này tôi sẽ không cần phải thêm dầu phanh nữa.
Nghi vấn
Will you be topping off the brake fluid before the long drive?
Bạn sẽ châm thêm dầu phanh trước chuyến đi dài chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake fluid".

Hệ Thống Phân Loại DOT

Ở Mỹ và nhiều nơi khác, dầu phanh được phân loại theo tiêu chuẩn DOT (Department of Transportation) như DOT 3, DOT 4, DOT 5, và DOT 5.1. Các số này chỉ ra nhiệt độ sôi và khả năng chống ẩm của dầu. Việc sử dụng sai loại dầu phanh là lỗi nghiêm trọng, vì nó có thể làm hỏng gioăng phanh và gây nguy hiểm khi phanh gấp (do dầu sôi).

Dầu Phanh và Văn Hóa Bảo Dưỡng

Kiểm tra dầu phanh là một phần quan trọng trong văn hóa bảo dưỡng xe hơi định kỳ (preventive maintenance) ở phương Tây. Việc thay dầu phanh (thường là 2 năm một lần) được coi là một hành động trách nhiệm cao đối với an toàn cá nhân và công cộng, do dầu phanh cũ dễ tích tụ hơi nước làm giảm hiệu suất phanh.