(Top Banner Ad)
drum brake
B2
noun B2 Ô tô/Cơ khí

drum brake

UK: /drʌm breɪk/ • US: /drʌm breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh guốc phanh kiểu trống hệ thống phanh tang trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brake in which the friction is caused by a set of shoes or pads that press against a rotating drum.

Vietnamese Meaning

Phanh tang trống, một loại phanh trong đó lực ma sát được tạo ra bởi một bộ guốc phanh hoặc má phanh ép vào một trống quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many older cars have drum brakes on the rear wheels."

    "Nhiều xe ô tô đời cũ có phanh tang trống ở bánh sau."

  • "The mechanic inspected the drum brakes for wear."

    "Người thợ máy kiểm tra phanh tang trống để tìm dấu hiệu hao mòn."

  • "Drum brakes are less expensive to manufacture than disc brakes."

    "Phanh tang trống có chi phí sản xuất thấp hơn phanh đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drum Cái trống; cái tang trống (trong hệ thống phanh)
Noun brake Phanh; bộ phận hãm
Verb brake Phanh; hãm lại
Noun braking Sự phanh; quá trình hãm phanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trumbō
Old High German
trumba
Middle Dutch
tromme
English
drum
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
bracan
English
brake
Early 20th Century English
drum brake

Nguồn Gốc Của 'Drum Brake'

'Drum brake' là một thuật ngữ ghép, mô tả một loại phanh xe. Từ 'drum' (trống) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu chỉ một vật rỗng có hình trụ hoặc hình cái trống. Từ 'brake' (phanh) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bracan', có nghĩa là kìm hãm hoặc dừng lại. Khi kết hợp, 'drum brake' mô tả một hệ thống phanh hoạt động bằng cách ép guốc phanh vào bề mặt bên trong của một cái tang trống (giống như cái trống) quay cùng bánh xe, tạo ra ma sát để giảm tốc độ hoặc dừng xe. Hệ thống này đã được phát triển và sử dụng rộng rãi từ đầu thế kỷ 20, cách hoạt động của nó mô tả chính xác từ ghép này.

Usage Note

Phanh tang trống là một hệ thống phanh sử dụng lực ma sát do má phanh hoặc guốc phanh ép vào mặt trong của một hình trụ rỗng (tang trống) để làm giảm tốc độ quay của bánh xe. Loại phanh này thường được sử dụng ở bánh sau của ô tô và xe máy, mặc dù ngày càng được thay thế bằng phanh đĩa, đặc biệt là ở các phương tiện hiện đại. Về mặt cấu tạo, phanh tang trống đơn giản hơn phanh đĩa, nhưng hiệu quả tản nhiệt và hiệu suất phanh thường kém hơn, đặc biệt là trong điều kiện khắc nghiệt.

Prepositions

on in

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'The drum brake is on the rear wheels.' ('in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một phần của hệ thống lớn hơn: 'The drum brake is in the braking system.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drum brake
  • rear rear drum brake
    (phanh tang trống sau)
  • front front drum brake
    (phanh tang trống trước)
  • hydraulic hydraulic drum brake
    (phanh tang trống thủy lực)
  • faulty faulty drum brake
    (phanh tang trống bị lỗi)
  • worn worn drum brake
    (phanh tang trống bị mòn)
Verb + drum brake
  • apply apply the drum brake
    (đạp phanh tang trống)
  • adjust adjust the drum brake
    (điều chỉnh phanh tang trống)
  • replace replace the drum brake
    (thay thế phanh tang trống)
  • repair repair the drum brake
    (sửa chữa phanh tang trống)
  • inspect inspect the drum brake
    (kiểm tra phanh tang trống)
Noun + drum brake
  • drum brake drum brake system
    (hệ thống phanh tang trống)
  • drum brake drum brake lining
    (má phanh tang trống)
  • drum brake drum brake shoe
    (guốc phanh tang trống)

Idioms

  • drum brake system

    Hệ thống phanh tang trống

    "Many older vehicles still use a drum brake system on the rear wheels."

    (Nhiều xe cũ vẫn sử dụng hệ thống phanh tang trống ở bánh sau.)

  • drum brake assembly

    Bộ phận phanh tang trống

    "The mechanic disassembled the drum brake assembly to check the shoes."

    (Người thợ máy đã tháo rời bộ phận phanh tang trống để kiểm tra guốc phanh.)

  • drum brake adjustment

    Điều chỉnh phanh tang trống

    "Regular drum brake adjustment is important for safety and performance."

    (Việc điều chỉnh phanh tang trống thường xuyên rất quan trọng cho sự an toàn và hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drum brake

noun
Lật mặt

Phanh tang trống, một loại phanh trong đó lực ma sát được tạo ra bởi một bộ guốc phanh hoặc má phanh ép vào một trống quay.

"Many older cars have drum brakes on the rear wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic will be checking the drum brakes for wear tomorrow.
Ngày mai, thợ máy sẽ kiểm tra má phanh (drum brakes) xem có bị mòn không.
Phủ định
The engineers won't be using drum brakes in the new model car.
Các kỹ sư sẽ không sử dụng phanh tang trống (drum brakes) trong mẫu xe mới.
Nghi vấn
Will the racing team be replacing the drum brakes before the competition?
Liệu đội đua xe có thay thế phanh tang trống (drum brakes) trước cuộc thi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A drum brake is as effective as a disc brake in some low-speed applications.
Phanh tang trống có hiệu quả tương đương phanh đĩa trong một số ứng dụng tốc độ thấp.
Phủ định
A drum brake is less modern than a disc brake in most new cars.
Phanh tang trống ít hiện đại hơn phanh đĩa trên hầu hết các xe hơi mới.
Nghi vấn
Is a drum brake the least expensive braking system available?
Có phải phanh tang trống là hệ thống phanh ít tốn kém nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drum brake".

Lịch Sử Công Nghệ Ô Tô

Phanh tang trống (drum brake) là một trong những hệ thống phanh nguyên thủy nhất, được phát minh vào đầu thế kỷ 20 và đã thống trị ngành công nghiệp ô tô trong nhiều thập kỷ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường an toàn cho các phương tiện di chuyển, trước khi phanh đĩa (disc brake) trở nên phổ biến hơn. Mặc dù phanh đĩa hiện đại hơn, phanh tang trống vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt ở bánh sau của nhiều loại xe con và xe tải hạng nặng do ưu điểm về chi phí và khả năng tự phanh.

So Sánh Với Phanh Đĩa

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây, phanh tang trống thường được so sánh với phanh đĩa. Phanh tang trống có ưu điểm là chi phí sản xuất thấp, tuổi thọ má phanh thường dài hơn và khả năng tự tăng cường lực phanh. Tuy nhiên, chúng có xu hướng giữ nhiệt và hiệu quả phanh có thể giảm khi quá nóng. Ngược lại, phanh đĩa tản nhiệt tốt hơn và cho hiệu suất phanh ổn định hơn, đặc biệt trong điều kiện khắc nghiệt, là lựa chọn ưu tiên cho các bánh trước và xe hiệu suất cao. Sự lựa chọn giữa hai loại phanh này thường phụ thuộc vào mục đích sử dụng và ngân sách của phương tiện.