brake mechanism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The system or arrangement of parts responsible for slowing or stopping a vehicle or machine.
Vietnamese Meaning
Hệ thống hoặc sự sắp xếp các bộ phận chịu trách nhiệm làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic inspected the brake mechanism to ensure it was functioning correctly."
"Người thợ máy đã kiểm tra cơ cấu phanh để đảm bảo nó hoạt động chính xác."
-
"A malfunctioning brake mechanism can lead to serious accidents."
"Cơ cấu phanh bị trục trặc có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng."
-
"Engineers are constantly working to improve the efficiency of brake mechanisms."
"Các kỹ sư liên tục làm việc để cải thiện hiệu quả của cơ cấu phanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brake | Cái phanh, thắng (trên xe cộ) |
| Verb | to brake | Phanh lại, hãm lại, thắng xe |
| Adjective | mechanical | Thuộc về cơ khí, máy móc |
| Noun | mechanic | Thợ cơ khí, thợ sửa chữa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ khí, ô tô, hàng không,... để mô tả chi tiết cấu tạo và cách thức hoạt động của hệ thống phanh. Sự khác biệt giữa 'brake mechanism' và 'brake system' là 'mechanism' nhấn mạnh vào các bộ phận cơ khí, còn 'system' bao hàm cả các yếu tố khác như thủy lực, điện tử,...
Prepositions
'of': thường được sử dụng để chỉ thành phần của cơ cấu phanh, ví dụ: 'the components of the brake mechanism'. 'in': thường được sử dụng để chỉ vị trí của cơ cấu phanh, ví dụ: 'the brake mechanism in the car'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hydraulic hydraulic brake mechanism (Cơ chế phanh thủy lực)
-
faulty a faulty brake mechanism (Một cơ chế phanh bị lỗi/hỏng)
-
sophisticated a sophisticated brake mechanism (Một cơ chế phanh phức tạp/tinh vi)
-
install install the brake mechanism (Lắp đặt cơ chế phanh)
-
check check the brake mechanism (Kiểm tra cơ chế phanh)
-
disengage disengage the brake mechanism (Nhả/tắt cơ chế phanh (thường là phanh đỗ xe))
Idioms
-
Emergency brake mechanism
Cơ chế phanh khẩn cấp
"Always check the emergency brake mechanism before leaving the vehicle on a slope."
(Luôn kiểm tra cơ chế phanh khẩn cấp trước khi rời khỏi xe trên dốc.)
-
System's safety brake mechanism
Cơ chế phanh an toàn của hệ thống (ám chỉ quy tắc kiểm soát)
"The auditing process serves as the company's financial safety brake mechanism."
(Quy trình kiểm toán đóng vai trò là cơ chế phanh an toàn tài chính của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brake mechanism
Noun PhraseHệ thống hoặc sự sắp xếp các bộ phận chịu trách nhiệm làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc máy móc.
"The mechanic inspected the brake mechanism to ensure it was functioning correctly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the brake mechanism was faulty, the car crashed into the barrier. |
Bởi vì cơ chế phanh bị lỗi, chiếc xe đã đâm vào rào chắn. |
| Phủ định | Unless you check the brake mechanism regularly, you won't be able to guarantee your safety on the road. |
Trừ khi bạn kiểm tra cơ chế phanh thường xuyên, bạn sẽ không thể đảm bảo an toàn cho mình trên đường. |
| Nghi vấn | If the brake mechanism is not functioning correctly, should we call a mechanic immediately? |
Nếu cơ chế phanh không hoạt động bình thường, chúng ta có nên gọi thợ máy ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake mechanism".
