(Top Banner Ad)
brake mechanism
B2
Noun Phrase B2 Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

brake mechanism

UK: /ˈbreɪk ˌmek.ə.nɪ.zəm/ • US: /ˈbreɪk ˌmek.ə.nɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ cấu phanh hệ thống phanh (cơ khí)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system or arrangement of parts responsible for slowing or stopping a vehicle or machine.

Vietnamese Meaning

Hệ thống hoặc sự sắp xếp các bộ phận chịu trách nhiệm làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic inspected the brake mechanism to ensure it was functioning correctly."

    "Người thợ máy đã kiểm tra cơ cấu phanh để đảm bảo nó hoạt động chính xác."

  • "A malfunctioning brake mechanism can lead to serious accidents."

    "Cơ cấu phanh bị trục trặc có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng."

  • "Engineers are constantly working to improve the efficiency of brake mechanisms."

    "Các kỹ sư liên tục làm việc để cải thiện hiệu quả của cơ cấu phanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Cái phanh, thắng (trên xe cộ)
Verb to brake Phanh lại, hãm lại, thắng xe
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc
Noun mechanic Thợ cơ khí, thợ sửa chữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brēcan (to break)
Middle English
brake (device to stop movement)
Greek
mēkhanē (mechanism)
Modern English
brake mechanism

Nguồn gốc của sự kiểm soát

Từ 'brake' ban đầu có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm nát'. Khi nó được áp dụng cho phương tiện vận tải, nó ám chỉ việc phá vỡ chuyển động. 'Mechanism' (cơ chế) xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'thiết bị'. Vì vậy, 'cơ chế phanh' là thiết bị máy móc được tạo ra để ngừng hoặc làm chậm chuyển động một cách có kiểm soát.

Cơ chế phanh đầu tiên

Các cơ chế phanh phức tạp bắt đầu trở nên cần thiết trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt là trên các tuyến đường sắt và máy móc hạng nặng. Trước khi có ô tô, việc đảm bảo một đoàn tàu khổng lồ dừng lại an toàn đã thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống phanh phức tạp và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ khí, ô tô, hàng không,... để mô tả chi tiết cấu tạo và cách thức hoạt động của hệ thống phanh. Sự khác biệt giữa 'brake mechanism' và 'brake system' là 'mechanism' nhấn mạnh vào các bộ phận cơ khí, còn 'system' bao hàm cả các yếu tố khác như thủy lực, điện tử,...

Prepositions

of in

'of': thường được sử dụng để chỉ thành phần của cơ cấu phanh, ví dụ: 'the components of the brake mechanism'. 'in': thường được sử dụng để chỉ vị trí của cơ cấu phanh, ví dụ: 'the brake mechanism in the car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brake mechanism (Mô tả)
  • hydraulic hydraulic brake mechanism
    (Cơ chế phanh thủy lực)
  • faulty a faulty brake mechanism
    (Một cơ chế phanh bị lỗi/hỏng)
  • sophisticated a sophisticated brake mechanism
    (Một cơ chế phanh phức tạp/tinh vi)
Verb + brake mechanism (Hành động)
  • install install the brake mechanism
    (Lắp đặt cơ chế phanh)
  • check check the brake mechanism
    (Kiểm tra cơ chế phanh)
  • disengage disengage the brake mechanism
    (Nhả/tắt cơ chế phanh (thường là phanh đỗ xe))

Idioms

  • Emergency brake mechanism

    Cơ chế phanh khẩn cấp

    "Always check the emergency brake mechanism before leaving the vehicle on a slope."

    (Luôn kiểm tra cơ chế phanh khẩn cấp trước khi rời khỏi xe trên dốc.)

  • System's safety brake mechanism

    Cơ chế phanh an toàn của hệ thống (ám chỉ quy tắc kiểm soát)

    "The auditing process serves as the company's financial safety brake mechanism."

    (Quy trình kiểm toán đóng vai trò là cơ chế phanh an toàn tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake mechanism

Noun Phrase
Lật mặt

Hệ thống hoặc sự sắp xếp các bộ phận chịu trách nhiệm làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc máy móc.

"The mechanic inspected the brake mechanism to ensure it was functioning correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the brake mechanism was faulty, the car crashed into the barrier.
Bởi vì cơ chế phanh bị lỗi, chiếc xe đã đâm vào rào chắn.
Phủ định
Unless you check the brake mechanism regularly, you won't be able to guarantee your safety on the road.
Trừ khi bạn kiểm tra cơ chế phanh thường xuyên, bạn sẽ không thể đảm bảo an toàn cho mình trên đường.
Nghi vấn
If the brake mechanism is not functioning correctly, should we call a mechanic immediately?
Nếu cơ chế phanh không hoạt động bình thường, chúng ta có nên gọi thợ máy ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake mechanism".

Hệ thống ABS và an toàn hiện đại

Việc áp dụng rộng rãi cơ chế phanh chống bó cứng (ABS – Anti-lock Braking System) đã cách mạng hóa an toàn giao thông. Cơ chế này không chỉ giúp xe dừng lại mà còn cho phép người lái duy trì khả năng đánh lái, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong tình huống phanh khẩn cấp.

Phanh như một phép ẩn dụ đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, 'phanh' thường được dùng làm phép ẩn dụ cho sự kiềm chế hoặc kiểm soát hành vi. Khi ai đó 'mất phanh' (lose their brakes), điều đó có nghĩa là họ mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành động, không tuân theo các quy tắc xã hội hay đạo đức.