(Top Banner Ad)
brand switching
B2
Noun B2 Kinh tế, Marketing

brand switching

UK: /ˈbrænd ˌswɪtʃɪŋ/ • US: /ˈbrænd ˌswɪtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi thương hiệu thay đổi thương hiệu đổi thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of a consumer changing from one brand to another.

Vietnamese Meaning

Hành động người tiêu dùng chuyển từ thương hiệu này sang thương hiệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brand switching is a significant concern for companies aiming to retain customers."

    "Chuyển đổi thương hiệu là một mối quan tâm đáng kể đối với các công ty đang tìm cách giữ chân khách hàng."

  • "The company's new marketing campaign aims to reduce brand switching among its customers."

    "Chiến dịch marketing mới của công ty nhằm mục đích giảm việc chuyển đổi thương hiệu trong số các khách hàng của mình."

  • "High prices and poor customer service can lead to increased brand switching."

    "Giá cao và dịch vụ khách hàng kém có thể dẫn đến tăng việc chuyển đổi thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brand Thương hiệu, nhãn hiệu
Verb Switch Chuyển đổi, thay đổi
Noun Brand-switcher Người tiêu dùng hay thay đổi thương hiệu (người không có lòng trung thành)
Noun Brand loyalty Lòng trung thành với thương hiệu
Noun Switching cost Chi phí chuyển đổi (các rào cản tài chính hoặc tâm lý khi thay đổi sản phẩm/dịch vụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English (1960s-1970s Marketing)
Brand Switching
English (Compound)
Brand + Switching

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Đây là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời và trở nên phổ biến trong giới marketing và kinh tế học kể từ giữa thế kỷ 20. Từ 'brand' (thương hiệu) có nguồn gốc từ việc đánh dấu gia súc bằng sắt nung nóng, còn 'switching' (chuyển đổi) ám chỉ hành động thay đổi. 'Brand switching' mô tả chính xác hành vi thay đổi nhãn hàng đã chọn của người tiêu dùng.

Thị Trường Cạnh Tranh

Sự xuất hiện của 'brand switching' gắn liền với sự bão hòa của thị trường tiêu dùng sau Thế chiến II, khi các công ty cần một thuật ngữ chuyên môn để phân tích và đo lường mức độ người tiêu dùng rời bỏ sản phẩm của họ để đến với đối thủ cạnh tranh. Nó là trọng tâm của chiến lược khuyến mãi và giữ chân khách hàng.

Usage Note

Brand switching thường xảy ra khi người tiêu dùng không hài lòng với thương hiệu hiện tại của họ, bị thu hút bởi các ưu đãi tốt hơn từ đối thủ cạnh tranh, hoặc đơn giản là muốn thử một cái gì đó mới. Nó là một mối quan tâm lớn đối với các công ty, vì nó có thể dẫn đến mất thị phần. Các chiến lược marketing thường tập trung vào việc giảm tỷ lệ brand switching.

Prepositions

to from

Sử dụng 'switching to' để chỉ việc chuyển sang một thương hiệu mới (ví dụ: switching to a cheaper brand). Sử dụng 'switching from' để chỉ việc chuyển từ một thương hiệu hiện tại (ví dụ: switching from Apple to Samsung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brand Switching
  • Widespread widespread brand switching
    (Việc đổi thương hiệu trên diện rộng)
  • Significant significant brand switching
    (Sự thay đổi thương hiệu đáng kể)
  • Impulsive impulsive brand switching
    (Việc đổi thương hiệu bốc đồng, không suy nghĩ kỹ)
Verb + Brand Switching
  • Encourage encourage brand switching
    (Khuyến khích/Thúc đẩy việc đổi thương hiệu)
  • Minimize minimize brand switching
    (Giảm thiểu việc đổi thương hiệu)
  • Monitor monitor brand switching
    (Giám sát xu hướng đổi thương hiệu)
Noun + Brand Switching
  • Rate of rate of brand switching
    (Tỷ lệ đổi thương hiệu)
  • Price-induced price-induced brand switching
    (Việc đổi thương hiệu do yếu tố giá cả)
  • Frequency of frequency of brand switching
    (Tần suất đổi thương hiệu)

Idioms

  • To drive brand switching

    Thúc đẩy/Gây ra sự thay đổi thương hiệu

    "Aggressive promotions often drive brand switching among budget-conscious buyers."

    (Các chương trình khuyến mãi mạnh mẽ thường thúc đẩy sự thay đổi thương hiệu đối với những người mua nhạy cảm về giá.)

  • A low barrier to brand switching

    Rào cản thấp đối với việc thay đổi thương hiệu (dễ dàng đổi)

    "Because all providers offer similar basic services, there is a low barrier to brand switching in this market."

    (Vì tất cả các nhà cung cấp đều cung cấp các dịch vụ cơ bản tương tự nhau, rào cản đối với việc thay đổi thương hiệu trên thị trường này là rất thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand switching

Noun
Lật mặt

Hành động người tiêu dùng chuyển từ thương hiệu này sang thương hiệu khác.

"Brand switching is a significant concern for companies aiming to retain customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand switching".

Tâm lý Tìm kiếm Điều Mới (Novelty Seeking)

Một trong những động lực lớn nhất của 'brand switching' không chỉ là tiết kiệm tiền mà còn là tâm lý khám phá. Người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là thế hệ trẻ, thường thích thử những sản phẩm mới, được quảng cáo rầm rộ hoặc mới nổi (trending) trên mạng xã hội, dẫn đến lòng trung thành với thương hiệu truyền thống bị suy giảm.

Sự Phát Triển Của Nhãn Hàng Cá Nhân (Private Label)

Tại các nước phương Tây, việc các siêu thị lớn (như Walmart hay Tesco) phát triển các 'nhãn hàng cá nhân' chất lượng cao với giá thấp đã làm tăng đáng kể tần suất 'brand switching'. Người tiêu dùng nhận thấy sản phẩm của siêu thị (thường được gọi là 'generic') có chất lượng tương đương nhưng giá rẻ hơn, khiến họ sẵn lòng từ bỏ các thương hiệu lớn đã nổi tiếng.