brake fluid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of hydraulic fluid used in vehicle braking systems to transfer pressure from the brake pedal to the brake calipers or drums.
Vietnamese Meaning
Một loại chất lỏng thủy lực được sử dụng trong hệ thống phanh của xe để truyền áp suất từ bàn đạp phanh đến kẹp phanh hoặc trống phanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to regularly check and replace the brake fluid in your car."
"Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra và thay thế dầu phanh trong xe của bạn."
-
"Low brake fluid can cause brake failure."
"Mức dầu phanh thấp có thể gây ra hỏng phanh."
-
"DOT 4 brake fluid is recommended for this vehicle."
"Dầu phanh DOT 4 được khuyến nghị cho xe này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brake | Cái phanh, bộ phận hãm |
| Verb | brake | Phanh lại, hãm lại |
| Noun | fluid | Chất lỏng |
| Noun | braking system | Hệ thống phanh |
| Noun | hydraulic fluid | Chất lỏng thủy lực (thuật ngữ chung) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brake fluid là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại chất lỏng đặc biệt được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao và áp suất lớn trong hệ thống phanh. Không nên nhầm lẫn với các loại chất lỏng khác dùng trong xe như dầu động cơ (engine oil) hoặc nước làm mát (coolant/antifreeze). Độ nhớt và thành phần hóa học của brake fluid là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả phanh.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí hoặc hệ thống mà brake fluid được sử dụng. Ví dụ: 'Brake fluid is essential *in* the braking system.'
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của brake fluid. Ví dụ: 'Use DOT 4 brake fluid *for* vehicles requiring higher boiling points.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check the brake fluid (Kiểm tra dầu phanh)
-
change change the brake fluid (Thay dầu phanh)
-
flush flush the brake fluid (Súc/rửa dầu phanh (thay mới hoàn toàn))
-
bleed bleed the brake fluid (Xả khí (trong đường ống) dầu phanh)
-
low the brake fluid is low (Dầu phanh đang ở mức thấp)
-
leaking leaking brake fluid (Dầu phanh bị rò rỉ)
-
synthetic synthetic brake fluid (Dầu phanh tổng hợp)
-
contaminated contaminated brake fluid (Dầu phanh bị nhiễm bẩn)
-
DOT 3 DOT 3 brake fluid (Dầu phanh chuẩn DOT 3)
-
non-petroleum non-petroleum brake fluid (Dầu phanh không làm từ dầu mỏ)
Idioms
-
Brake fluid reservoir
Bình chứa dầu phanh
"I need to top up the brake fluid reservoir."
(Tôi cần đổ thêm dầu vào bình chứa dầu phanh.)
-
Check the brake fluid level
Kiểm tra mức dầu phanh
"You should check the brake fluid level every 5,000 miles."
(Bạn nên kiểm tra mức dầu phanh mỗi 5.000 dặm.)
-
Moisture absorption of brake fluid
Sự hấp thụ hơi ẩm của dầu phanh
"Brake fluid absorbs moisture over time, reducing its effectiveness."
(Dầu phanh hấp thụ hơi ẩm theo thời gian, làm giảm hiệu quả của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brake fluid
Danh từMột loại chất lỏng thủy lực được sử dụng trong hệ thống phanh của xe để truyền áp suất từ bàn đạp phanh đến kẹp phanh hoặc trống phanh.
"It is important to regularly check and replace the brake fluid in your car."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic will be checking the brake fluid level tomorrow morning. |
Thợ máy sẽ kiểm tra mức dầu phanh vào sáng mai. |
| Phủ định | I won't be needing to add more brake fluid this time. |
Lần này tôi sẽ không cần phải thêm dầu phanh nữa. |
| Nghi vấn | Will you be topping off the brake fluid before the long drive? |
Bạn sẽ châm thêm dầu phanh trước chuyến đi dài chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake fluid".
