(Top Banner Ad)
brand defection
C1
noun C1 Marketing

brand defection

UK: /brænd dɪˈfekʃən/ • US: /brænd dɪˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng khách hàng rời bỏ thương hiệu sự chuyển đổi thương hiệu của khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of customers switching from one brand to another.

Vietnamese Meaning

Hành động khách hàng chuyển từ thương hiệu này sang thương hiệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High brand defection rates can indicate underlying issues with customer satisfaction."

    "Tỷ lệ khách hàng rời bỏ thương hiệu cao có thể cho thấy các vấn đề tiềm ẩn về sự hài lòng của khách hàng."

  • "The company is trying to reduce brand defection by improving its customer service."

    "Công ty đang cố gắng giảm tình trạng khách hàng rời bỏ thương hiệu bằng cách cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

  • "Brand defection is a major concern for companies in highly competitive markets."

    "Việc khách hàng rời bỏ thương hiệu là một mối quan tâm lớn đối với các công ty trong các thị trường cạnh tranh cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defect Đào ngũ, bỏ rơi (chuyển sang phe đối lập)
Noun defector Người đào ngũ, người chuyển phe
Noun brand loyalty Lòng trung thành thương hiệu (Trái nghĩa)
Noun brand switcher Khách hàng thường xuyên đổi thương hiệu
Verb rebrand Đổi mới thương hiệu, tái định vị thương hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr (A burning piece of wood)
Latin
dēfectiō (A failing, deserting)
English (19th Century)
brand (Commercial identity)
English (20th Century)
brand defection (Customer switching)

Sự ra đời của 'Brand'

Ban đầu, 'brand' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'một khúc củi đang cháy' hoặc 'vết cháy'. Sau đó, nó được dùng để chỉ dấu hiệu sắt nung dùng để đánh dấu gia súc (branding). Đến thế kỷ 19, ý nghĩa của từ này chuyển sang danh tính thương mại hoặc sản phẩm độc quyền.

Nghĩa gốc của 'Defection'

'Defection' bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa là 'rời bỏ' hoặc 'bỏ rơi lòng trung thành' (thường dùng trong chính trị hoặc quân sự). Khi kết hợp, 'brand defection' mang nghĩa khách hàng rời bỏ lòng trung thành với thương hiệu cũ để chuyển sang thương hiệu mới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing để chỉ việc khách hàng không còn trung thành với một thương hiệu cụ thể và chuyển sang sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. 'Brand defection' nhấn mạnh sự thay đổi có chủ ý, có thể do nhiều yếu tố như giá cả, chất lượng, dịch vụ khách hàng hoặc các yếu tố cảm xúc.

Prepositions

from to

'Brand defection from [thương hiệu A]' chỉ việc khách hàng rời bỏ thương hiệu A. 'Brand defection to [thương hiệu B]' chỉ việc khách hàng chuyển sang thương hiệu B.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand defection
  • monitor monitor brand defection rates
    (theo dõi tỷ lệ khách hàng chuyển sang thương hiệu khác)
  • suffer from companies suffer from brand defection
    (các công ty chịu tổn thất/ảnh hưởng do khách hàng bỏ thương hiệu)
  • prevent prevent brand defection
    (ngăn chặn việc khách hàng chuyển sang thương hiệu đối thủ)
Adjective + brand defection
  • widespread widespread brand defection
    (sự chuyển đổi thương hiệu trên diện rộng)
  • massive massive brand defection
    (số lượng lớn khách hàng bỏ thương hiệu)
Noun + of + brand defection
  • rate the rate of brand defection
    (tỷ lệ khách hàng chuyển đổi thương hiệu)
  • risk high risk of brand defection
    (nguy cơ khách hàng bỏ thương hiệu cao)

Idioms

  • To stem the tide of brand defection

    Ngăn chặn làn sóng/xu hướng khách hàng bỏ thương hiệu

    "The company launched a heavy discount to stem the tide of brand defection."

    (Công ty đã tung ra một chương trình giảm giá lớn để ngăn chặn làn sóng khách hàng bỏ thương hiệu.)

  • Drivers of brand defection

    Các yếu tố thúc đẩy/gây ra việc khách hàng chuyển đổi thương hiệu

    "Poor customer service is often the primary driver of brand defection."

    (Dịch vụ chăm sóc khách hàng kém thường là yếu tố chính thúc đẩy khách hàng chuyển đổi thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand defection

noun
Lật mặt

Hành động khách hàng chuyển từ thương hiệu này sang thương hiệu khác.

"High brand defection rates can indicate underlying issues with customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand defection".

Chi phí chuyển đổi (Switching Costs)

Các thương hiệu lớn thường cố gắng tạo ra 'chi phí chuyển đổi' cao (ví dụ: yêu cầu hợp đồng dài hạn, hệ sinh thái sản phẩm không tương thích với đối thủ) để làm cho hành động 'brand defection' trở nên khó khăn, tốn kém và bất tiện hơn đối với khách hàng.

Mô hình CLV (Customer Lifetime Value)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đánh mất khách hàng (brand defection) không chỉ là mất một giao dịch mà là mất đi toàn bộ Giá trị Trọn đời Khách hàng (CLV). Do đó, các công ty đầu tư rất nhiều vào việc giữ chân khách hàng hiện tại hơn là thu hút khách hàng mới.