brand strengthening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making a brand more powerful and well-known.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho một thương hiệu mạnh mẽ và nổi tiếng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing heavily in brand strengthening initiatives."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào các sáng kiến tăng cường thương hiệu."
-
"Their strategy focused on brand strengthening through digital marketing."
"Chiến lược của họ tập trung vào việc tăng cường thương hiệu thông qua marketing kỹ thuật số."
-
"Brand strengthening requires a consistent message and a strong value proposition."
"Việc tăng cường thương hiệu đòi hỏi một thông điệp nhất quán và một đề xuất giá trị mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brand | Thương hiệu; nhãn hàng |
| Verb | strengthen | Củng cố; làm cho mạnh hơn |
| Adjective | branded | Đã được gắn thương hiệu; có thương hiệu |
| Noun | strength | Sức mạnh; sự kiên cố |
| Noun | strengthener | Chất/yếu tố củng cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để mô tả các hoạt động nhằm cải thiện nhận diện, giá trị và lòng trung thành của khách hàng đối với một thương hiệu. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc phát triển thương hiệu.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phương diện mà việc tăng cường thương hiệu diễn ra (ví dụ: brand strengthening in the digital market). through: được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc kênh được sử dụng để tăng cường thương hiệu (ví dụ: brand strengthening through social media). by: được sử dụng để chỉ hành động hoặc chiến lược cụ thể để tăng cường thương hiệu (ví dụ: brand strengthening by improving customer service).
Collocations (Từ đi kèm)
-
drive drive brand strengthening efforts (Thúc đẩy các nỗ lực củng cố thương hiệu)
-
focus on focus on brand strengthening (Tập trung vào việc tăng cường thương hiệu)
-
achieve achieve brand strengthening (Đạt được sự củng cố thương hiệu)
-
successful successful brand strengthening (Việc củng cố thương hiệu thành công)
-
strategic strategic brand strengthening plan (Kế hoạch củng cố thương hiệu mang tính chiến lược)
-
long-term long-term brand strengthening (Củng cố thương hiệu dài hạn)
-
initiatives for initiatives for brand strengthening (Các sáng kiến nhằm củng cố thương hiệu)
-
importance of the importance of brand strengthening (Tầm quan trọng của việc tăng cường thương hiệu)
Idioms
-
Brand strengthening strategy
Chiến lược củng cố thương hiệu
"Our marketing team is developing a new brand strengthening strategy for the Asian market."
(Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi đang phát triển một chiến lược củng cố thương hiệu mới cho thị trường châu Á.)
-
A consistent effort in brand strengthening
Nỗ lực nhất quán trong việc củng cố thương hiệu
"A consistent effort in brand strengthening is crucial for increasing market share."
(Nỗ lực nhất quán trong việc củng cố thương hiệu là rất quan trọng để tăng thị phần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brand strengthening
Danh từQuá trình làm cho một thương hiệu mạnh mẽ và nổi tiếng hơn.
"The company is investing heavily in brand strengthening initiatives."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, brand strengthening through social media campaigns has significantly increased their customer base! |
Wow, việc củng cố thương hiệu thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội đã tăng đáng kể lượng khách hàng của họ! |
| Phủ định | Alas, brand strengthening isn't always about huge marketing budgets; sometimes it requires innovative strategies! |
Ôi chao, củng cố thương hiệu không phải lúc nào cũng là về ngân sách tiếp thị khổng lồ; đôi khi nó đòi hỏi các chiến lược sáng tạo! |
| Nghi vấn | Hey, is brand strengthening the only way to achieve long-term success? |
Này, củng cố thương hiệu có phải là cách duy nhất để đạt được thành công lâu dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand strengthening".
